Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Collignon
Sonego
00
7
2
30
6
1
Van de Zandschulp
Vallejo
00
6
0
00
4
1
Cobolli
Burruchaga
16:00
Altmaier
Darderi
13:30
Trungelliti
Davidovich Fokina
16:00
Hanfmann
Vacherot
13:00
Rinderknech
Tabur
Sắp
37
live
Tất cả
(220)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
06:03:59
2021
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Nam
US Open 2021
— Vòng loại
30 tháng 8 — 12 tháng 9
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
1
Konjuh A.
Fetecau I.
76
2
63
Grabher J.
Haas B.
62
75
WC
Montgomery R.
Burrage J.
64
61
Osuigwe W.
18
Voegele S.
62
62
2
Schmiedlova A.
Andrianjafitrimo T.
63
46
63
Perez E.
Tsurenko L.
75
76
2
Sramkova R.
Rodionova A.
64
60
WC
Brantmeier R.
21
Govortsova O.
62
63
3
Parrizas Diaz N.
Mrdeza T.
76
4
61
Di Lorenzo F.
Stevanovic N.
63
63
Jani R.
Kung L.
61
75
Naito Y.
25
Ahn K.
64
36
63
4
Sherif M.
WC
Ngounoue C.
64
63
Ponchet J.
Hatouka Y.
62
63
Bolkvadze M.
Snigur D.
75
46
64
PR
Schoofs B.
31
Raducanu E.
61
62
5
Dodin O.
Pieri J.
61
63
WC
Scott K.
Bondar A.
67
2
64
63
WC
Kalieva E.
Hibi M.
63
64
Bucsa C.
17
Baindl K.
64
61
6
Minnen G.
Lazaro Garcia A.
63
62
Hontama M.
Barthel M.
67
7
75
62
Marino R.
Udvardy P.
63
62
Hesse A.
19
Bonaventure Y.
75
57
62
7
Ruse E.
Cepede Royg V.
62
67
5
63
Nara K.
Buyukakcay C.
64
76
4
Di Sarra F.
Gerlach K.
26
75
64
Radwanska U.
27
Zavatska K.
63
75
8
Kucova K.
Seguel D.
63
62
Shinikova I.
Chang H.
26
76
10
63
WC
Price G.
Boulter K.
63
62
Benoit M.
24
Diatchenko V.
46
63
64
9
Zanevska M.
Muhammad A.
64
63
Liang E.
De Vroome I.
63
64
Bronzetti L.
Grammatikopoulou V.
36
61
64
Vikhlyantseva N.
22
Kalinskaya A.
60
62
10
Sharma A.
Hruncakova V.
75
76
5
Maria T.
Bandecchi S.
36
63
64
Minella M.
Melnikova M.
63
76
3
Pattinama Kerkhove L.
23
Tan H.
62
62
11
Pliskova K.
Savinykh V.
62
61
Lee G.
Anderson R.
62
63
Arconada U.
PR
Fourlis J.
64
46
63
Cabrera L.
20
Rakhimova K.
46
64
62
12
Tomova V.
Min G.
60
64
Burillo I.
Haddad Maia B.
62
63
Gorgodze E.
Stefanini L.
63
36
60
WC
Stearns P.
32
Dart H.
63
46
63
13
Bara I.
Dolehide C.
64
61
Bolsova A.
WC
Duval V.
67
5
62
61
Lao D.
Vickery S.
63
67
3
63
Ormaechea P.
29
Danilovic O.
62
75
14
Zarazua R.
Papamichail D.
75
76
3
Galfi D.
PR
Chirico L.
36
61
62
Hogenkamp R.
PR
Murray Sharan S.
62
36
75
Niculescu M.
28
Inglis M.
64
67
5
62
15
Frech M.
Arruabarrena L.
36
64
63
Fett J.
Masarova R.
63
26
64
WC
Mandlik E.
Jones F.
36
60
63
Paquet C.
26
Cristian J.
76
3
75
16
Friedsam A.
Kiick A.
63
60
Raina A.
Loeb J.
63
26
64
Buzarnescu M.
Kawa K.
63
75
Gatto-Monticone G.
30
Niemeier J.
62
62
1
Konjuh A.
Grabher J.
63
76
2
Burrage J.
18
Voegele S.
36
64
76
4
2
Schmiedlova A.
Tsurenko L.
46
63
75
Sramkova R.
WC
Brantmeier R.
62
36
62
3
Parrizas Diaz N.
Di Lorenzo F.
61
62
Jani R.
Naito Y.
62
62
4
Sherif M.
Hatouka Y.
64
64
Bolkvadze M.
31
Raducanu E.
63
75
5
Dodin O.
Bondar A.
36
76
2
63
WC
Kalieva E.
Bucsa C.
63
63
6
Minnen G.
Hontama M.
63
76
3
Marino R.
19
Bonaventure Y.
62
46
64
7
Ruse E.
Nara K.
75
61
Di Sarra F.
Radwanska U.
64
26
63
8
Kucova K.
Chang H.
75
76
5
Boulter K.
24
Diatchenko V.
62
57
64
9
Zanevska M.
Liang E.
76
5
64
Grammatikopoulou V.
22
Kalinskaya A.
26
64
62
10
Sharma A.
Bandecchi S.
64
76
4
Melnikova M.
23
Tan H.
61
61
11
Pliskova K.
Anderson R.
67
5
64
61
Arconada U.
20
Rakhimova K.
64
36
61
12
Tomova V.
Haddad Maia B.
46
63
62
Stefanini L.
32
Dart H.
76
1
76
5
Dolehide C.
WC
Duval V.
57
64
63
Vickery S.
29
Danilovic O.
63
64
Papamichail D.
Galfi D.
76
6
61
PR
Murray Sharan S.
Niculescu M.
64
36
63
Arruabarrena L.
Masarova R.
75
61
Jones F.
26
Cristian J.
64
64
16
Friedsam A.
Loeb J.
63
64
Buzarnescu M.
30
Niemeier J.
63
46
60
1
Konjuh A.
18
Voegele S.
62
62
Konjuh A.
1
2
Schmiedlova A.
WC
Brantmeier R.
76
5
63
Schmiedlova A.
2
3
Parrizas Diaz N.
Jani R.
63
62
Parrizas Diaz N.
3
4
Sherif M.
31
Raducanu E.
61
64
Raducanu E.
31
5
Dodin O.
Bucsa C.
64
64
Bucsa C.
6
Minnen G.
Marino R.
63
36
62
Marino R.
7
Ruse E.
Di Sarra F.
63
60
Ruse E.
7
8
Kucova K.
Boulter K.
75
26
64
Boulter K.
Liang E.
Grammatikopoulou V.
62
57
75
Grammatikopoulou V.
10
Sharma A.
23
Tan H.
57
64
62
Sharma A.
10
11
Pliskova K.
20
Rakhimova K.
76
5
64
Pliskova K.
11
12
Tomova V.
32
Dart H.
67
1
61
63
Dart H.
32
Dolehide C.
29
Danilovic O.
64
06
62
Danilovic O.
29
Galfi D.
Niculescu M.
61
63
Galfi D.
Masarova R.
26
Cristian J.
26
62
64
Masarova R.
Loeb J.
Buzarnescu M.
64
76
2
Loeb J.
Bảng giải thưởng
Q vòng 4
25 Điểm
35,754 $
Q vòng 3
16 Điểm
13,351 $
Q vòng 2
8 Điểm
8,781 $
Q vòng 1
0 Điểm
4,551 $
Têtes de séries
1
Barty A
Vòng 3
2
Sabalenka A
Bán kết
3
Osaka N
Vòng 3
4
Pliskova K
Tứ kết
5
Svitolina E
Tứ kết
6
Andreescu B
Vòng 4
7
Swiatek I
Vòng 4
8
Krejcikova B
Tứ kết
Dự đoán
+ Tất cả
1
Lucky84
63
Điểm
2
MICHEL43
63
Điểm
3
AlanFuego
60
Điểm
4
demoten
58
Điểm
5
Anthobglosc
58
Điểm
Tin tức khác
Rafael Jodar gia nhập đội châu Âu tham dự Laver Cup 2026!
Arthur Millot
15/07/2026, 09:36
Ai giao bóng ăn điểm trực tiếp nhiều nhất Wimbledon 2026? Khám phá bảng xếp hạng
Arthur Millot
15/07/2026, 09:15
« Tôi không biết phải nói gì về cô ấy nữa »: Connors bối rối trước những thăng trầm của Sabalenka
Arthur Millot
15/07/2026, 08:18
Moutet thú nhận: 'Mọi người nghĩ tôi là một đứa trẻ hư'
Arthur Millot
15/07/2026, 07:55