1
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
French Open 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Kostyuk
Andreeva
13:00
Shnaider
Chwalinska
14:40
Eala
Charaeva
10:30
Sachko
Kopriva
09:00
Krueger
Tjen
10:00
Gill
Majchrzak
09:30
Trungelliti
Hsu
11:40
1
live
Tất cả
(77)
1
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
21:36:35
2021
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Nam
US Open 2021
— Vòng loại
30 tháng 8 — 12 tháng 9
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
1
Konjuh A.
Fetecau I.
76
2
63
Grabher J.
Haas B.
62
75
WC
Montgomery R.
Burrage J.
64
61
Osuigwe W.
18
Voegele S.
62
62
2
Schmiedlova A.
Andrianjafitrimo T.
63
46
63
Perez E.
Tsurenko L.
75
76
2
Sramkova R.
Rodionova A.
64
60
WC
Brantmeier R.
21
Govortsova O.
62
63
3
Parrizas Diaz N.
Mrdeza T.
76
4
61
Di Lorenzo F.
Stevanovic N.
63
63
Jani R.
Kung L.
61
75
Naito Y.
25
Ahn K.
64
36
63
4
Sherif M.
WC
Ngounoue C.
64
63
Ponchet J.
Hatouka Y.
62
63
Bolkvadze M.
Snigur D.
75
46
64
PR
Schoofs B.
31
Raducanu E.
61
62
5
Dodin O.
Pieri J.
61
63
WC
Scott K.
Bondar A.
67
2
64
63
WC
Kalieva E.
Hibi M.
63
64
Bucsa C.
17
Baindl K.
64
61
6
Minnen G.
Lazaro Garcia A.
63
62
Hontama M.
Barthel M.
67
7
75
62
Marino R.
Udvardy P.
63
62
Hesse A.
19
Bonaventure Y.
75
57
62
7
Ruse E.
Cepede Royg V.
62
67
5
63
Nara K.
Buyukakcay C.
64
76
4
Di Sarra F.
Gerlach K.
26
75
64
Radwanska U.
27
Zavatska K.
63
75
8
Kucova K.
Seguel D.
63
62
Shinikova I.
Chang H.
26
76
10
63
WC
Price G.
Boulter K.
63
62
Benoit M.
24
Diatchenko V.
46
63
64
9
Zanevska M.
Muhammad A.
64
63
Liang E.
De Vroome I.
63
64
Bronzetti L.
Grammatikopoulou V.
36
61
64
Vikhlyantseva N.
22
Kalinskaya A.
60
62
10
Sharma A.
Hruncakova V.
75
76
5
Maria T.
Bandecchi S.
36
63
64
Minella M.
Melnikova M.
63
76
3
Pattinama Kerkhove L.
23
Tan H.
62
62
11
Pliskova K.
Savinykh V.
62
61
Lee G.
Anderson R.
62
63
Arconada U.
PR
Fourlis J.
64
46
63
Cabrera L.
20
Rakhimova K.
46
64
62
12
Tomova V.
Min G.
60
64
Burillo I.
Haddad Maia B.
62
63
Gorgodze E.
Stefanini L.
63
36
60
WC
Stearns P.
32
Dart H.
63
46
63
13
Bara I.
Dolehide C.
64
61
Bolsova A.
WC
Duval V.
67
5
62
61
Lao D.
Vickery S.
63
67
3
63
Ormaechea P.
29
Danilovic O.
62
75
14
Zarazua R.
Papamichail D.
75
76
3
Galfi D.
PR
Chirico L.
36
61
62
Hogenkamp R.
PR
Murray Sharan S.
62
36
75
Niculescu M.
28
Inglis M.
64
67
5
62
15
Frech M.
Arruabarrena L.
36
64
63
Fett J.
Masarova R.
63
26
64
WC
Mandlik E.
Jones F.
36
60
63
Paquet C.
26
Cristian J.
76
3
75
16
Friedsam A.
Kiick A.
63
60
Raina A.
Loeb J.
63
26
64
Buzarnescu M.
Kawa K.
63
75
Gatto-Monticone G.
30
Niemeier J.
62
62
1
Konjuh A.
Grabher J.
63
76
2
Burrage J.
18
Voegele S.
36
64
76
4
2
Schmiedlova A.
Tsurenko L.
46
63
75
Sramkova R.
WC
Brantmeier R.
62
36
62
3
Parrizas Diaz N.
Di Lorenzo F.
61
62
Jani R.
Naito Y.
62
62
4
Sherif M.
Hatouka Y.
64
64
Bolkvadze M.
31
Raducanu E.
63
75
5
Dodin O.
Bondar A.
36
76
2
63
WC
Kalieva E.
Bucsa C.
63
63
6
Minnen G.
Hontama M.
63
76
3
Marino R.
19
Bonaventure Y.
62
46
64
7
Ruse E.
Nara K.
75
61
Di Sarra F.
Radwanska U.
64
26
63
8
Kucova K.
Chang H.
75
76
5
Boulter K.
24
Diatchenko V.
62
57
64
9
Zanevska M.
Liang E.
76
5
64
Grammatikopoulou V.
22
Kalinskaya A.
26
64
62
10
Sharma A.
Bandecchi S.
64
76
4
Melnikova M.
23
Tan H.
61
61
11
Pliskova K.
Anderson R.
67
5
64
61
Arconada U.
20
Rakhimova K.
64
36
61
12
Tomova V.
Haddad Maia B.
46
63
62
Stefanini L.
32
Dart H.
76
1
76
5
Dolehide C.
WC
Duval V.
57
64
63
Vickery S.
29
Danilovic O.
63
64
Papamichail D.
Galfi D.
76
6
61
PR
Murray Sharan S.
Niculescu M.
64
36
63
Arruabarrena L.
Masarova R.
75
61
Jones F.
26
Cristian J.
64
64
16
Friedsam A.
Loeb J.
63
64
Buzarnescu M.
30
Niemeier J.
63
46
60
1
Konjuh A.
18
Voegele S.
62
62
Konjuh A.
1
2
Schmiedlova A.
WC
Brantmeier R.
76
5
63
Schmiedlova A.
2
3
Parrizas Diaz N.
Jani R.
63
62
Parrizas Diaz N.
3
4
Sherif M.
31
Raducanu E.
61
64
Raducanu E.
31
5
Dodin O.
Bucsa C.
64
64
Bucsa C.
6
Minnen G.
Marino R.
63
36
62
Marino R.
7
Ruse E.
Di Sarra F.
63
60
Ruse E.
7
8
Kucova K.
Boulter K.
75
26
64
Boulter K.
Liang E.
Grammatikopoulou V.
62
57
75
Grammatikopoulou V.
10
Sharma A.
23
Tan H.
57
64
62
Sharma A.
10
11
Pliskova K.
20
Rakhimova K.
76
5
64
Pliskova K.
11
12
Tomova V.
32
Dart H.
67
1
61
63
Dart H.
32
Dolehide C.
29
Danilovic O.
64
06
62
Danilovic O.
29
Galfi D.
Niculescu M.
61
63
Galfi D.
Masarova R.
26
Cristian J.
26
62
64
Masarova R.
Loeb J.
Buzarnescu M.
64
76
2
Loeb J.
Bảng giải thưởng
Q vòng 4
25 Điểm
35,754 $
Q vòng 3
16 Điểm
13,351 $
Q vòng 2
8 Điểm
8,781 $
Q vòng 1
0 Điểm
4,551 $
Têtes de séries
1
Barty A
Vòng 3
2
Sabalenka A
Bán kết
3
Osaka N
Vòng 3
4
Pliskova K
Tứ kết
5
Svitolina E
Tứ kết
6
Andreescu B
Vòng 4
7
Swiatek I
Vòng 4
8
Krejcikova B
Tứ kết
Dự đoán
+ Tất cả
1
Lucky84
63
Điểm
2
MICHEL43
63
Điểm
3
AlanFuego
60
Điểm
4
demoten
58
Điểm
5
Anthobglosc
58
Điểm
Tin tức khác
Berrettini gục ngã sau khi bỏ cuộc ở Roland-Garros: 'Tôi mệt mỏi vì phải bỏ cuộc'
Jules Hypolite
03/06/2026, 22:08
Video: Khoảnh khắc xé lòng giữa Berrettini và đội ngũ trước khi bỏ cuộc tại Roland-Garros
Jules Hypolite
03/06/2026, 21:14
Jules Hypolite
03/06/2026, 20:49
“Tôi hơi suy sụp hôm nay”: Lời tự thú của Auger-Aliassime sau Roland Garros
Jules Hypolite
03/06/2026, 20:35
Quảng cáo