11
Quần vợt
1
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
French Open 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Mensik
Zverev
Sắp
Fery
Hijikata
15
7
1
15
6
0
Molcan
Sachko
3
6
6
6
1
4
Arnaldi
Cobolli
17:00
Cecchinato
Skatov
00
2
00
3
Mayot
Coulibaly
40
7
4
A
5
3
Masarova
Stoiana
00
6
0
00
4
3
11
live
Tất cả
(70)
11
Quần vợt
1
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
22:31:54
2019
2025
2024
2023
2022
2019
2018
2017
2016
2015
Canberra 2019 • ATP CH 50
— Bảng đấu
6 — 12 tháng 1
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Carballes Baena R.
Bye
He Y.
Bourchier H.
64
26
61
Verbeek S.
Gao X.
16
76
7
63
Bye
14
Olivo R.
9
Brkic T.
Bye
Q
Vuradin L.
Nys H.
63
61
Doumbia S.
Sinclair C.
63
64
Bye
5
Polmans M.
4
Ivashka I.
Bye
Alt
Barclay D.
WC
Frawley J.
64
67
7
62
Barrios Vera T.
Grills J.
63
63
Bye
13
Smith R.
10
Wu D.
Bye
Harris A.
Zhurbin A.
75
36
63
Fancutt T.
Xia Z.
63
62
Bye
7
Benchetrit E.
6
Chung Y.
Bye
Klein B.
Kelly D.
64
64
Alt
Chazal M.
WC
Addison A.
64
63
Bye
12
Mousley B.
16
Grenier H.
Bye
WC
Evans T.
Simon T.
63
62
Bortolotti M.
WC
Bosancic T.
62
62
Bye
3
Vesely J.
8
Li Z.
Bye
Lo C.
Huesler M.
75
62
Blancaneaux G.
Look M.
64
63
Bye
11
Lamasine T.
15
Wang T.
Bye
Alt
Romios M.
Gille S.
63
76
7
Q
Martin F.
Tseng C.
63
76
5
Bye
2
Hurkacz H.
1
Carballes Baena R.
Bourchier H.
76
4
16
63
Verbeek S.
14
Olivo R.
46
64
76
4
9
Brkic T.
Nys H.
62
46
75
Doumbia S.
5
Polmans M.
63
64
4
Ivashka I.
WC
Frawley J.
46
61
76
4
Barrios Vera T.
13
Smith R.
76
3
63
10
Wu D.
Harris A.
64
75
Fancutt T.
7
Benchetrit E.
76
2
76
4
6
Chung Y.
Klein B.
76
2
67
5
60
Alt
Chazal M.
12
Mousley B.
57
76
4
76
1
16
Grenier H.
Simon T.
64
67
6
64
Bortolotti M.
3
Vesely J.
63
63
8
Li Z.
Huesler M.
62
76
7
Look M.
11
Lamasine T.
62
62
15
Wang T.
Alt
Romios M.
76
5
60
Tseng C.
2
Hurkacz H.
64
64
Bourchier H.
14
Olivo R.
61
75
9
Brkic T.
Doumbia S.
62
61
4
Ivashka I.
Barrios Vera T.
61
62
Harris A.
7
Benchetrit E.
76
3
76
5
Klein B.
12
Mousley B.
64
67
11
75
16
Grenier H.
3
Vesely J.
75
62
8
Li Z.
11
Lamasine T.
63
64
15
Wang T.
2
Hurkacz H.
76
5
64
14
Olivo R.
Doumbia S.
63
36
63
4
Ivashka I.
7
Benchetrit E.
60
64
12
Mousley B.
3
Vesely J.
76
3
63
11
Lamasine T.
2
Hurkacz H.
76
2
64
14
Olivo R.
4
Ivashka I.
61
63
3
Vesely J.
2
Hurkacz H.
63
61
4
Ivashka I.
2
Hurkacz H.
64
46
62
Nhà vô địch
80 Điểm
•
7,200 $
Vòng 1
260 $
1
Carballes Baena R.
BYE
He Y.
Bourchier H.
Verbeek S.
Gao X.
BYE
14
Olivo R.
9
Brkic T.
BYE
Q
Vuradin L.
Nys H.
Doumbia S.
Sinclair C.
BYE
5
Polmans M.
4
Ivashka I.
BYE
Alt
Barclay D.
WC
Frawley J.
Barrios Vera T.
Grills J.
BYE
13
Smith R.
10
Wu D.
BYE
Harris A.
Zhurbin A.
Fancutt T.
Xia Z.
BYE
7
Benchetrit E.
6
Chung Y.
BYE
Klein B.
Kelly D.
Alt
Chazal M.
WC
Addison A.
BYE
12
Mousley B.
16
Grenier H.
BYE
WC
Evans T.
Simon T.
Bortolotti M.
WC
Bosancic T.
BYE
3
Vesely J.
8
Li Z.
BYE
Lo C.
Huesler M.
Blancaneaux G.
Look M.
BYE
11
Lamasine T.
15
Wang T.
BYE
Alt
Romios M.
Gille S.
Q
Martin F.
Tseng C.
BYE
2
Hurkacz H.
Vòng 2
3 Điểm • 520 $
Carballes Baena
Bourchier
64 26 61
Verbeek
16 76
7
63
Olivo
Brkic
Nys
63 61
Doumbia
63 64
Polmans
Ivashka
Frawley
64 67
7
62
Barrios Vera
63 63
Smith
Wu
Harris
75 36 63
Fancutt
63 62
Benchetrit
Chung
Klein
64 64
Chazal
64 63
Mousley
Grenier
Simon
63 62
Bortolotti
62 62
Vesely
Li
Huesler
75 62
Look
64 63
Lamasine
Wang
Romios
63 76
7
Tseng
63 76
5
Hurkacz
Vòng 1/8
7 Điểm • 860 $
Bourchier
76
4
16 63
Olivo
46 64 76
4
Brkic
62 46 75
Doumbia
63 64
Ivashka
46 61 76
4
Barrios Vera
76
3
63
Harris
64 75
Benchetrit
76
2
76
4
Klein
76
2
67
5
60
Mousley
57 76
4
76
1
Grenier
64 67
6
64
Vesely
63 63
Li
62 76
7
Lamasine
62 62
Wang
76
5
60
Hurkacz
64 64
Tứ kết
15 Điểm • 1,460 $
Olivo
61 75
Doumbia
62 61
Ivashka
61 62
Benchetrit
76
3
76
5
Mousley
64 67
11
75
Vesely
75 62
Lamasine
63 64
Hurkacz
76
5
64
Bán kết
29 Điểm • 2,510 $
Olivo
63 36 63
Ivashka
60 64
Vesely
76
3
63
Hurkacz
76
2
64
Chung kết
48 Điểm • 4,240 $
Ivashka
61 63
Hurkacz
63 61
Nhà vô địch
80 Điểm • 7,200 $
Hurkacz
64 46 62
Australia
x15
France
x7
China
x5
Taipei
x2
Argentina
x1
Belgium
x1
Bosnia-Herzegovina
x1
Belarus
x1
Chile
x1
Czech Republic
x1
Spain
x1
Great Britain
x1
Germany
x1
Italy
x1
South Korea
x1
Morocco
x1
Monaco
x1
Netherlands
x1
Northern Mariana Islands
x1
Poland
x1
Russia
x1
Switzerland
x1
USA
x1
Australia
x8
France
x5
China
x2
Argentina
x1
Bosnia-Herzegovina
x1
Belarus
x1
Chile
x1
Czech Republic
x1
Spain
x1
Great Britain
x1
Germany
x1
Italy
x1
South Korea
x1
Morocco
x1
Monaco
x1
Netherlands
x1
Poland
x1
Switzerland
x1
Taipei
x1
USA
x1
France
x4
Australia
x3
Argentina
x1
Bosnia-Herzegovina
x1
Belarus
x1
Chile
x1
China
x1
Czech Republic
x1
Great Britain
x1
Morocco
x1
Poland
x1
France
x2
Argentina
x1
Australia
x1
Belarus
x1
Czech Republic
x1
Morocco
x1
Poland
x1
Argentina
x1
Belarus
x1
Czech Republic
x1
Poland
x1
Belarus
x1
Poland
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
7,200 $
Chung kết
48 Điểm
4,240 $
Bán kết
29 Điểm
2,510 $
Tứ kết
15 Điểm
1,460 $
Vòng 3
7 Điểm
860 $
Vòng 2
3 Điểm
520 $
Vòng 1
0 Điểm
260 $
Têtes de séries
1
Carballes Baena R
Vòng 2
2
Hurkacz H
3
Vesely J
Bán kết
4
Ivashka I
Chung kết
5
Polmans M
Vòng 2
6
Chung Y
Vòng 2
7
Benchetrit E
Tứ kết
8
Li Z
Vòng 3
Tin tức khác
Boris Becker: 'Tôi chưa từng thấy Zverev chơi hay như vậy'
Arthur Millot
05/06/2026, 12:18
Nadal từ chối nhiều lần trước khi đồng ý làm phim tài liệu Netflix
Arthur Millot
05/06/2026, 11:44
Serena Williams chính thức xác nhận tham dự WTA 500 Berlin
Adrien Guyot
05/06/2026, 10:22
WTA 500 Queen's: Bốn suất đặc cách cho tay vợt Anh tại giải 2026
Adrien Guyot
05/06/2026, 10:05
Quảng cáo