Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Pegula
Noskova
10:00
Fritz
Tiafoe
13:30
Cerundolo
Paul
12:30
Arnaldi
Samuel
11:30
Navone
Sonego
13:00
Bouzkova
Navarro
11:00
Borges
Mannarino
10:30
0
live
Tất cả
(73)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
14:04:44
2023
2023
2022
Nam
Canberra 2023 • W 60
— Bảng đấu
14 — 19 tháng 3
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Gadecki O.
LL
Mays L.
60
60
Q
Bains R.
Yang Y.
62
61
Hule P.
Q
Barry M.
62
61
Wang Y.
7
Bozovic A.
63
64
4
Jakupovic D.
Kuwata H.
63
60
Doi M.
Hanatani N.
63
63
Parnaby A.
Inglis M.
76
4
46
64
Bains N.
8
Aiava D.
46
64
63
6
Garland J.
Q
Mcphee K.
62
46
75
Q
Kinoshita H.
Q
Bolton E.
62
67
6
62
Q
Micic E.
Muramatsu C.
06
64
64
Kovapitukted P.
3
Hon P.
63
62
5
Naito Y.
Kaji H.
64
64
Q
Sawayanagi R.
Ramialison I.
75
75
Liang E.
Q
Brankovic Z.
61
62
Rodionova A.
2
Fourlis J.
64
36
76
2
1
Gadecki O.
Yang Y.
75
60
Hule P.
7
Bozovic A.
61
62
4
Jakupovic D.
Doi M.
63
62
Inglis M.
8
Aiava D.
61
62
6
Garland J.
Q
Bolton E.
63
64
Muramatsu C.
3
Hon P.
75
61
Kaji H.
Q
Sawayanagi R.
62
46
62
Liang E.
Rodionova A.
64
76
4
1
Gadecki O.
Hule P.
62
61
4
Jakupovic D.
8
Aiava D.
62
60
6
Garland J.
3
Hon P.
63
63
Kaji H.
Rodionova A.
36
63
64
1
Gadecki O.
4
Jakupovic D.
63
62
3
Hon P.
Kaji H.
63
62
1
Gadecki O.
3
Hon P.
46
62
64
Nhà vô địch
80 Điểm
•
9,142 $
Vòng 1
1 Điểm • 557 $
1
Gadecki O.
LL
Mays L.
Q
Bains R.
Yang Y.
Hule P.
Q
Barry M.
Wang Y.
7
Bozovic A.
4
Jakupovic D.
Kuwata H.
Doi M.
Hanatani N.
Parnaby A.
Inglis M.
Bains N.
8
Aiava D.
6
Garland J.
Q
Mcphee K.
Q
Kinoshita H.
Q
Bolton E.
Q
Micic E.
Muramatsu C.
Kovapitukted P.
3
Hon P.
5
Naito Y.
Kaji H.
Q
Sawayanagi R.
Ramialison I.
Liang E.
Q
Brankovic Z.
Rodionova A.
2
Fourlis J.
Vòng 1/8
8 Điểm • 935 $
Gadecki
60 60
Yang
62 61
Hule
62 61
Bozovic
63 64
Jakupovic
63 60
Doi
63 63
Inglis
76
4
46 64
Aiava
46 64 63
Garland
62 46 75
Bolton
62 67
6
62
Muramatsu
06 64 64
Hon
63 62
Kaji
64 64
Sawayanagi
75 75
Liang
61 62
Rodionova
64 36 76
2
Tứ kết
15 Điểm • 1,543 $
Gadecki
75 60
Hule
61 62
Jakupovic
63 62
Aiava
61 62
Garland
63 64
Hon
75 61
Kaji
62 46 62
Rodionova
64 76
4
Bán kết
29 Điểm • 2,683 $
Gadecki
62 61
Jakupovic
62 60
Hon
63 63
Kaji
36 63 64
Chung kết
48 Điểm • 4,886 $
Gadecki
63 62
Hon
63 62
Nhà vô địch
80 Điểm • 9,142 $
Hon
46 62 64
Australia
x15
Japan
x8
Taipei
x3
China
x1
France
x1
Great Britain
x1
New Zealand
x1
Slovenia
x1
Thailand
x1
Australia
x8
Japan
x4
Taipei
x3
Slovenia
x1
Australia
x5
Japan
x1
Slovenia
x1
Taipei
x1
Australia
x2
Japan
x1
Slovenia
x1
Australia
x2
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
9,142 $
Chung kết
48 Điểm
4,886 $
Bán kết
29 Điểm
2,683 $
Tứ kết
15 Điểm
1,543 $
Vòng 2
8 Điểm
935 $
Vòng 1
1 Điểm
557 $
Têtes de séries
1
Gadecki O
Chung kết
2
Fourlis J
Vòng 1
3
Hon P
4
Jakupovic D
Bán kết
5
Naito Y
Vòng 1
6
Garland J
Tứ kết
7
Bozovic A
Vòng 2
8
Aiava D
Tứ kết
Tin tức khác
Sabalenka – Rybakina: Ngôi số 1 thế giới sẽ được quyết định tại Wimbledon
Jules Hypolite
20/06/2026, 21:15
Zverev thua Fritz vì sai sót insulin: 'Tôi đã tiêm quá nhiều'
Jules Hypolite
20/06/2026, 20:50
Toni Nadal chỉ trích tennis hiện tại: 'Thấy tay vợt Top 10 thua số 90 thế giới, tôi không thích chút nào'
Jules Hypolite
20/06/2026, 20:19
Santoro: 'Rút ngắn set đấu không phải ý tồi' - Khơi mào tranh luận về tương lai tennis
Jules Hypolite
20/06/2026, 18:30