5
Quần vợt
2
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
French Open 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Cobolli
Zverev
13:00
Chwalinska
Andreeva
3
2
6
6
Safiullin
Bar Biryukov
00
6
4
00
7
5
Avanesyan
Semenistaja
00
1
1
00
6
2
Sorribes Tormo
Timofeeva
15
2
30
5
Eala
Masarova
Sắp
Baez
Molcan
09:00
5
live
Tất cả
(71)
5
Quần vợt
2
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
00:51:37
2019
2025
2024
2023
2022
2019
2018
2017
2016
2015
2013
S 2019 • ATP CH 100
— Bảng đấu
29 tháng 4 — 5 tháng 5
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
Alt
Balaji N.
Bye
Ilkel C.
Uchiyama Y.
63
16
63
Robert S.
Chung Y.
16
62
64
Bye
16
Sugita Y.
11
Kwon S.
Bye
Imai S.
WC
Chung H.
61
63
Bai Y.
Q
Grills J.
64
61
Bye
8
Donskoy E.
4
Schnur B.
Bye
Uchida K.
Wu T.
46
61
64
LL
Xia Z.
Myneni S.
64
61
Bye
15
Moriya H.
9
Bolt A.
Bye
Soeda G.
Yang T.
26
64
64
Santillan A.
Hossam Y.
Bye
6
Jung J.
7
Baghdatis M.
Bye
Echargui M.
Li Z.
62
64
Q
Nam J.
Lee D.
75
61
Bye
10
Ramanathan R.
13
Milojevic N.
Bye
WC
Kim D.
WC
Lee J.
62
62
Noguchi R.
WC
Hong S.
36
64
60
Bye
3
Stakhovsky S.
5
Lacko L.
Bye
Sasikumar M.
Saville L.
62
64
WC
Shin S.
Peliwo F.
62
60
Bye
12
Ito T.
14
Bemelmans R.
Bye
Banes M.
Purcell M.
76
4
63
Setkic A.
Oliveira G.
75
76
4
Bye
2
Berankis R.
Alt
Balaji N.
Uchiyama Y.
67
5
63
64
Chung Y.
16
Sugita Y.
62
63
11
Kwon S.
Imai S.
63
62
Bai Y.
8
Donskoy E.
46
63
63
4
Schnur B.
Wu T.
61
67
6
62
Myneni S.
15
Moriya H.
62
61
9
Bolt A.
Yang T.
76
5
67
3
63
Santillan A.
6
Jung J.
63
57
76
3
7
Baghdatis M.
Li Z.
64
62
Q
Nam J.
10
Ramanathan R.
63
76
6
13
Milojevic N.
WC
Lee J.
67
1
63
63
Noguchi R.
3
Stakhovsky S.
61
64
5
Lacko L.
Saville L.
63
64
Peliwo F.
12
Ito T.
75
62
14
Bemelmans R.
Purcell M.
62
76
4
Setkic A.
2
Berankis R.
64
36
64
Uchiyama Y.
Chung Y.
64
64
11
Kwon S.
8
Donskoy E.
76
2
63
Wu T.
Myneni S.
64
75
9
Bolt A.
Santillan A.
76
4
63
Li Z.
10
Ramanathan R.
64
67
5
76
6
13
Milojevic N.
3
Stakhovsky S.
62
76
5
5
Lacko L.
12
Ito T.
64
61
Purcell M.
2
Berankis R.
46
64
63
Uchiyama Y.
11
Kwon S.
64
67
6
75
Wu T.
9
Bolt A.
75
64
Li Z.
13
Milojevic N.
64
75
12
Ito T.
Purcell M.
67
6
76
2
63
11
Kwon S.
Wu T.
76
4
63
13
Milojevic N.
Purcell M.
62
60
11
Kwon S.
Purcell M.
75
75
Nhà vô địch
100 Điểm
•
14,400 $
Vòng 1
520 $
Alt
Balaji N.
BYE
Ilkel C.
Uchiyama Y.
Robert S.
Chung Y.
BYE
16
Sugita Y.
11
Kwon S.
BYE
Imai S.
WC
Chung H.
Bai Y.
Q
Grills J.
BYE
8
Donskoy E.
4
Schnur B.
BYE
Uchida K.
Wu T.
LL
Xia Z.
Myneni S.
BYE
15
Moriya H.
9
Bolt A.
BYE
Soeda G.
Yang T.
Santillan A.
Hossam Y.
BYE
6
Jung J.
7
Baghdatis M.
BYE
Echargui M.
Li Z.
Q
Nam J.
Lee D.
BYE
10
Ramanathan R.
13
Milojevic N.
BYE
WC
Kim D.
WC
Lee J.
Noguchi R.
WC
Hong S.
BYE
3
Stakhovsky S.
5
Lacko L.
BYE
Sasikumar M.
Saville L.
WC
Shin S.
Peliwo F.
BYE
12
Ito T.
14
Bemelmans R.
BYE
Banes M.
Purcell M.
Setkic A.
Oliveira G.
BYE
2
Berankis R.
Vòng 2
5 Điểm • 1,040 $
Balaji
Uchiyama
63 16 63
Chung
16 62 64
Sugita
Kwon
Imai
61 63
Bai
64 61
Donskoy
Schnur
Wu
46 61 64
Myneni
64 61
Moriya
Bolt
Yang
26 64 64
Santillan
Forfait
Jung
Baghdatis
Li
62 64
Nam
75 61
Ramanathan
Milojevic
Lee
62 62
Noguchi
36 64 60
Stakhovsky
Lacko
Saville
62 64
Peliwo
62 60
Ito
Bemelmans
Purcell
76
4
63
Setkic
75 76
4
Berankis
Vòng 1/8
8 Điểm • 1,720 $
Uchiyama
67
5
63 64
Chung
62 63
Kwon
63 62
Donskoy
46 63 63
Wu
61 67
6
62
Myneni
62 61
Bolt
76
5
67
3
63
Santillan
63 57 76
3
Li
64 62
Ramanathan
63 76
6
Milojevic
67
1
63 63
Stakhovsky
61 64
Lacko
63 64
Ito
75 62
Purcell
62 76
4
Berankis
64 36 64
Tứ kết
18 Điểm • 2,920 $
Uchiyama
64 64
Kwon
76
2
63
Wu
64 75
Bolt
76
4
63
Li
64 67
5
76
6
Milojevic
62 76
5
Ito
64 61
Purcell
46 64 63
Bán kết
35 Điểm • 5,020 $
Kwon
64 67
6
75
Wu
75 64
Milojevic
64 75
Purcell
67
6
76
2
63
Chung kết
60 Điểm • 8,480 $
Kwon
76
4
63
Purcell
62 60
Nhà vô địch
100 Điểm • 14,400 $
Kwon
75 75
Japan
x9
South Korea
x9
Australia
x5
India
x4
China
x3
Taipei
x3
Belgium
x1
Bosnia-Herzegovina
x1
Canada
x1
Cyprus
x1
Egypt
x1
France
x1
Lithuania
x1
Poland
x1
Russia
x1
Serbia
x1
Slovakia
x1
Tunisia
x1
Turkey
x1
Ukraine
x1
Venezuela
x1
Japan
x7
South Korea
x4
Australia
x3
India
x3
Taipei
x3
China
x2
Belgium
x1
Bosnia-Herzegovina
x1
Canada
x1
Cyprus
x1
Lithuania
x1
Poland
x1
Russia
x1
Serbia
x1
Slovakia
x1
Ukraine
x1
Japan
x3
Australia
x2
India
x2
South Korea
x2
China
x1
Lithuania
x1
Russia
x1
Serbia
x1
Slovakia
x1
Taipei
x1
Ukraine
x1
Australia
x2
Japan
x2
China
x1
South Korea
x1
Serbia
x1
Taipei
x1
Australia
x1
South Korea
x1
Serbia
x1
Taipei
x1
Australia
x1
South Korea
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
100 Điểm
14,400 $
Chung kết
60 Điểm
8,480 $
Bán kết
35 Điểm
5,020 $
Tứ kết
18 Điểm
2,920 $
Vòng 3
8 Điểm
1,720 $
Vòng 2
5 Điểm
1,040 $
Vòng 1
0 Điểm
520 $
Têtes de séries
2
Berankis R
Vòng 3
3
Stakhovsky S
Vòng 3
4
Schnur B
Vòng 2
5
Lacko L
Vòng 3
6
Jung J
Vòng 2
7
Baghdatis M
Vòng 2
8
Donskoy E
Vòng 3
9
Bolt A
Tứ kết
Tin tức khác
“Tôi muốn cảm ơn chính mình”: Bài phát biểu đầy xúc động của Andreeva sau khi vô địch Roland-Garros
Arthur Millot
06/06/2026, 15:37
Maja Chwalińska rơi nước mắt sau trận chung kết Roland-Garros: 'Tôi đã cố hết sức, xin lỗi'
Arthur Millot
06/06/2026, 15:24
19 tuổi, Mirra Andreeva giành Grand Slam đầu tiên tại Paris!
Arthur Millot
06/06/2026, 14:49
Kết quả bốc thăm 's-Hertogenbosch: Auger-Aliassime, Medvedev và các tay vợt Pháp đã rõ đối thủ
Arthur Millot
06/06/2026, 14:13
Quảng cáo