11
Quần vợt
3
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
French Open 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Mensik
Zverev
00
5
2
6
00
7
6
3
Baez
Mrva
00
2
30
1
Den Ouden
Nava
6
2
4
4
6
6
Chwalinska
Andreeva
13:00
Arnaldi
Cobolli
17:00
Bartunkova
Stojsavljevic
15
6
5
15
4
6
Rocha
Bertola
15
5
15
2
11
live
Tất cả
(70)
11
Quần vợt
3
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
10:57:41
2021
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Charleston 2021 • WTA Premier
— Bảng đấu
5 — 11 tháng 4
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Barty A.
Bye
Doi M.
Shvedova Y.
63
63
Mladenovic K.
Rogers S.
64
63
Linette M.
13
Anisimova A.
57
62
63
10
Rybakina E.
Mcnally C.
64
Sevastova A.
Potapova A.
63
63
Gracheva V.
Badosa P.
36
75
61
Bye
5
Bencic B.
LL
Osuigwe W.
Bye
Q
Nara K.
Di Lorenzo F.
62
62
Zarazua R.
WC
Navarro E.
64
63
Krawczyk D.
15
Kudermetova V.
61
62
17
Bouzkova M.
Babos T.
62
75
Tomljanovic A.
Mchale C.
63
60
Stephens S.
LL
Wang X.
62
64
Bye
8
Keys M.
6
Muguruza G.
Bye
Q
Frech M.
Q
Min G.
62
64
Q
Vikhlyantseva N.
Diyas Z.
63
61
LL
Dart H.
11
Putintseva Y.
76
8
64
16
Zhang S.
Fernandez L.
63
61
Q
Lee G.
Kovinic D.
76
2
64
Q
Hunter S.
Q
Muhammad A.
62
64
Bye
3
Kvitova P.
7
Mertens E.
Bye
Pera B.
Cornet A.
46
64
64
Dolehide C.
WC
Baptiste H.
63
63
Trevisan M.
12
Jabeur O.
62
62
14
Gauff C.
Pironkova T.
63
60
Hibino N.
Samsonova L.
62
61
Davis L.
Brengle M.
64
62
Bye
2
Kenin S.
1
Barty A.
Doi M.
62
61
Rogers S.
13
Anisimova A.
16
75
64
Mcnally C.
Sevastova A.
76
3
26
64
Badosa P.
5
Bencic B.
62
67
2
61
LL
Osuigwe W.
Q
Nara K.
61
64
WC
Navarro E.
15
Kudermetova V.
64
64
17
Bouzkova M.
Tomljanovic A.
46
75
75
Stephens S.
8
Keys M.
64
64
6
Muguruza G.
Q
Frech M.
61
63
Diyas Z.
11
Putintseva Y.
62
62
Fernandez L.
Kovinic D.
64
36
63
Q
Hunter S.
3
Kvitova P.
76
4
62
7
Mertens E.
Cornet A.
75
63
WC
Baptiste H.
12
Jabeur O.
63
63
14
Gauff C.
Samsonova L.
46
61
64
Davis L.
2
Kenin S.
46
63
64
1
Barty A.
Rogers S.
76
3
46
64
Mcnally C.
Badosa P.
63
63
Q
Nara K.
15
Kudermetova V.
60
63
Tomljanovic A.
Stephens S.
63
64
6
Muguruza G.
11
Putintseva Y.
06
22
Kovinic D.
3
Kvitova P.
64
61
Cornet A.
12
Jabeur O.
57
63
63
14
Gauff C.
Davis L.
62
76
2
1
Barty A.
Badosa P.
64
63
15
Kudermetova V.
Stephens S.
63
64
11
Putintseva Y.
Kovinic D.
67
2
75
61
12
Jabeur O.
14
Gauff C.
63
63
Badosa P.
15
Kudermetova V.
63
63
Kovinic D.
12
Jabeur O.
63
62
15
Kudermetova V.
Kovinic D.
64
62
Vòng 1
1 Điểm • 3,330 $
1
Barty A.
BYE
Doi M.
Shvedova Y.
Mladenovic K.
Rogers S.
Linette M.
13
Anisimova A.
10
Rybakina E.
Mcnally C.
Sevastova A.
Potapova A.
Gracheva V.
Badosa P.
BYE
5
Bencic B.
LL
Osuigwe W.
BYE
Q
Nara K.
Di Lorenzo F.
Zarazua R.
WC
Navarro E.
Krawczyk D.
15
Kudermetova V.
17
Bouzkova M.
Babos T.
Tomljanovic A.
Mchale C.
Stephens S.
LL
Wang X.
BYE
8
Keys M.
6
Muguruza G.
BYE
Q
Frech M.
Q
Min G.
Q
Vikhlyantseva N.
Diyas Z.
LL
Dart H.
11
Putintseva Y.
16
Zhang S.
Fernandez L.
Q
Lee G.
Kovinic D.
Q
Hunter S.
Q
Muhammad A.
BYE
3
Kvitova P.
7
Mertens E.
BYE
Pera B.
Cornet A.
Dolehide C.
WC
Baptiste H.
Trevisan M.
12
Jabeur O.
14
Gauff C.
Pironkova T.
Hibino N.
Samsonova L.
Davis L.
Brengle M.
BYE
2
Kenin S.
Vòng 2
30 Điểm • 4,100 $
Barty
Doi
63 63
Rogers
64 63
Anisimova
57 62 63
Mcnally
64 ab
Sevastova
63 63
Badosa
36 75 61
Bencic
Osuigwe
Nara
62 62
Navarro
64 63
Kudermetova
61 62
Bouzkova
62 75
Tomljanovic
63 60
Stephens
62 64
Keys
Muguruza
Frech
62 64
Diyas
63 61
Putintseva
76
8
64
Fernandez
63 61
Kovinic
76
2
64
Hunter
62 64
Kvitova
Mertens
Cornet
46 64 64
Baptiste
63 63
Jabeur
62 62
Gauff
63 60
Samsonova
62 61
Davis
64 62
Kenin
Vòng 1/8
55 Điểm • 6,480 $
Barty
62 61
Rogers
16 75 64
Mcnally
76
3
26 64
Badosa
62 67
2
61
Nara
61 64
Kudermetova
64 64
Tomljanovic
46 75 75
Stephens
64 64
Muguruza
61 63
Putintseva
62 62
Kovinic
64 36 63
Kvitova
76
4
62
Cornet
75 63
Jabeur
63 63
Gauff
46 61 64
Davis
46 63 64
Tứ kết
100 Điểm • 12,670 $
Barty
76
3
46 64
Badosa
63 63
Kudermetova
60 63
Stephens
63 64
Putintseva
06 22 ab
Kovinic
64 61
Jabeur
57 63 63
Gauff
62 76
2
Bán kết
185 Điểm • 26,745 $
Badosa
64 63
Kudermetova
63 64
Kovinic
67
2
75 61
Jabeur
63 63
Chung kết
305 Điểm • 50,130 $
Kudermetova
63 63
Kovinic
63 62
Nhà vô địch
Kudermetova
64 62
USA
x19
Kazakhstan
x4
Australia
x3
France
x3
Japan
x3
Russia
x3
China
x2
Czech Republic
x2
Spain
x2
Poland
x2
Austria
x1
Belgium
x1
Bulgaria
x1
Canada
x1
Great Britain
x1
Hungary
x1
Italy
x1
Latvia
x1
Mexico
x1
Montenegro
x1
Romania
x1
Switzerland
x1
Tunisia
x1
USA
x11
Australia
x3
Czech Republic
x2
Spain
x2
Japan
x2
Kazakhstan
x2
Russia
x2
Belgium
x1
Canada
x1
France
x1
Latvia
x1
Montenegro
x1
Poland
x1
Switzerland
x1
Tunisia
x1
USA
x5
Australia
x2
Spain
x2
Czech Republic
x1
France
x1
Japan
x1
Kazakhstan
x1
Montenegro
x1
Russia
x1
Tunisia
x1
USA
x2
Australia
x1
Spain
x1
Kazakhstan
x1
Montenegro
x1
Russia
x1
Tunisia
x1
Spain
x1
Montenegro
x1
Russia
x1
Tunisia
x1
Montenegro
x1
Russia
x1
Bảng giải thưởng
Chung kết
305 Điểm
50,130 $
Bán kết
185 Điểm
26,745 $
Tứ kết
100 Điểm
12,670 $
Vòng 3
55 Điểm
6,480 $
Vòng 2
30 Điểm
4,100 $
Vòng 1
1 Điểm
3,330 $
Têtes de séries
1
Barty A
Tứ kết
2
Kenin S
Vòng 2
3
Kvitova P
Vòng 3
5
Bencic B
Vòng 2
6
Muguruza G
Vòng 3
7
Mertens E
Vòng 2
8
Keys M
Vòng 2
10
Rybakina E
Vòng 1
Dự đoán
+ Tất cả
1
tib_os
42
Điểm
2
@LouisRG
40
Điểm
3
Chauff
38
Điểm
4
bounty75
37
Điểm
5
julia
35
Điểm
Tin tức khác
Bí mật cuốn sổ tay giúp Mirra Andreeva vào chung kết Roland-Garros
Arthur Millot
05/06/2026, 14:31
'65.000 euro, quá lớn': Mauresmo lên tiếng về mức phạt Vallejo
Arthur Millot
05/06/2026, 13:57
“Anh ấy gần như không ra khỏi phòng khách sạn”: Tsonga tiết lộ tinh thần thép của Zverev tại Roland-Garros
Arthur Millot
05/06/2026, 13:40
Mirra Andreeva lập kỳ tích: Danh sách những tay vợt nữ đầu tiên của từng thế hệ vào chung kết Grand Slam
Arthur Millot
05/06/2026, 12:41