13
Quần vợt
4
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
French Open 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Mensik
Zverev
5
2
6
3
7
6
3
6
Baez
Mrva
6
7
4
5
Trungelliti
Dedura
2
3
6
6
Chwalinska
Andreeva
13:00
Arnaldi
Cobolli
17:00
Rocha
Bertola
6
4
6
2
6
2
Draxl
Shick
00
1
00
0
13
live
Tất cả
(70)
13
Quần vợt
4
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
12:28:26
2023
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Nam
Cincinnati 2023 • WTA 1000
— Bảng đấu
14 — 20 tháng 8
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Swiatek I.
Bye
WC
Collins D.
PR
Pavlyuchenkova A.
63
61
Zheng Q.
Q
Sasnovich A.
61
64
WC
Williams V.
16
Kudermetova V.
64
75
10
Vondrousova M.
Siniakova K.
75
64
WC
Naef C.
Potapova A.
16
64
75
Stephens S.
Cocciaretto E.
75
62
Bye
6
Garcia C.
4
Rybakina E.
Bye
Ostapenko J.
Pliskova K.
16
63
64
Q
Paolini J.
Kostyuk M.
62
61
Q
Bucsa C.
13
Bencic B.
46
63
62
9
Kvitova P.
Blinkova A.
76
2
60
Q
Noskova L.
Samsonova L.
26
63
61
Q
Wang X.
Sherif M.
76
3
46
76
5
Bye
7
Gauff C.
8
Sakkari M.
Bye
Alexandrova E.
Cirstea S.
60
62
Martic P.
Q
Navarro E.
62
36
63
Muchova K.
12
Haddad Maia B.
67
3
61
64
15
Keys M.
Mertens E.
63
36
63
Begu I.
Bouzkova M.
62
62
Pera B.
Q
Trevisan M.
36
61
62
Bye
3
Pegula J.
5
Jabeur O.
Bye
Zhu L.
Kalinina A.
63
75
PR
Brady J.
Vekic D.
76
75
Azarenka V.
11
Krejcikova B.
63
75
14
Kasatkina D.
WC
Stearns P.
62
61
LL
Gracheva V.
WC
Wozniacki C.
64
64
Linette M.
Q
Li A.
06
76
5
62
Bye
2
Sabalenka A.
1
Swiatek I.
WC
Collins D.
61
60
Zheng Q.
WC
Williams V.
16
62
61
10
Vondrousova M.
Potapova A.
64
62
Stephens S.
6
Garcia C.
46
64
64
4
Rybakina E.
Ostapenko J.
67
6
62
64
Q
Paolini J.
Q
Bucsa C.
61
63
9
Kvitova P.
Q
Noskova L.
36
62
64
Sherif M.
7
Gauff C.
62
62
8
Sakkari M.
Cirstea S.
26
63
75
Martic P.
Muchova K.
63
36
63
Mertens E.
Bouzkova M.
62
46
61
Q
Trevisan M.
3
Pegula J.
67
2
62
63
5
Jabeur O.
Kalinina A.
63
67
2
76
2
Vekic D.
Azarenka V.
36
63
64
14
Kasatkina D.
LL
Gracheva V.
63
61
Q
Li A.
2
Sabalenka A.
75
26
64
1
Swiatek I.
Zheng Q.
36
61
61
10
Vondrousova M.
Stephens S.
75
63
4
Rybakina E.
Q
Paolini J.
46
52
Q
Noskova L.
7
Gauff C.
64
60
8
Sakkari M.
Muchova K.
63
26
63
Bouzkova M.
3
Pegula J.
64
60
5
Jabeur O.
Vekic D.
52
14
Kasatkina D.
2
Sabalenka A.
63
63
1
Swiatek I.
10
Vondrousova M.
76
3
61
Q
Paolini J.
7
Gauff C.
63
62
Muchova K.
Bouzkova M.
30
5
Jabeur O.
2
Sabalenka A.
75
63
1
Swiatek I.
7
Gauff C.
76
2
36
64
Muchova K.
2
Sabalenka A.
67
4
63
62
7
Gauff C.
Muchova K.
63
64
Nhà vô địch
900 Điểm
•
380,000 $
Vòng 1
1 Điểm • 10,820 $
1
Swiatek I.
BYE
WC
Collins D.
PR
Pavlyuchenkova A.
Zheng Q.
Q
Sasnovich A.
WC
Williams V.
16
Kudermetova V.
10
Vondrousova M.
Siniakova K.
WC
Naef C.
Potapova A.
Stephens S.
Cocciaretto E.
BYE
6
Garcia C.
4
Rybakina E.
BYE
Ostapenko J.
Pliskova K.
Q
Paolini J.
Kostyuk M.
Q
Bucsa C.
13
Bencic B.
9
Kvitova P.
Blinkova A.
Q
Noskova L.
Samsonova L.
Q
Wang X.
Sherif M.
BYE
7
Gauff C.
8
Sakkari M.
BYE
Alexandrova E.
Cirstea S.
Martic P.
Q
Navarro E.
Muchova K.
12
Haddad Maia B.
15
Keys M.
Mertens E.
Begu I.
Bouzkova M.
Pera B.
Q
Trevisan M.
BYE
3
Pegula J.
5
Jabeur O.
BYE
Zhu L.
Kalinina A.
PR
Brady J.
Vekic D.
Azarenka V.
11
Krejcikova B.
14
Kasatkina D.
WC
Stearns P.
LL
Gracheva V.
WC
Wozniacki C.
Linette M.
Q
Li A.
BYE
2
Sabalenka A.
Vòng 2
60 Điểm • 15,080 $
Swiatek
Collins
63 61
Zheng
61 64
Williams
64 75
Vondrousova
75 64
Potapova
16 64 75
Stephens
75 62
Garcia
Rybakina
Ostapenko
16 63 64
Paolini
62 61
Bucsa
46 63 62
Kvitova
76
2
60
Noskova
26 63 61
Sherif
76
3
46 76
5
Gauff
Sakkari
Cirstea
60 62
Martic
62 36 63
Muchova
67
3
61 64
Mertens
63 36 63
Bouzkova
62 62
Trevisan
36 61 62
Pegula
Jabeur
Kalinina
63 75
Vekic
76
0
75
Azarenka
63 75
Kasatkina
62 61
Gracheva
64 64
Li
06 76
5
62
Sabalenka
Vòng 1/8
105 Điểm • 26,515 $
Swiatek
61 60
Zheng
16 62 61
Vondrousova
64 62
Stephens
46 64 64
Rybakina
67
6
62 64
Paolini
61 63
Noskova
36 62 64
Gauff
62 62
Sakkari
26 63 75
Muchova
63 36 63
Bouzkova
62 46 61
Pegula
67
2
62 63
Jabeur
63 67
2
76
2
Vekic
36 63 64
Kasatkina
63 61
Sabalenka
75 26 64
Tứ kết
190 Điểm • 53,000 $
Swiatek
36 61 61
Vondrousova
75 63
Paolini
46 52 ab
Gauff
64 60
Muchova
63 26 63
Bouzkova
64 60
Jabeur
52 ab
Sabalenka
63 63
Bán kết
350 Điểm • 115,289 $
Swiatek
76
3
61
Gauff
63 62
Muchova
30 ab
Sabalenka
75 63
Chung kết
585 Điểm • 224,000 $
Gauff
76
2
36 64
Muchova
67
4
63 62
Nhà vô địch
900 Điểm • 380,000 $
Gauff
63 64
USA
x11
Czech Republic
x8
Russia
x5
Belarus
x3
China
x3
Italy
x3
Croatia
x2
France
x2
Poland
x2
Romania
x2
Switzerland
x2
Ukraine
x2
Australia
x1
Austria
x1
Belgium
x1
Brazil
x1
Denmark
x1
Egypt
x1
Spain
x1
Greece
x1
Kazakhstan
x1
Latvia
x1
Tunisia
x1
USA
x6
Czech Republic
x5
Belarus
x2
Croatia
x2
France
x2
Italy
x2
Australia
x1
Austria
x1
Belgium
x1
China
x1
Egypt
x1
Spain
x1
Greece
x1
Kazakhstan
x1
Latvia
x1
Poland
x1
Romania
x1
Tunisia
x1
Ukraine
x1
Czech Republic
x4
USA
x3
Australia
x1
Belarus
x1
China
x1
Croatia
x1
Greece
x1
Italy
x1
Kazakhstan
x1
Poland
x1
Tunisia
x1
Czech Republic
x3
Belarus
x1
Italy
x1
Poland
x1
Tunisia
x1
USA
x1
Belarus
x1
Czech Republic
x1
Poland
x1
USA
x1
Czech Republic
x1
USA
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
900 Điểm
380,000 $
Chung kết
585 Điểm
224,000 $
Bán kết
350 Điểm
115,289 $
Tứ kết
190 Điểm
53,000 $
Vòng 3
105 Điểm
26,515 $
Vòng 2
60 Điểm
15,080 $
Vòng 1
1 Điểm
10,820 $
Têtes de séries
1
Swiatek I
Bán kết
2
Sabalenka A
Bán kết
3
Pegula J
Vòng 3
4
Rybakina E
Vòng 3
5
Jabeur O
Tứ kết
6
Garcia C
Vòng 2
7
Gauff C
8
Sakkari M
Vòng 3
Dự đoán
+ Tất cả
1
Rafael W.
30
Điểm
2
ivan-i
30
Điểm
3
konnors
29
Điểm
4
Aussie
28
Điểm
5
Mkola
28
Điểm
Tin tức khác
Zverev sau khi giành vé chung kết: 'Đó là thử thách khó khăn nhất trong hai tuần'
Arthur Millot
05/06/2026, 16:17
Zverev vào chung kết Roland-Garros: Đánh bại Mensik, chờ cơ hội giành Grand Slam đầu tiên
Arthur Millot
05/06/2026, 15:50
Từ không nhà tài trợ đến triệu phú: Hành trình điên rồ của Chwalinska tại Roland-Garros
Arthur Millot
05/06/2026, 15:36
Bí mật cuốn sổ tay giúp Mirra Andreeva vào chung kết Roland-Garros
Arthur Millot
05/06/2026, 14:31
Quảng cáo