Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Wimbledon 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Bergs
Humbert
Tạm dừng
Villanueva
Seyboth Wild
14:00
Fomin
Jecan
12:00
Simakin
Turcanu
07:30
Santillan
Berge
09:00
Roca Batalla
Seghetti
11:00
Alkaya
Overbeck
10:00
0
live
Tất cả
(45)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
10:36:02
2019
2024
2020
2019
2018
2017
2016
2015
Launceston 2019 • ATP CH 50
— Bảng đấu
28 tháng 1 — 3 tháng 2
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Harris L.
Bye
Ellis B.
WC
O'Connell C.
76
4
64
Mousley B.
WC
Bourchier H.
76
3
10
Bye
13
Moroni G.
10
Gaio F.
Bye
Kuhn N.
WC
Whittington A.
61
75
Lopez Perez E.
Fanselow S.
64
62
Bye
5
Ofner S.
3
Martinez P.
Bye
PR
Nguyen D.
Kelly D.
63
26
75
Harris A.
WC
Hijikata R.
16
76
5
63
Bye
16
Sela D.
6
Napolitano S.
Bye
Diez S.
Purcell M.
63
63
PR
Altmaier D.
Takahashi Y.
46
64
64
Bye
6
Moriya H.
7
Safwat M.
Bye
Saville L.
Zhurbin A.
62
62
Samper-Montana J.
Perez Sanz D.
63
63
Bye
11
Soeda G.
14
Clezar G.
Bye
Vukic A.
Yang T.
63
62
Lamasine T.
Tokuda R.
64
61
Bye
4
Polmans M.
8
Robert S.
Bye
Ochi M.
Banes M.
61
61
Chung Y.
Statham R.
64
63
Bye
12
Giustino L.
15
Clarke J.
Bye
Q
Shimizu Y.
Santillan A.
64
32
WC
Grills J.
Q
Bega A.
67
2
62
63
Bye
2
Ito T.
1
Harris L.
Ellis B.
62
63
WC
Bourchier H.
13
Moroni G.
76
5
63
10
Gaio F.
Kuhn N.
61
64
Lopez Perez E.
5
Ofner S.
44
3
Martinez P.
PR
Nguyen D.
75
76
2
Harris A.
16
Sela D.
63
62
6
Napolitano S.
Purcell M.
75
62
Takahashi Y.
6
Moriya H.
63
64
7
Safwat M.
Saville L.
62
64
Perez Sanz D.
11
Soeda G.
60
36
62
14
Clezar G.
Yang T.
75
76
2
Lamasine T.
4
Polmans M.
63
46
63
8
Robert S.
Banes M.
63
76
7
Chung Y.
12
Giustino L.
63
67
1
63
15
Clarke J.
Q
Shimizu Y.
75
61
WC
Grills J.
2
Ito T.
62
64
1
Harris L.
WC
Bourchier H.
63
63
Kuhn N.
5
Ofner S.
76
2
63
3
Martinez P.
16
Sela D.
64
51
Purcell M.
Takahashi Y.
64
64
Saville L.
11
Soeda G.
64
62
Yang T.
Lamasine T.
63
62
Banes M.
12
Giustino L.
76
10
63
15
Clarke J.
2
Ito T.
62
67
3
75
1
Harris L.
Kuhn N.
64
76
3
16
Sela D.
Purcell M.
76
6
75
Saville L.
Lamasine T.
64
64
12
Giustino L.
15
Clarke J.
36
75
41
1
Harris L.
16
Sela D.
63
63
Saville L.
12
Giustino L.
76
5
26
75
1
Harris L.
12
Giustino L.
62
62
Nhà vô địch
80 Điểm
•
7,200 $
Vòng 1
260 $
1
Harris L.
BYE
Ellis B.
WC
O'Connell C.
Mousley B.
WC
Bourchier H.
BYE
13
Moroni G.
10
Gaio F.
BYE
Kuhn N.
WC
Whittington A.
Lopez Perez E.
Fanselow S.
BYE
5
Ofner S.
3
Martinez P.
BYE
PR
Nguyen D.
Kelly D.
Harris A.
WC
Hijikata R.
BYE
16
Sela D.
6
Napolitano S.
BYE
Diez S.
Purcell M.
PR
Altmaier D.
Takahashi Y.
BYE
6
Moriya H.
7
Safwat M.
BYE
Saville L.
Zhurbin A.
Samper-Montana J.
Perez Sanz D.
BYE
11
Soeda G.
14
Clezar G.
BYE
Vukic A.
Yang T.
Lamasine T.
Tokuda R.
BYE
4
Polmans M.
8
Robert S.
BYE
Ochi M.
Banes M.
Chung Y.
Statham R.
BYE
12
Giustino L.
15
Clarke J.
BYE
Q
Shimizu Y.
Santillan A.
WC
Grills J.
Q
Bega A.
BYE
2
Ito T.
Vòng 2
3 Điểm • 520 $
Harris
Ellis
76
4
64
Bourchier
76
3
10 ab
Moroni
Gaio
Kuhn
61 75
Lopez Perez
64 62
Ofner
Martinez
Nguyen
63 26 75
Harris
16 76
5
63
Sela
Napolitano
Purcell
63 63
Takahashi
46 64 64
Moriya
Safwat
Saville
62 62
Perez Sanz
63 63
Soeda
Clezar
Yang
63 62
Lamasine
64 61
Polmans
Robert
Banes
61 61
Chung
64 63
Giustino
Clarke
Shimizu
64 32 ab
Grills
67
2
62 63
Ito
Vòng 1/8
7 Điểm • 860 $
Harris
62 63
Bourchier
76
5
63
Kuhn
61 64
Ofner
44 ab
Martinez
75 76
2
Sela
63 62
Purcell
75 62
Takahashi
63 64
Saville
62 64
Soeda
60 36 62
Yang
75 76
2
Lamasine
63 46 63
Banes
63 76
7
Giustino
63 67
1
63
Clarke
75 61
Ito
62 64
Tứ kết
15 Điểm • 1,460 $
Harris
63 63
Kuhn
76
2
63
Sela
64 51 ab
Purcell
64 64
Saville
64 62
Lamasine
63 62
Giustino
76
10
63
Clarke
62 67
3
75
Bán kết
29 Điểm • 2,510 $
Harris
64 76
3
Sela
76
6
75
Saville
64 64
Giustino
36 75 41 ab
Chung kết
48 Điểm • 4,240 $
Harris
63 63
Giustino
76
5
26 75
Nhà vô địch
80 Điểm • 7,200 $
Harris
62 62
Australia
x14
Japan
x8
Italy
x5
Spain
x4
Germany
x3
France
x2
Austria
x1
Brazil
x1
Canada
x1
Egypt
x1
Great Britain
x1
Israel
x1
South Korea
x1
New Zealand
x1
South Africa
x1
Russia
x1
Taipei
x1
USA
x1
Australia
x8
Japan
x5
Italy
x4
Spain
x3
France
x2
Austria
x1
Brazil
x1
Egypt
x1
Great Britain
x1
Germany
x1
Israel
x1
South Korea
x1
South Africa
x1
Taipei
x1
USA
x1
Australia
x4
Japan
x3
Austria
x1
Spain
x1
France
x1
Great Britain
x1
Germany
x1
Israel
x1
Italy
x1
South Africa
x1
Taipei
x1
Australia
x2
France
x1
Great Britain
x1
Germany
x1
Israel
x1
Italy
x1
South Africa
x1
Australia
x1
Israel
x1
Italy
x1
South Africa
x1
Italy
x1
South Africa
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
7,200 $
Chung kết
48 Điểm
4,240 $
Bán kết
29 Điểm
2,510 $
Tứ kết
15 Điểm
1,460 $
Vòng 3
7 Điểm
860 $
Vòng 2
3 Điểm
520 $
Vòng 1
0 Điểm
260 $
Têtes de séries
1
Harris L
2
Ito T
Vòng 3
3
Martinez P
Vòng 3
4
Polmans M
Vòng 2
5
Ofner S
Vòng 3
6
Moriya H
Vòng 2
6
Napolitano S
Vòng 2
7
Safwat M
Vòng 2
Tin tức khác
Mirra Andreeva: 'Tôi không muốn đối đầu với Serena Williams' khi cô ấy trở lại Wimbledon
Jules Hypolite
27/06/2026, 21:07
Wimbledon 2026: Swiatek lên tiếng về 'lời nguyền' của các đương kim vô địch
Jules Hypolite
27/06/2026, 20:42
Maja Chwalinska thú nhận: 'Tôi không xứng đáng' sau kỳ tích Roland-Garros
Jules Hypolite
27/06/2026, 20:19
Zverev: 'Vô địch Roland-Garros không thay đổi cuộc sống của tôi'
Jules Hypolite
27/06/2026, 18:34
Quảng cáo