Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Wimbledon 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Muchova
Osaka
09:00
Quinn
Davidovich Fokina
13:00
Bergs
Humbert
13:30
Maria
Keys
11:00
Balshaw
Nagal
13:00
Seyboth Wild
La Serna
15:00
Montes-De La Torre
Kopp
17:00
0
live
Tất cả
(25)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
09:03:52
2022
2023
2022
Nam
Canberra 2022 • W 25
— Bảng đấu
8 — 13 tháng 2
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Rodionova A.
WC
Poulos A.
60
60
Q
Chikaraishi Y.
Parnaby A.
62
06
61
Myers A.
Smith T.
60
61
Q
Layton E.
5
Lu J.
62
61
3
Hon P.
Osborne A.
61
76
2
Q
Gibson T.
Q
Leeson S.
60
60
Birrell K.
PR
Popovic I.
61
64
Falkowska W.
7
Bains N.
46
64
64
8
Muramatsu C.
Smith A.
60
Q
Haet M.
Q
Webb S.
63
67
4
62
Bozovic A.
Hourigan P.
46
76
5
76
11
Q
Serna L.
4
Gadecki O.
63
63
6
Fourlis J.
Han X.
63
63
Q
Taylor L.
Da Silva Fick G.
46
75
76
1
Saville D.
Hoedt M.
64
62
Hives Z.
2
Muhammad A.
63
62
1
Rodionova A.
Q
Chikaraishi Y.
62
64
Smith T.
5
Lu J.
75
62
3
Hon P.
Q
Gibson T.
75
36
63
Birrell K.
7
Bains N.
36
64
76
4
8
Muramatsu C.
Q
Haet M.
76
4
63
Hourigan P.
4
Gadecki O.
64
36
64
6
Fourlis J.
Da Silva Fick G.
62
63
Saville D.
2
Muhammad A.
64
64
1
Rodionova A.
Smith T.
61
61
3
Hon P.
Birrell K.
61
26
64
8
Muramatsu C.
4
Gadecki O.
36
76
4
76
3
6
Fourlis J.
2
Muhammad A.
64
63
1
Rodionova A.
3
Hon P.
63
62
8
Muramatsu C.
2
Muhammad A.
64
61
3
Hon P.
2
Muhammad A.
67
6
63
62
Nhà vô địch
50 Điểm
•
3,919 $
Vòng 1
228 $
1
Rodionova A.
WC
Poulos A.
Q
Chikaraishi Y.
Parnaby A.
Myers A.
Smith T.
Q
Layton E.
5
Lu J.
3
Hon P.
Osborne A.
Q
Gibson T.
Q
Leeson S.
Birrell K.
PR
Popovic I.
Falkowska W.
7
Bains N.
8
Muramatsu C.
Smith A.
Q
Haet M.
Q
Webb S.
Bozovic A.
Hourigan P.
Q
Serna L.
4
Gadecki O.
6
Fourlis J.
Han X.
Q
Taylor L.
Da Silva Fick G.
Saville D.
Hoedt M.
Hives Z.
2
Muhammad A.
Vòng 1/8
5 Điểm • 392 $
Rodionova
60 60
Chikaraishi
62 06 61
Smith
60 61
Lu
62 61
Hon
61 76
2
Gibson
60 60
Birrell
61 64
Bains
46 64 64
Muramatsu
60 ab
Haet
63 67
4
62
Hourigan
46 76
5
76
11
Gadecki
63 63
Fourlis
63 63
Da Silva Fick
46 75 76
1
Saville
64 62
Muhammad
63 62
Tứ kết
9 Điểm • 654 $
Rodionova
62 64
Smith
75 62
Hon
75 36 63
Birrell
36 64 76
4
Muramatsu
76
4
63
Gadecki
64 36 64
Fourlis
62 63
Muhammad
64 64
Bán kết
18 Điểm • 1,144 $
Rodionova
61 61
Hon
61 26 64
Muramatsu
36 76
4
76
3
Muhammad
64 63
Chung kết
30 Điểm • 2,091 $
Hon
63 62
Muhammad
64 61
Nhà vô địch
50 Điểm • 3,919 $
Muhammad
67
6
63 62
Australia
x23
China
x2
Japan
x2
Great Britain
x1
Netherlands
x1
New Zealand
x1
Poland
x1
USA
x1
Australia
x10
Japan
x2
China
x1
Great Britain
x1
New Zealand
x1
USA
x1
Australia
x6
Japan
x1
USA
x1
Australia
x2
Japan
x1
USA
x1
Australia
x1
USA
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
50 Điểm
3,919 $
Chung kết
30 Điểm
2,091 $
Bán kết
18 Điểm
1,144 $
Tứ kết
9 Điểm
654 $
Vòng 2
5 Điểm
392 $
Vòng 1
0 Điểm
228 $
Têtes de séries
1
Rodionova A
Bán kết
2
Muhammad A
3
Hon P
Chung kết
4
Gadecki O
Tứ kết
5
Lu J
Vòng 2
6
Fourlis J
Tứ kết
7
Bains N
Vòng 2
8
Muramatsu C
Bán kết
Tin tức khác
Sau vụ Swiatek và Sinner, Vondrousova tố ITIA treo giò cô để làm gương
Jules Hypolite
26/06/2026, 21:08
‘Chương này đã khép lại’: Rafael Nadal từ chối mọi khả năng trở lại tennis
Jules Hypolite
26/06/2026, 20:28
Davidovich Fokina vào chung kết Mallorca: Cơ hội thứ 6 giành danh hiệu ATP đầu tiên
Jules Hypolite
26/06/2026, 20:07
Từng là nhà vô địch trượt tuyết, hầu như không chơi tennis: Sinner kể về hành trình lên số 1 thế giới
Jules Hypolite
26/06/2026, 18:42
Quảng cáo