14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Wimbledon 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Alexandrova
Andreeva
00
6
00
3
Swiatek
Navarro
13:30
Fritz
Choinski
13:30
Muchova
Begu
15:00
Walton
Davidovich Fokina
13:00
Humbert
Brooksby
13:00
Diallo
Etcheverry
14:30
24
live
Tất cả
(217)
14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
05:54:14
2021
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Nam
US Open 2021
— Vòng loại
30 tháng 8 — 12 tháng 9
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
1
Konjuh A.
Fetecau I.
76
2
63
Grabher J.
Haas B.
62
75
WC
Montgomery R.
Burrage J.
64
61
Osuigwe W.
18
Voegele S.
62
62
2
Schmiedlova A.
Andrianjafitrimo T.
63
46
63
Perez E.
Tsurenko L.
75
76
2
Sramkova R.
Rodionova A.
64
60
WC
Brantmeier R.
21
Govortsova O.
62
63
3
Parrizas Diaz N.
Mrdeza T.
76
4
61
Di Lorenzo F.
Stevanovic N.
63
63
Jani R.
Kung L.
61
75
Naito Y.
25
Ahn K.
64
36
63
4
Sherif M.
WC
Ngounoue C.
64
63
Ponchet J.
Hatouka Y.
62
63
Bolkvadze M.
Snigur D.
75
46
64
PR
Schoofs B.
31
Raducanu E.
61
62
5
Dodin O.
Pieri J.
61
63
WC
Scott K.
Bondar A.
67
2
64
63
WC
Kalieva E.
Hibi M.
63
64
Bucsa C.
17
Baindl K.
64
61
6
Minnen G.
Lazaro Garcia A.
63
62
Hontama M.
Barthel M.
67
7
75
62
Marino R.
Udvardy P.
63
62
Hesse A.
19
Bonaventure Y.
75
57
62
7
Ruse E.
Cepede Royg V.
62
67
5
63
Nara K.
Buyukakcay C.
64
76
4
Di Sarra F.
Gerlach K.
26
75
64
Radwanska U.
27
Zavatska K.
63
75
8
Kucova K.
Seguel D.
63
62
Shinikova I.
Chang H.
26
76
10
63
WC
Price G.
Boulter K.
63
62
Benoit M.
24
Diatchenko V.
46
63
64
9
Zanevska M.
Muhammad A.
64
63
Liang E.
De Vroome I.
63
64
Bronzetti L.
Grammatikopoulou V.
36
61
64
Vikhlyantseva N.
22
Kalinskaya A.
60
62
10
Sharma A.
Hruncakova V.
75
76
5
Maria T.
Bandecchi S.
36
63
64
Minella M.
Melnikova M.
63
76
3
Pattinama Kerkhove L.
23
Tan H.
62
62
11
Pliskova K.
Savinykh V.
62
61
Lee G.
Anderson R.
62
63
Arconada U.
PR
Fourlis J.
64
46
63
Cabrera L.
20
Rakhimova K.
46
64
62
12
Tomova V.
Min G.
60
64
Burillo I.
Haddad Maia B.
62
63
Gorgodze E.
Stefanini L.
63
36
60
WC
Stearns P.
32
Dart H.
63
46
63
13
Bara I.
Dolehide C.
64
61
Bolsova A.
WC
Duval V.
67
5
62
61
Lao D.
Vickery S.
63
67
3
63
Ormaechea P.
29
Danilovic O.
62
75
14
Zarazua R.
Papamichail D.
75
76
3
Galfi D.
PR
Chirico L.
36
61
62
Hogenkamp R.
PR
Murray Sharan S.
62
36
75
Niculescu M.
28
Inglis M.
64
67
5
62
15
Frech M.
Arruabarrena L.
36
64
63
Fett J.
Masarova R.
63
26
64
WC
Mandlik E.
Jones F.
36
60
63
Paquet C.
26
Cristian J.
76
3
75
16
Friedsam A.
Kiick A.
63
60
Raina A.
Loeb J.
63
26
64
Buzarnescu M.
Kawa K.
63
75
Gatto-Monticone G.
30
Niemeier J.
62
62
1
Konjuh A.
Grabher J.
63
76
2
Burrage J.
18
Voegele S.
36
64
76
4
2
Schmiedlova A.
Tsurenko L.
46
63
75
Sramkova R.
WC
Brantmeier R.
62
36
62
3
Parrizas Diaz N.
Di Lorenzo F.
61
62
Jani R.
Naito Y.
62
62
4
Sherif M.
Hatouka Y.
64
64
Bolkvadze M.
31
Raducanu E.
63
75
5
Dodin O.
Bondar A.
36
76
2
63
WC
Kalieva E.
Bucsa C.
63
63
6
Minnen G.
Hontama M.
63
76
3
Marino R.
19
Bonaventure Y.
62
46
64
7
Ruse E.
Nara K.
75
61
Di Sarra F.
Radwanska U.
64
26
63
8
Kucova K.
Chang H.
75
76
5
Boulter K.
24
Diatchenko V.
62
57
64
9
Zanevska M.
Liang E.
76
5
64
Grammatikopoulou V.
22
Kalinskaya A.
26
64
62
10
Sharma A.
Bandecchi S.
64
76
4
Melnikova M.
23
Tan H.
61
61
11
Pliskova K.
Anderson R.
67
5
64
61
Arconada U.
20
Rakhimova K.
64
36
61
12
Tomova V.
Haddad Maia B.
46
63
62
Stefanini L.
32
Dart H.
76
1
76
5
Dolehide C.
WC
Duval V.
57
64
63
Vickery S.
29
Danilovic O.
63
64
Papamichail D.
Galfi D.
76
6
61
PR
Murray Sharan S.
Niculescu M.
64
36
63
Arruabarrena L.
Masarova R.
75
61
Jones F.
26
Cristian J.
64
64
16
Friedsam A.
Loeb J.
63
64
Buzarnescu M.
30
Niemeier J.
63
46
60
1
Konjuh A.
18
Voegele S.
62
62
Konjuh A.
1
2
Schmiedlova A.
WC
Brantmeier R.
76
5
63
Schmiedlova A.
2
3
Parrizas Diaz N.
Jani R.
63
62
Parrizas Diaz N.
3
4
Sherif M.
31
Raducanu E.
61
64
Raducanu E.
31
5
Dodin O.
Bucsa C.
64
64
Bucsa C.
6
Minnen G.
Marino R.
63
36
62
Marino R.
7
Ruse E.
Di Sarra F.
63
60
Ruse E.
7
8
Kucova K.
Boulter K.
75
26
64
Boulter K.
Liang E.
Grammatikopoulou V.
62
57
75
Grammatikopoulou V.
10
Sharma A.
23
Tan H.
57
64
62
Sharma A.
10
11
Pliskova K.
20
Rakhimova K.
76
5
64
Pliskova K.
11
12
Tomova V.
32
Dart H.
67
1
61
63
Dart H.
32
Dolehide C.
29
Danilovic O.
64
06
62
Danilovic O.
29
Galfi D.
Niculescu M.
61
63
Galfi D.
Masarova R.
26
Cristian J.
26
62
64
Masarova R.
Loeb J.
Buzarnescu M.
64
76
2
Loeb J.
Bảng giải thưởng
Q vòng 4
25 Điểm
35,754 $
Q vòng 3
16 Điểm
13,351 $
Q vòng 2
8 Điểm
8,781 $
Q vòng 1
0 Điểm
4,551 $
Têtes de séries
1
Barty A
Vòng 3
2
Sabalenka A
Bán kết
3
Osaka N
Vòng 3
4
Pliskova K
Tứ kết
5
Svitolina E
Tứ kết
6
Andreescu B
Vòng 4
7
Swiatek I
Vòng 4
8
Krejcikova B
Tứ kết
Dự đoán
+ Tất cả
1
Lucky84
63
Điểm
2
MICHEL43
63
Điểm
3
AlanFuego
60
Điểm
4
demoten
58
Điểm
5
Anthobglosc
58
Điểm
Tin tức khác
Sinner: "Dù không vô địch Wimbledon, tôi đã làm được một lần"
Arthur Millot
24/06/2026, 09:25
Tsitsipas nổi giận tại Mallorca: 'Quả bóng không thể chơi được!'
Arthur Millot
24/06/2026, 08:53
Montréal sắp có sân trung tâm mới với mái che di động
Arthur Millot
24/06/2026, 08:31
Australian Open 2026: Thu về 722 triệu đô la, Grand Slam Úc phá mọi kỷ lục
Arthur Millot
24/06/2026, 07:35
Quảng cáo