Quần vợt
1
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
French Open 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Chwalinska
Andreeva
13:00
Eala
Masarova
10:00
Baez
Sanchez Izquierdo
10:30
Sonego
Alkaya
13:30
Virtanen
Majchrzak
12:00
Merida Aguilar
Pellegrino
18:30
Maria
Miyazaki
11:40
1
live
Tất cả
(71)
Quần vợt
1
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
15:59:37
2020
2024
2020
2019
2018
2017
2016
2015
Launceston 2020 • ATP CH 50
— Bảng đấu
3 — 9 tháng 2
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Polmans M.
Bye
Q
Tajima N.
Mott B.
46
61
62
LL
Tanuma R.
WC
Schoolkate T.
62
63
Bye
13
Broady L.
9
Safwat M.
Bye
Fancutt T.
Kubler J.
64
63
Heliovaara H.
Pervolarakis M.
63
63
Bye
5
Clarke J.
4
Giustino L.
Bye
Kavcic B.
Noguchi R.
62
75
Vavassori A.
WC
Sweeny D.
76
6
26
63
Bye
16
Santillan A.
10
Purcell M.
Bye
Bourchier H.
Peliwo F.
76
4
62
Simon T.
WC
Crnokrak A.
64
76
5
Bye
6
Coppejans K.
Q
Diez S.
Bye
Song E.
Gojo B.
60
67
7
75
LL
Puttergill C.
King E.
76
5
63
Bye
12
Lee D.
15
Galovic V.
Bye
Klein B.
Altmaier D.
75
76
3
Descotte M.
Ionel N.
76
7
62
Bye
3
Ito T.
8
Hanfmann Y.
Bye
Caruana L.
PR
Beale J.
60
61
WC
Romios M.
Grills J.
61
60
Bye
11
Wu T.
14
Lenz J.
Bye
Banes M.
Lock B.
62
76
8
Kelly D.
WC
Ellis B.
62
76
3
Bye
2
Bolt A.
1
Polmans M.
Mott B.
63
64
LL
Tanuma R.
13
Broady L.
63
62
9
Safwat M.
Kubler J.
76
1
60
Pervolarakis M.
5
Clarke J.
64
46
64
4
Giustino L.
Kavcic B.
06
75
76
7
WC
Sweeny D.
16
Santillan A.
62
36
64
10
Purcell M.
Bourchier H.
75
63
Simon T.
6
Coppejans K.
64
67
4
63
Q
Diez S.
Gojo B.
75
62
LL
Puttergill C.
12
Lee D.
64
61
15
Galovic V.
Altmaier D.
64
63
Descotte M.
3
Ito T.
76
3
64
8
Hanfmann Y.
Caruana L.
61
62
Grills J.
11
Wu T.
46
64
76
4
14
Lenz J.
Lock B.
62
57
76
3
Kelly D.
2
Bolt A.
76
8
64
Mott B.
13
Broady L.
63
76
4
9
Safwat M.
Pervolarakis M.
64
64
4
Giustino L.
WC
Sweeny D.
62
63
Bourchier H.
6
Coppejans K.
62
75
Gojo B.
12
Lee D.
67
4
62
75
Altmaier D.
Descotte M.
75
61
Caruana L.
11
Wu T.
57
64
64
Lock B.
2
Bolt A.
61
61
13
Broady L.
9
Safwat M.
76
7
63
4
Giustino L.
6
Coppejans K.
76
10
57
64
Gojo B.
Altmaier D.
75
64
Caruana L.
2
Bolt A.
76
7
63
9
Safwat M.
6
Coppejans K.
46
64
63
Altmaier D.
2
Bolt A.
61
64
9
Safwat M.
2
Bolt A.
76
5
61
Nhà vô địch
80 Điểm
•
7,200 $
Vòng 1
260 $
1
Polmans M.
BYE
Q
Tajima N.
Mott B.
LL
Tanuma R.
WC
Schoolkate T.
BYE
13
Broady L.
9
Safwat M.
BYE
Fancutt T.
Kubler J.
Heliovaara H.
Pervolarakis M.
BYE
5
Clarke J.
4
Giustino L.
BYE
Kavcic B.
Noguchi R.
Vavassori A.
WC
Sweeny D.
BYE
16
Santillan A.
10
Purcell M.
BYE
Bourchier H.
Peliwo F.
Simon T.
WC
Crnokrak A.
BYE
6
Coppejans K.
Q
Diez S.
BYE
Song E.
Gojo B.
LL
Puttergill C.
King E.
BYE
12
Lee D.
15
Galovic V.
BYE
Klein B.
Altmaier D.
Descotte M.
Ionel N.
BYE
3
Ito T.
8
Hanfmann Y.
BYE
Caruana L.
PR
Beale J.
WC
Romios M.
Grills J.
BYE
11
Wu T.
14
Lenz J.
BYE
Banes M.
Lock B.
Kelly D.
WC
Ellis B.
BYE
2
Bolt A.
Vòng 2
3 Điểm • 520 $
Polmans
Mott
46 61 62
Tanuma
62 63
Broady
Safwat
Kubler
64 63
Pervolarakis
63 63
Clarke
Giustino
Kavcic
62 75
Sweeny
76
6
26 63
Santillan
Purcell
Bourchier
76
4
62
Simon
64 76
5
Coppejans
Diez
Gojo
60 67
7
75
Puttergill
76
5
63
Lee
Galovic
Altmaier
75 76
3
Descotte
76
7
62
Ito
Hanfmann
Caruana
60 61
Grills
61 60
Wu
Lenz
Lock
62 76
8
Kelly
62 76
3
Bolt
Vòng 1/8
7 Điểm • 860 $
Mott
63 64
Broady
63 62
Safwat
76
1
60
Pervolarakis
64 46 64
Giustino
06 75 76
7
Sweeny
62 36 64
Bourchier
75 63
Coppejans
64 67
4
63
Gojo
75 62
Lee
64 61
Altmaier
64 63
Descotte
76
3
64
Caruana
61 62
Wu
46 64 76
4
Lock
62 57 76
3
Bolt
76
8
64
Tứ kết
15 Điểm • 1,460 $
Broady
63 76
4
Safwat
64 64
Giustino
62 63
Coppejans
62 75
Gojo
67
4
62 75
Altmaier
75 61
Caruana
57 64 64
Bolt
61 61
Bán kết
29 Điểm • 2,510 $
Safwat
76
7
63
Coppejans
76
10
57 64
Altmaier
75 64
Bolt
76
7
63
Chung kết
48 Điểm • 4,240 $
Safwat
46 64 63
Bolt
61 64
Nhà vô địch
80 Điểm • 7,200 $
Safwat
76
5
61
Australia
x17
Japan
x5
Germany
x4
Great Britain
x3
Italy
x3
Croatia
x2
USA
x2
Argentina
x1
Belgium
x1
Canada
x1
Egypt
x1
Finland
x1
Greece
x1
South Korea
x1
Poland
x1
Romania
x1
Slovenia
x1
Taipei
x1
Zimbabwe
x1
Australia
x10
Germany
x4
Japan
x3
Croatia
x2
Great Britain
x2
Italy
x2
Argentina
x1
Belgium
x1
Canada
x1
Egypt
x1
Greece
x1
South Korea
x1
Slovenia
x1
Taipei
x1
Zimbabwe
x1
Australia
x4
Italy
x2
Argentina
x1
Belgium
x1
Croatia
x1
Egypt
x1
Great Britain
x1
Germany
x1
Greece
x1
South Korea
x1
Taipei
x1
Zimbabwe
x1
Italy
x2
Australia
x1
Belgium
x1
Croatia
x1
Egypt
x1
Great Britain
x1
Germany
x1
Australia
x1
Belgium
x1
Egypt
x1
Germany
x1
Australia
x1
Egypt
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
7,200 $
Chung kết
48 Điểm
4,240 $
Bán kết
29 Điểm
2,510 $
Tứ kết
15 Điểm
1,460 $
Vòng 3
7 Điểm
860 $
Vòng 2
3 Điểm
520 $
Vòng 1
0 Điểm
260 $
Têtes de séries
1
Polmans M
Vòng 2
2
Bolt A
Chung kết
3
Ito T
Vòng 2
4
Giustino L
Tứ kết
5
Clarke J
Vòng 2
6
Coppejans K
Bán kết
8
Hanfmann Y
Vòng 2
9
Safwat M
Tin tức khác
Không chỉ Fonseca: Luis Guto Miguel vào chung kết Roland-Garros trẻ và lên số 1 thế giới
Jules Hypolite
05/06/2026, 22:05
Đương kim vô địch Queen's bị từ chối suất đặc cách, Tatjana Maria phải đấu vòng loại
Jules Hypolite
05/06/2026, 21:23
Agassi cảnh báo Zverev trước chung kết Roland-Garros: 'Cobolli có vũ khí để đánh bại anh'
Jules Hypolite
05/06/2026, 20:54
Amélie Mauresmo tiết lộ lý do Arnaldi bỏ cuộc ở Roland-Garros: 'Thật khó tưởng tượng cậu ấy có thể thi đấu'
Jules Hypolite
05/06/2026, 20:26