Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Wimbledon 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Muchova
Osaka
09:00
Quinn
Davidovich Fokina
13:00
Bergs
Humbert
13:30
Maria
Keys
11:00
Balshaw
Nagal
13:00
Seyboth Wild
La Serna
15:00
Montes-De La Torre
Kopp
17:00
0
live
Tất cả
(26)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
02:36:08
2023
2025
2024
2023
2022
Nam
Prague 2023 • W 60
— Bảng đấu
1 — 7 tháng 5
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Jani R.
Q
Ghioroaie I.
75
46
61
Q
Kuzmova K.
Nahimana S.
61
60
Q
Sekulic S.
WC
Valentova T.
76
2
16
63
WC
Havlickova L.
8
Semenistaja D.
46
60
64
3
Brancaccio N.
Bulgaru M.
63
67
3
64
Q
Strakhova V.
Sramkova R.
76
7
57
63
Lukas T.
Bara I.
62
61
Oz I.
7
Naef C.
63
60
6
Palicova B.
WC
Salkova D.
64
63
SE
Erjavec V.
LL
Amariei I.
26
75
63
Q
Sebestova I.
Q
Thandi K.
60
63
Q
Gimbrere J.
4
Bouzas Maneiro J.
62
26
61
5
Contreras F.
Kalieva E.
63
67
3
76
5
PR
Mcphee K.
SE
Bartunkova N.
64
46
62
Chwalinska M.
Q
Kulikova A.
75
63
WC
Bervid V.
2
Hon P.
60
63
1
Jani R.
Nahimana S.
63
64
WC
Valentova T.
8
Semenistaja D.
61
61
3
Brancaccio N.
Sramkova R.
62
75
Lukas T.
7
Naef C.
67
4
63
63
WC
Salkova D.
LL
Amariei I.
64
61
Q
Thandi K.
4
Bouzas Maneiro J.
64
63
5
Contreras F.
SE
Bartunkova N.
57
62
64
Q
Kulikova A.
2
Hon P.
64
64
Nahimana S.
8
Semenistaja D.
64
61
Sramkova R.
Lukas T.
62
62
LL
Amariei I.
4
Bouzas Maneiro J.
63
62
SE
Bartunkova N.
2
Hon P.
63
64
8
Semenistaja D.
Lukas T.
64
76
2
4
Bouzas Maneiro J.
SE
Bartunkova N.
60
63
8
Semenistaja D.
4
Bouzas Maneiro J.
26
63
64
Nhà vô địch
80 Điểm
•
9,142 $
Vòng 1
1 Điểm • 557 $
1
Jani R.
Q
Ghioroaie I.
Q
Kuzmova K.
Nahimana S.
Q
Sekulic S.
WC
Valentova T.
WC
Havlickova L.
8
Semenistaja D.
3
Brancaccio N.
Bulgaru M.
Q
Strakhova V.
Sramkova R.
Lukas T.
Bara I.
Oz I.
7
Naef C.
6
Palicova B.
WC
Salkova D.
SE
Erjavec V.
LL
Amariei I.
Q
Sebestova I.
Q
Thandi K.
Q
Gimbrere J.
4
Bouzas Maneiro J.
5
Contreras F.
Kalieva E.
PR
Mcphee K.
SE
Bartunkova N.
Chwalinska M.
Q
Kulikova A.
WC
Bervid V.
2
Hon P.
Vòng 1/8
8 Điểm • 935 $
Jani
75 46 61
Nahimana
61 60
Valentova
76
2
16 63
Semenistaja
46 60 64
Brancaccio
63 67
3
64
Sramkova
76
7
57 63
Lukas
62 61
Naef
63 60
Salkova
64 63
Amariei
26 75 63
Thandi
60 63
Bouzas Maneiro
62 26 61
Contreras
63 67
3
76
5
Bartunkova
64 46 62
Kulikova
75 63
Hon
60 63
Tứ kết
15 Điểm • 1,543 $
Nahimana
63 64
Semenistaja
61 61
Sramkova
62 75
Lukas
67
4
63 63
Amariei
64 61
Bouzas Maneiro
64 63
Bartunkova
57 62 64
Hon
64 64
Bán kết
29 Điểm • 2,683 $
Semenistaja
64 61
Lukas
62 62
Bouzas Maneiro
63 62
Bartunkova
63 64
Chung kết
48 Điểm • 4,886 $
Semenistaja
64 76
2
Bouzas Maneiro
60 63
Nhà vô địch
80 Điểm • 9,142 $
Semenistaja
26 63 64
Czech Republic
x7
Romania
x4
Australia
x2
Slovakia
x2
Burundi
x1
Croatia
x1
Spain
x1
Finland
x1
Germany
x1
Hungary
x1
India
x1
Italy
x1
Latvia
x1
Mexico
x1
Netherlands
x1
Poland
x1
Slovenia
x1
Switzerland
x1
Turkey
x1
Ukraine
x1
USA
x1
Czech Republic
x3
Australia
x1
Burundi
x1
Croatia
x1
Spain
x1
Finland
x1
Hungary
x1
India
x1
Italy
x1
Latvia
x1
Mexico
x1
Romania
x1
Switzerland
x1
Slovakia
x1
Australia
x1
Burundi
x1
Croatia
x1
Czech Republic
x1
Spain
x1
Latvia
x1
Romania
x1
Slovakia
x1
Croatia
x1
Czech Republic
x1
Spain
x1
Latvia
x1
Spain
x1
Latvia
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
9,142 $
Chung kết
48 Điểm
4,886 $
Bán kết
29 Điểm
2,683 $
Tứ kết
15 Điểm
1,543 $
Vòng 2
8 Điểm
935 $
Vòng 1
1 Điểm
557 $
Têtes de séries
1
Jani R
Vòng 2
2
Hon P
Tứ kết
3
Brancaccio N
Vòng 2
4
Bouzas Maneiro J
Chung kết
5
Contreras F
Vòng 2
6
Palicova B
Vòng 1
7
Naef C
Vòng 2
8
Semenistaja D
Tin tức khác
Sau vụ Swiatek và Sinner, Vondrousova tố ITIA treo giò cô để làm gương
Jules Hypolite
26/06/2026, 21:08
‘Chương này đã khép lại’: Rafael Nadal từ chối mọi khả năng trở lại tennis
Jules Hypolite
26/06/2026, 20:28
Davidovich Fokina vào chung kết Mallorca: Cơ hội thứ 6 giành danh hiệu ATP đầu tiên
Jules Hypolite
26/06/2026, 20:07
Từng là nhà vô địch trượt tuyết, hầu như không chơi tennis: Sinner kể về hành trình lên số 1 thế giới
Jules Hypolite
26/06/2026, 18:42