14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
French Open 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Trungelliti
Hsu
00
3
0
00
6
1
McDonald
Hijikata
40
3
4
30
6
4
Molcan
Karol
40
6
3
40
3
1
Kostyuk
Andreeva
Sắp
Harris
Bu
15
2
4
30
6
5
Lukas
Semenistaja
00
3
7
3
00
6
5
4
Shnaider
Chwalinska
14:30
23
live
Tất cả
(109)
14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
09:02:50
2016
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Nam
Cincinnati 2016 • WTA Premier
— Bảng đấu
15 — 21 tháng 8
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Bảng đấu đầy đủ
LL
Doi M.
Bye
Q
Zheng S.
WC
Mchale C.
62
62
Ostapenko J.
Schmiedlova A.
16
76
6
76
5
Bye
15
Pliskova K.
12
Bacsinszky T.
Bye
Q
Zhang S.
Tsurenko L.
63
63
Q
Riske-Amritraj A.
Q
Flink V.
64
76
6
Bye
7
Kuznetsova S.
4
Muguruza G.
Bye
Errani S.
Vandeweghe C.
46
63
64
LL
Golubic V.
Q
Nara K.
64
46
75
Bye
16
Pavlyuchenkova A.
11
Bencic B.
Bye
WC
Chirico L.
Q
Babos T.
64
64
LL
Larsson J.
Begu I.
63
46
63
Bye
8
Cibulkova D.
5
Radwanska A.
Bye
Petkovic A.
Safarova L.
64
67
4
62
Q
Vekic D.
Ivanovic A.
64
62
Bye
10
Konta J.
13
Svitolina E.
Bye
Garcia C.
Q
Saville D.
75
63
Q
Beck A.
Putintseva Y.
62
63
Bye
3
Halep S.
6
Vinci R.
Bye
LL
Pironkova T.
Kasatkina D.
61
61
Q
Cornet A.
Bertens K.
76
1
63
Bye
9
Suarez Navarro C.
14
Stosur S.
Bye
Strycova B.
Q
Bouchard E.
64
60
Q
Volodko K.
Mladenovic K.
76
1
63
Bye
2
Kerber A.
LL
Doi M.
WC
Mchale C.
26
63
64
Ostapenko J.
15
Pliskova K.
64
61
12
Bacsinszky T.
Tsurenko L.
63
60
Q
Riske-Amritraj A.
7
Kuznetsova S.
36
63
61
4
Muguruza G.
Vandeweghe C.
76
4
62
Q
Nara K.
16
Pavlyuchenkova A.
76
5
61
11
Bencic B.
Q
Babos T.
75
62
LL
Larsson J.
8
Cibulkova D.
67
5
64
75
5
Radwanska A.
Petkovic A.
60
61
Q
Vekic D.
10
Konta J.
62
63
13
Svitolina E.
Q
Saville D.
62
62
Q
Beck A.
3
Halep S.
63
61
6
Vinci R.
LL
Pironkova T.
75
63
Q
Cornet A.
9
Suarez Navarro C.
62
10
14
Stosur S.
Strycova B.
76
11
63
Mladenovic K.
2
Kerber A.
60
75
LL
Doi M.
15
Pliskova K.
75
63
12
Bacsinszky T.
7
Kuznetsova S.
62
36
62
4
Muguruza G.
16
Pavlyuchenkova A.
75
61
Q
Babos T.
8
Cibulkova D.
46
63
61
5
Radwanska A.
10
Konta J.
67
1
64
60
Q
Saville D.
3
Halep S.
61
62
6
Vinci R.
9
Suarez Navarro C.
61
75
Strycova B.
2
Kerber A.
76
5
64
15
Pliskova K.
7
Kuznetsova S.
63
46
62
4
Muguruza G.
Q
Babos T.
64
63
5
Radwanska A.
3
Halep S.
75
61
9
Suarez Navarro C.
2
Kerber A.
46
63
60
15
Pliskova K.
4
Muguruza G.
61
63
3
Halep S.
2
Kerber A.
63
64
15
Pliskova K.
2
Kerber A.
63
61
Nhà vô địch
900 Điểm
•
350,000 $
Vòng 1
1 Điểm • 5,400 $
LL
Doi M.
BYE
Q
Zheng S.
WC
Mchale C.
Ostapenko J.
Schmiedlova A.
BYE
15
Pliskova K.
12
Bacsinszky T.
BYE
Q
Zhang S.
Tsurenko L.
Q
Riske-Amritraj A.
Q
Flink V.
BYE
7
Kuznetsova S.
4
Muguruza G.
BYE
Errani S.
Vandeweghe C.
LL
Golubic V.
Q
Nara K.
BYE
16
Pavlyuchenkova A.
11
Bencic B.
BYE
WC
Chirico L.
Q
Babos T.
LL
Larsson J.
Begu I.
BYE
8
Cibulkova D.
5
Radwanska A.
BYE
Petkovic A.
Safarova L.
Q
Vekic D.
Ivanovic A.
BYE
10
Konta J.
13
Svitolina E.
BYE
Garcia C.
Q
Saville D.
Q
Beck A.
Putintseva Y.
BYE
3
Halep S.
6
Vinci R.
BYE
LL
Pironkova T.
Kasatkina D.
Q
Cornet A.
Bertens K.
BYE
9
Suarez Navarro C.
14
Stosur S.
BYE
Strycova B.
Q
Bouchard E.
Q
Volodko K.
Mladenovic K.
BYE
2
Kerber A.
Vòng 2
60 Điểm • 10,275 $
Doi
Mchale
62 62
Ostapenko
16 76
6
76
5
Pliskova
Bacsinszky
Tsurenko
63 63
Riske-Amritraj
64 76
6
Kuznetsova
Muguruza
Vandeweghe
46 63 64
Nara
64 46 75
Pavlyuchenkova
Bencic
Babos
64 64
Larsson
63 46 63
Cibulkova
Radwanska
Petkovic
64 67
4
62
Vekic
64 62
Konta
Svitolina
Saville
75 63
Beck
62 63
Halep
Vinci
Pironkova
61 61
Cornet
76
1
63
Suarez Navarro
Stosur
Strycova
64 60
Mladenovic
76
1
63
Kerber
Vòng 1/8
105 Điểm • 20,000 $
Doi
26 63 64
Pliskova
64 61
Bacsinszky
63 60
Kuznetsova
36 63 61
Muguruza
76
4
62
Pavlyuchenkova
76
5
61
Babos
75 62
Cibulkova
67
5
64 75
Radwanska
60 61
Konta
62 63
Saville
62 62
Halep
63 61
Vinci
75 63
Suarez Navarro
62 10 ab
Strycova
76
11
63
Kerber
60 75
Tứ kết
190 Điểm • 40,000 $
Pliskova
75 63
Kuznetsova
62 36 62
Muguruza
75 61
Babos
46 63 61
Radwanska
67
1
64 60
Halep
61 62
Suarez Navarro
61 75
Kerber
76
5
64
Bán kết
350 Điểm • 87,500 $
Pliskova
63 46 62
Muguruza
64 63
Halep
75 61
Kerber
46 63 60
Chung kết
585 Điểm • 175,000 $
Pliskova
61 63
Kerber
63 64
Nhà vô địch
900 Điểm • 350,000 $
Pliskova
63 61
USA
x4
Australia
x3
Czech Republic
x3
France
x3
Germany
x3
Russia
x3
Switzerland
x3
Ukraine
x3
China
x2
Spain
x2
Italy
x2
Japan
x2
Romania
x2
Slovakia
x2
Bulgaria
x1
Canada
x1
Croatia
x1
Great Britain
x1
Hungary
x1
Kazakhstan
x1
Latvia
x1
Netherlands
x1
Poland
x1
Serbia
x1
Sweden
x1
Germany
x3
USA
x3
Australia
x2
Czech Republic
x2
Spain
x2
France
x2
Japan
x2
Russia
x2
Switzerland
x2
Ukraine
x2
Bulgaria
x1
Croatia
x1
Great Britain
x1
Hungary
x1
Italy
x1
Latvia
x1
Poland
x1
Romania
x1
Slovakia
x1
Sweden
x1
Czech Republic
x2
Spain
x2
Russia
x2
Australia
x1
Great Britain
x1
Germany
x1
Hungary
x1
Italy
x1
Japan
x1
Poland
x1
Romania
x1
Switzerland
x1
Slovakia
x1
Spain
x2
Czech Republic
x1
Germany
x1
Hungary
x1
Poland
x1
Romania
x1
Russia
x1
Czech Republic
x1
Spain
x1
Germany
x1
Romania
x1
Czech Republic
x1
Germany
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
900 Điểm
350,000 $
Chung kết
585 Điểm
175,000 $
Bán kết
350 Điểm
87,500 $
Tứ kết
190 Điểm
40,000 $
Vòng 3
105 Điểm
20,000 $
Vòng 2
60 Điểm
10,275 $
Vòng 1
1 Điểm
5,400 $
Têtes de séries
2
Kerber A
Chung kết
3
Halep S
Bán kết
4
Muguruza G
Bán kết
5
Radwanska A
Tứ kết
6
Vinci R
Vòng 3
7
Kuznetsova S
Tứ kết
8
Cibulkova D
Vòng 3
9
Suarez Navarro C
Tứ kết
Dự đoán
+ Tất cả
1
Boccaccio
34
Điểm
2
yoshi
31
Điểm
3
Thibaut C.
31
Điểm
4
rodin
29
Điểm
5
julia
29
Điểm
Tin tức khác
Arthur Millot
04/06/2026, 13:01
Tsonga phản bác Ljubicic: 'Sinner đến sau tất cả, Italy đã có nền tảng từ trước'
Arthur Millot
04/06/2026, 12:41
Video: Serena Williams trở lại Queen's – những bước chạy đầu tiên trên mặt cỏ!
Arthur Millot
04/06/2026, 12:27
Juan Carlos Ferrero chốt giữa Alcaraz và Sinner: 'Cơ hội 55-45% cho Alcaraz'
Arthur Millot
04/06/2026, 11:32