1
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Shelton
Shimabukuro
10:00
Mannarino
De Minaur
13:00
Medvedev
Cilic
10:30
Bublik
Fritz
11:30
Collignon
Dougaz
12:30
Wang
Galfi
14:00
Siniakova
Yuan
12:00
1
live
Tất cả
(96)
1
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
02:24:17
2024
2025
2024
2023
2022
Toronto 2024 • W 75+H
— Bảng đấu
29 tháng 10 — 3 tháng 11
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Ciric Bagaric L.
Q
Kawamura M.
64
16
75
Q
Radwanska U.
Lee G.
64
64
WC
Boulais I.
WC
Arseneault A.
63
36
61
Marcinko P.
5
Chirico L.
63
26
64
3
Knutson G.
Loeb J.
64
75
Q
Belgraver J.
WC
Lagaev N.
63
62
Sieg M.
Rinaldo Persson K.
36
64
63
Kalieva E.
6
Kung L.
57
76
7
76
2
8
Fung S.
Q
Tran D.
64
62
Sebov K.
WC
Nicholson S.
64
75
Cross K.
Q
Koshiishi A.
64
62
Mcphee K.
4
Mikulskyte J.
16
61
64
7
Anderson R.
Moore T.
76
5
63
Q
Ma L.
Kaji H.
75
61
Q
Zhu A.
Q
Gimbrere J.
60
60
Hruncakova V.
2
Mateas M.
64
75
1
Ciric Bagaric L.
Lee G.
64
62
WC
Arseneault A.
5
Chirico L.
63
64
3
Knutson G.
Q
Belgraver J.
63
26
63
Sieg M.
6
Kung L.
63
64
8
Fung S.
Sebov K.
75
63
Cross K.
4
Mikulskyte J.
76
4
76
5
7
Anderson R.
Kaji H.
67
8
64
62
Q
Gimbrere J.
Hruncakova V.
64
46
63
Lee G.
5
Chirico L.
63
63
Q
Belgraver J.
Sieg M.
46
63
64
Sebov K.
Cross K.
Kaji H.
Hruncakova V.
64
63
5
Chirico L.
Q
Belgraver J.
76
7
63
Cross K.
Hruncakova V.
63
67
6
63
5
Chirico L.
Cross K.
76
5
63
Nhà vô địch
75 Điểm
•
9,142 $
Vòng 1
1 Điểm • 557 $
1
Ciric Bagaric L.
Q
Kawamura M.
Q
Radwanska U.
Lee G.
WC
Boulais I.
WC
Arseneault A.
Marcinko P.
5
Chirico L.
3
Knutson G.
Loeb J.
Q
Belgraver J.
WC
Lagaev N.
Sieg M.
Rinaldo Persson K.
Kalieva E.
6
Kung L.
8
Fung S.
Q
Tran D.
Sebov K.
WC
Nicholson S.
Cross K.
Q
Koshiishi A.
Mcphee K.
4
Mikulskyte J.
7
Anderson R.
Moore T.
Q
Ma L.
Kaji H.
Q
Zhu A.
Q
Gimbrere J.
Hruncakova V.
2
Mateas M.
Vòng 1/8
9 Điểm • 935 $
Ciric Bagaric
64 16 75
Lee
64 64
Arseneault
63 36 61
Chirico
63 26 64
Knutson
64 75
Belgraver
63 62
Sieg
36 64 63
Kung
57 76
7
76
2
Fung
64 62
Sebov
64 75
Cross
64 62
Mikulskyte
16 61 64
Anderson
76
5
63
Kaji
75 61
Gimbrere
60 60
Hruncakova
64 75
Tứ kết
16 Điểm • 1,543 $
Lee
64 62
Chirico
63 64
Belgraver
63 26 63
Sieg
63 64
Sebov
75 63
Cross
76
4
76
5
Kaji
67
8
64 62
Hruncakova
64 46 63
Bán kết
29 Điểm • 2,683 $
Chirico
63 63
Belgraver
46 63 64
Cross
Forfait
Hruncakova
64 63
Chung kết
49 Điểm • 4,886 $
Chirico
76
7
63
Cross
63 67
6
63
Nhà vô địch
75 Điểm • 9,142 $
Chirico
76
5
63
USA
x8
Canada
x7
Japan
x3
Croatia
x2
Netherlands
x2
Australia
x1
Czech Republic
x1
France
x1
Great Britain
x1
Lithuania
x1
Poland
x1
Romania
x1
Switzerland
x1
Slovakia
x1
Sweden
x1
Canada
x4
USA
x3
Croatia
x1
Czech Republic
x1
France
x1
Japan
x1
Lithuania
x1
Netherlands
x1
Romania
x1
Switzerland
x1
Slovakia
x1
Canada
x2
USA
x2
France
x1
Japan
x1
Romania
x1
Slovakia
x1
Canada
x1
France
x1
Slovakia
x1
USA
x1
Canada
x1
USA
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
75 Điểm
9,142 $
Chung kết
49 Điểm
4,886 $
Bán kết
29 Điểm
2,683 $
Tứ kết
16 Điểm
1,543 $
Vòng 2
9 Điểm
935 $
Vòng 1
1 Điểm
557 $
Têtes de séries
1
Ciric Bagaric L
Vòng 2
2
Mateas M
Vòng 1
3
Knutson G
Vòng 2
4
Mikulskyte J
Vòng 2
5
Chirico L
6
Kung L
Vòng 2
7
Anderson R
Vòng 2
8
Fung S
Vòng 2
Tin tức khác
Arthur Millot
13/06/2026, 06:22
Sau khi bị loại tại Queen's, Elena Rybakina bất ngờ vô hiệu hóa tài khoản Instagram
Jules Hypolite
12/06/2026, 21:36
Ai sẽ có sự nghiệp vĩ đại hơn: Alcaraz hay Sinner? Panatta đã có dự đoán bất ngờ
Jules Hypolite
12/06/2026, 21:18
« Thật lãng phí »: Vé đặc cách cho Paula Badosa tại Berlin gây bão chỉ trích
Jules Hypolite
12/06/2026, 21:04
Quảng cáo