Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Shelton
Shimabukuro
10:00
Mannarino
De Minaur
13:00
Medvedev
Cilic
10:30
Bublik
Fritz
11:30
Collignon
Dougaz
12:30
Wang
Galfi
14:00
Siniakova
Yuan
12:00
1
live
Tất cả
(96)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
01:14:15
2022
2025
2024
2023
2022
Toronto 2022 • W 60
— Bảng đấu
25 — 30 tháng 10
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Jang S.
Bayerlova M.
62
60
Q
Kingsley R.
Q
Hewitt D.
16
76
2
63
Thandi K.
Liang E.
75
76
11
Q
Portillo Ramirez M.
6
Loeb J.
62
64
3
Chirico L.
Q
Radwanska U.
63
36
61
WC
Xu A.
Grey S.
61
63
LL
Lincer O.
Tjandramulia O.
64
57
63
Montgomery R.
5
Hartono A.
60
60
8
Di Lorenzo F.
WC
Cross K.
64
63
Osuigwe W.
Siskova A.
46
63
62
WC
Stakusic M.
LL
Corley P.
62
62
Q
Bolton E.
4
Anderson R.
64
62
7
Chong E.
Bektas E.
64
62
WC
Fung S.
Q
Arseneault A.
62
64
Q
Jokic K.
Duval V.
61
63
Morvayova V.
2
Bjorklund M.
61
63
1
Jang S.
Q
Hewitt D.
57
62
63
Thandi K.
6
Loeb J.
51
Q
Radwanska U.
Grey S.
60
62
LL
Lincer O.
Montgomery R.
64
62
8
Di Lorenzo F.
Osuigwe W.
63
64
WC
Stakusic M.
4
Anderson R.
62
75
7
Chong E.
WC
Fung S.
61
60
Duval V.
2
Bjorklund M.
61
10
1
Jang S.
6
Loeb J.
62
63
Q
Radwanska U.
Montgomery R.
76
4
64
8
Di Lorenzo F.
4
Anderson R.
64
61
7
Chong E.
2
Bjorklund M.
61
76
5
1
Jang S.
Q
Radwanska U.
76
8
63
4
Anderson R.
7
Chong E.
76
2
64
1
Jang S.
4
Anderson R.
62
64
Nhà vô địch
80 Điểm
•
9,142 $
Vòng 1
1 Điểm • 557 $
1
Jang S.
Bayerlova M.
Q
Kingsley R.
Q
Hewitt D.
Thandi K.
Liang E.
Q
Portillo Ramirez M.
6
Loeb J.
3
Chirico L.
Q
Radwanska U.
WC
Xu A.
Grey S.
LL
Lincer O.
Tjandramulia O.
Montgomery R.
5
Hartono A.
8
Di Lorenzo F.
WC
Cross K.
Osuigwe W.
Siskova A.
WC
Stakusic M.
LL
Corley P.
Q
Bolton E.
4
Anderson R.
7
Chong E.
Bektas E.
WC
Fung S.
Q
Arseneault A.
Q
Jokic K.
Duval V.
Morvayova V.
2
Bjorklund M.
Vòng 1/8
8 Điểm • 935 $
Jang
62 60
Hewitt
16 76
2
63
Thandi
75 76
11
Loeb
62 64
Radwanska
63 36 61
Grey
61 63
Lincer
64 57 63
Montgomery
60 60
Di Lorenzo
64 63
Osuigwe
46 63 62
Stakusic
62 62
Anderson
64 62
Chong
64 62
Fung
62 64
Duval
61 63
Bjorklund
61 63
Tứ kết
15 Điểm • 1,543 $
Jang
57 62 63
Loeb
51 ab
Radwanska
60 62
Montgomery
64 62
Di Lorenzo
63 64
Anderson
62 75
Chong
61 60
Bjorklund
61 10 ab
Bán kết
29 Điểm • 2,683 $
Jang
62 63
Radwanska
76
4
64
Anderson
64 61
Chong
61 76
5
Chung kết
48 Điểm • 4,886 $
Jang
76
8
63
Anderson
76
2
64
Nhà vô địch
80 Điểm • 9,142 $
Anderson
62 64
USA
x12
Canada
x5
Australia
x2
Czech Republic
x2
Great Britain
x1
Hong Kong
x1
India
x1
South Korea
x1
Mexico
x1
Netherlands
x1
Poland
x1
Serbia
x1
Slovakia
x1
Sweden
x1
Taipei
x1
USA
x8
Canada
x2
Great Britain
x1
Hong Kong
x1
India
x1
South Korea
x1
Poland
x1
Sweden
x1
USA
x4
Hong Kong
x1
South Korea
x1
Poland
x1
Sweden
x1
Hong Kong
x1
South Korea
x1
Poland
x1
USA
x1
South Korea
x1
USA
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
9,142 $
Chung kết
48 Điểm
4,886 $
Bán kết
29 Điểm
2,683 $
Tứ kết
15 Điểm
1,543 $
Vòng 2
8 Điểm
935 $
Vòng 1
1 Điểm
557 $
Têtes de séries
1
Jang S
Chung kết
2
Bjorklund M
Tứ kết
3
Chirico L
Vòng 1
4
Anderson R
5
Hartono A
Vòng 1
6
Loeb J
Tứ kết
7
Chong E
Bán kết
8
Di Lorenzo F
Tứ kết
Tin tức khác
Sau khi bị loại tại Queen's, Elena Rybakina bất ngờ vô hiệu hóa tài khoản Instagram
Jules Hypolite
12/06/2026, 21:36
Ai sẽ có sự nghiệp vĩ đại hơn: Alcaraz hay Sinner? Panatta đã có dự đoán bất ngờ
Jules Hypolite
12/06/2026, 21:18
« Thật lãng phí »: Vé đặc cách cho Paula Badosa tại Berlin gây bão chỉ trích
Jules Hypolite
12/06/2026, 21:04
Queen's: Katie Boulter hạ Rybakina ở tứ kết, giành chiến thắng lớn nhất sự nghiệp
Jules Hypolite
12/06/2026, 20:45
Quảng cáo