1
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
French Open 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Damm
De Minaur
12:30
Siegemund
Anisimova
11:30
Landaluce
Fritz
13:00
Struff
Bublik
10:30
Mboko
Pliskova
12:30
Jovic
Eala
10:30
Humbert
Bonzi
14:00
1
live
Tất cả
(208)
1
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
02:08:20
2023
2025
2024
2023
2022
Tarvisio 2023 • W 25
— Bảng đấu
26 tháng 6 — 2 tháng 7
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Marcinko P.
Laboutkova A.
62
60
Di Sarra F.
WC
Pace F.
76
4
61
WC
Ziodato S.
Q
Bubelyte K.
64
57
63
Q
Zucchini A.
6
Falkowska W.
64
57
61
3
Erjavec V.
Q
Fossa Huergo N.
62
61
WC
Ruggeri J.
Lukas T.
64
62
Turati A.
Q
Gabric A.
76
4
63
Q
Mair L.
7
Potocnik N.
62
67
3
76
8
Ce G.
WC
Ferrara V.
64
62
Q
Schaefer A.
Zeballos N.
60
76
7
Q
Radisic N.
Ambrosio S.
64
26
62
Keller N.
4
Hatouka Y.
63
63
5
Cadantu-Ignatik A.
Cherubini D.
67
6
61
64
Ciric Bagaric L.
Q
Alvisi E.
61
62
Kawa K.
Spiteri D.
63
63
Salkova D.
2
Bulgaru M.
64
61
1
Marcinko P.
Di Sarra F.
62
63
WC
Ziodato S.
Q
Zucchini A.
67
4
75
62
3
Erjavec V.
Lukas T.
63
36
64
Turati A.
Q
Mair L.
36
63
62
8
Ce G.
Q
Schaefer A.
61
46
60
Ambrosio S.
4
Hatouka Y.
75
64
5
Cadantu-Ignatik A.
Ciric Bagaric L.
75
62
Kawa K.
Salkova D.
64
62
1
Marcinko P.
Q
Zucchini A.
64
61
Lukas T.
Turati A.
16
64
63
8
Ce G.
Ambrosio S.
60
63
5
Cadantu-Ignatik A.
Kawa K.
64
62
1
Marcinko P.
Lukas T.
64
62
Ambrosio S.
Kawa K.
63
62
1
Marcinko P.
Kawa K.
61
46
62
Nhà vô địch
50 Điểm
•
3,935 $
Vòng 1
244 $
1
Marcinko P.
Laboutkova A.
Di Sarra F.
WC
Pace F.
WC
Ziodato S.
Q
Bubelyte K.
Q
Zucchini A.
6
Falkowska W.
3
Erjavec V.
Q
Fossa Huergo N.
WC
Ruggeri J.
Lukas T.
Turati A.
Q
Gabric A.
Q
Mair L.
7
Potocnik N.
8
Ce G.
WC
Ferrara V.
Q
Schaefer A.
Zeballos N.
Q
Radisic N.
Ambrosio S.
Keller N.
4
Hatouka Y.
5
Cadantu-Ignatik A.
Cherubini D.
Ciric Bagaric L.
Q
Alvisi E.
Kawa K.
Spiteri D.
Salkova D.
2
Bulgaru M.
Vòng 1/8
5 Điểm • 408 $
Marcinko
62 60
Di Sarra
76
4
61
Ziodato
64 57 63
Zucchini
64 57 61
Erjavec
62 61
Lukas
64 62
Turati
76
4
63
Mair
62 67
3
76
0
Ce
64 62
Schaefer
60 76
7
Ambrosio
64 26 62
Hatouka
63 63
Cadantu-Ignatik
67
6
61 64
Ciric Bagaric
61 62
Kawa
63 63
Salkova
64 61
Tứ kết
9 Điểm • 672 $
Marcinko
62 63
Zucchini
67
4
75 62
Lukas
63 36 64
Turati
36 63 62
Ce
61 46 60
Ambrosio
75 64
Cadantu-Ignatik
75 62
Kawa
64 62
Bán kết
18 Điểm • 1,162 $
Marcinko
64 61
Lukas
16 64 63
Ambrosio
60 63
Kawa
64 62
Chung kết
30 Điểm • 2,107 $
Marcinko
64 62
Kawa
63 62
Nhà vô địch
50 Điểm • 3,935 $
Marcinko
61 46 62
Italy
x12
Croatia
x3
Slovenia
x3
Czech Republic
x2
Germany
x2
Poland
x2
Romania
x2
Argentina
x1
Belarus
x1
Bolivia
x1
Brazil
x1
Lithuania
x1
Switzerland
x1
Italy
x6
Croatia
x3
Belarus
x1
Brazil
x1
Czech Republic
x1
Germany
x1
Poland
x1
Romania
x1
Slovenia
x1
Italy
x3
Croatia
x2
Brazil
x1
Poland
x1
Romania
x1
Croatia
x2
Italy
x1
Poland
x1
Croatia
x1
Poland
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
50 Điểm
3,935 $
Chung kết
30 Điểm
2,107 $
Bán kết
18 Điểm
1,162 $
Tứ kết
9 Điểm
672 $
Vòng 2
5 Điểm
408 $
Vòng 1
0 Điểm
244 $
Têtes de séries
1
Marcinko P
2
Bulgaru M
Vòng 1
3
Erjavec V
Vòng 2
4
Hatouka Y
Vòng 2
5
Cadantu-Ignatik A
Tứ kết
6
Falkowska W
Vòng 1
7
Potocnik N
Vòng 1
8
Ce G
Tứ kết
Tin tức khác
Serena Williams tìm đồng đội mới ở Berlin: 'Có vẻ cô ấy muốn chơi cùng Gauff'
Clément Gehl
09/06/2026, 20:02
Tsitsipas và Wawrinka nhận wild-card tại giải Mallorca
Clément Gehl
09/06/2026, 19:50
Kyrgios trở lại ấn tượng tại Stuttgart, hạ Moutet
Clément Gehl
09/06/2026, 18:53
Serena Williams trở lại ấn tượng tại Queen's cùng Mboko
Clément Gehl
09/06/2026, 18:28
Quảng cáo