1
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Pegula
Noskova
10:00
Fritz
Tiafoe
13:30
Cerundolo
Paul
12:30
Arnaldi
Samuel
11:30
Navone
Sonego
13:00
Bouzkova
Navarro
11:00
Borges
Mannarino
10:30
1
live
Tất cả
(61)
1
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
09:09:18
2022
2023
2022
Nam
Canberra 2022 • W 60
— Bảng đấu
22 — 27 tháng 3
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Buzarnescu M.
Gadecki O.
63
67
5
62
Lu J.
Q
Sema E.
61
75
Q
Kuwata H.
WC
Myers A.
64
62
Q
Hanatani N.
5
Han N.
63
60
3
Jang S.
Q
Tjandramulia O.
62
36
60
Muramatsu C.
WC
Aiava D.
46
76
6
64
Raina A.
WC
Bozovic A.
60
63
WC
Birrell K.
8
Fett J.
60
46
63
6
Perez E.
Okamura K.
64
76
9
Q
Omae A.
Q
Bhosale R.
63
26
75
Vickery S.
Q
Hoedt M.
62
62
Yadlapalli P.
4
Nara K.
63
62
7
Naito Y.
Q
Akita S.
64
64
Uchijima M.
Day K.
63
75
Bains N.
Contreras F.
62
64
Fourlis J.
2
Rodionova A.
36
76
2
61
Gadecki O.
Lu J.
63
62
Q
Kuwata H.
5
Han N.
62
60
3
Jang S.
WC
Aiava D.
64
76
4
Raina A.
WC
Birrell K.
63
75
6
Perez E.
Q
Bhosale R.
63
62
Q
Hoedt M.
4
Nara K.
57
75
62
7
Naito Y.
Uchijima M.
64
46
64
Contreras F.
Fourlis J.
64
46
64
Gadecki O.
5
Han N.
63
61
3
Jang S.
WC
Birrell K.
62
67
7
64
6
Perez E.
4
Nara K.
57
62
63
Uchijima M.
Fourlis J.
75
64
Gadecki O.
WC
Birrell K.
06
61
62
4
Nara K.
Uchijima M.
75
64
Gadecki O.
Uchijima M.
62
62
Nhà vô địch
60 Điểm
•
9,119 $
Vòng 1
1 Điểm • 533 $
1
Buzarnescu M.
Gadecki O.
Lu J.
Q
Sema E.
Q
Kuwata H.
WC
Myers A.
Q
Hanatani N.
5
Han N.
3
Jang S.
Q
Tjandramulia O.
Muramatsu C.
WC
Aiava D.
Raina A.
WC
Bozovic A.
WC
Birrell K.
8
Fett J.
6
Perez E.
Okamura K.
Q
Omae A.
Q
Bhosale R.
Vickery S.
Q
Hoedt M.
Yadlapalli P.
4
Nara K.
7
Naito Y.
Q
Akita S.
Uchijima M.
Day K.
Bains N.
Contreras F.
Fourlis J.
2
Rodionova A.
Vòng 1/8
5 Điểm • 911 $
Gadecki
63 67
5
62
Lu
61 75
Kuwata
64 62
Han
63 60
Jang
62 36 60
Aiava
46 76
6
64
Raina
60 63
Birrell
60 46 63
Perez
64 76
9
Bhosale
63 26 75
Hoedt
62 62
Nara
63 62
Naito
64 64
Uchijima
63 75
Contreras
62 64
Fourlis
36 76
2
61
Tứ kết
9 Điểm • 1,520 $
Gadecki
63 62
Han
62 60
Jang
64 76
4
Birrell
63 75
Perez
63 62
Nara
57 75 62
Uchijima
64 46 64
Fourlis
64 46 64
Bán kết
18 Điểm • 2,659 $
Gadecki
63 61
Birrell
62 67
7
64
Nara
57 62 63
Uchijima
75 64
Chung kết
36 Điểm • 4,863 $
Gadecki
06 61 62
Uchijima
75 64
Nhà vô địch
60 Điểm • 9,119 $
Uchijima
62 62
Japan
x10
Australia
x9
India
x3
South Korea
x2
USA
x2
China
x1
Croatia
x1
Great Britain
x1
Mexico
x1
Netherlands
x1
Romania
x1
Australia
x5
Japan
x4
India
x2
South Korea
x2
China
x1
Mexico
x1
Netherlands
x1
Australia
x4
Japan
x2
South Korea
x2
Australia
x2
Japan
x2
Australia
x1
Japan
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
60 Điểm
9,119 $
Chung kết
36 Điểm
4,863 $
Bán kết
18 Điểm
2,659 $
Tứ kết
9 Điểm
1,520 $
Vòng 2
5 Điểm
911 $
Vòng 1
1 Điểm
533 $
Têtes de séries
1
Buzarnescu M
Vòng 1
2
Rodionova A
Vòng 1
3
Jang S
Tứ kết
4
Nara K
Bán kết
5
Han N
Tứ kết
6
Perez E
Tứ kết
7
Naito Y
Vòng 2
8
Fett J
Vòng 1
Tin tức khác
Sabalenka – Rybakina: Ngôi số 1 thế giới sẽ được quyết định tại Wimbledon
Jules Hypolite
20/06/2026, 21:15
Zverev thua Fritz vì sai sót insulin: 'Tôi đã tiêm quá nhiều'
Jules Hypolite
20/06/2026, 20:50
Toni Nadal chỉ trích tennis hiện tại: 'Thấy tay vợt Top 10 thua số 90 thế giới, tôi không thích chút nào'
Jules Hypolite
20/06/2026, 20:19
Santoro: 'Rút ngắn set đấu không phải ý tồi' - Khơi mào tranh luận về tương lai tennis
Jules Hypolite
20/06/2026, 18:30
Quảng cáo