11
Quần vợt
1
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
French Open 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Mensik
Zverev
12:30
Molcan
Sachko
00
3
3
30
6
0
Arnaldi
Cobolli
17:00
Romano
Virtanen
4
4
6
6
Preston
Krueger
6
3
4
2
6
6
Mayot
Coulibaly
40
0
30
4
Moro Canas
Squire
15
3
15
2
11
live
Tất cả
(70)
11
Quần vợt
1
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
13:19:37
2022
2025
2024
2023
2022
Nam
Prague 2022 • W 60
— Bảng đấu
2 — 8 tháng 5
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Gorgodze E.
Q
Meyer Auf Der Heide L.
61
64
Mcnally C.
Q
Klimovicova L.
63
63
LL
Sanchez A.
Maleckova J.
64
64
Q
Hanatani N.
8
Cabrera L.
63
63
3
Yuan Y.
Q
Stevanovic N.
62
62
Q
Prisacariu A.
WC
Palicova B.
67
3
63
76
4
Contreras F.
Q
Laboutkova A.
64
67
6
63
PR
Hon P.
5
Sramkova R.
62
61
Q
Detiuc A.
Gatica B.
62
75
WC
Lopatetska D.
Q
Salkova D.
57
61
62
Noskova L.
SE
Bartunkova N.
61
61
Chwalinska M.
4
Papamichail D.
76
2
61
6
Grammatikopoulou V.
Bandecchi S.
64
62
WC
Havlickova L.
WC
Skoch M.
64
76
4
Alves C.
Uchijima M.
64
67
5
63
Chang H.
2
Jani R.
60
46
62
1
Gorgodze E.
Mcnally C.
64
60
Maleckova J.
8
Cabrera L.
26
75
75
Q
Stevanovic N.
Q
Prisacariu A.
75
63
Contreras F.
PR
Hon P.
36
64
75
Gatica B.
Q
Salkova D.
76
4
63
SE
Bartunkova N.
Chwalinska M.
63
60
Bandecchi S.
WC
Skoch M.
75
63
Uchijima M.
2
Jani R.
61
46
64
1
Gorgodze E.
8
Cabrera L.
62
62
Q
Prisacariu A.
Contreras F.
63
76
4
Gatica B.
Chwalinska M.
76
2
61
WC
Skoch M.
2
Jani R.
46
75
62
1
Gorgodze E.
Contreras F.
64
63
Chwalinska M.
WC
Skoch M.
75
62
1
Gorgodze E.
Chwalinska M.
75
63
Nhà vô địch
100 Điểm
•
9,119 $
Vòng 1
1 Điểm • 533 $
1
Gorgodze E.
Q
Meyer Auf Der Heide L.
Mcnally C.
Q
Klimovicova L.
LL
Sanchez A.
Maleckova J.
Q
Hanatani N.
8
Cabrera L.
3
Yuan Y.
Q
Stevanovic N.
Q
Prisacariu A.
WC
Palicova B.
Contreras F.
Q
Laboutkova A.
PR
Hon P.
5
Sramkova R.
Q
Detiuc A.
Gatica B.
WC
Lopatetska D.
Q
Salkova D.
Noskova L.
SE
Bartunkova N.
Chwalinska M.
4
Papamichail D.
6
Grammatikopoulou V.
Bandecchi S.
WC
Havlickova L.
WC
Skoch M.
Alves C.
Uchijima M.
Chang H.
2
Jani R.
Vòng 1/8
9 Điểm • 911 $
Gorgodze
61 64
Mcnally
63 63
Maleckova
64 64
Cabrera
63 63
Stevanovic
62 62
Prisacariu
67
3
63 76
4
Contreras
64 67
6
63
Hon
62 61
Gatica
62 75
Salkova
57 61 62
Bartunkova
61 61
Chwalinska
76
2
61
Bandecchi
64 62
Skoch
64 76
4
Uchijima
64 67
5
63
Jani
60 46 62
Tứ kết
18 Điểm • 1,520 $
Gorgodze
64 60
Cabrera
26 75 75
Prisacariu
75 63
Contreras
36 64 75
Gatica
76
4
63
Chwalinska
63 60
Skoch
75 63
Jani
61 46 64
Bán kết
36 Điểm • 2,659 $
Gorgodze
62 62
Contreras
63 76
4
Chwalinska
76
2
61
Skoch
46 75 62
Chung kết
60 Điểm • 4,863 $
Gorgodze
64 63
Chwalinska
75 62
Nhà vô địch
100 Điểm • 9,119 $
Chwalinska
75 63
Czech Republic
x9
Australia
x2
Greece
x2
Japan
x2
Mexico
x2
Poland
x2
USA
x2
Brazil
x1
Chile
x1
China
x1
Georgia
x1
Germany
x1
Hungary
x1
Romania
x1
Serbia
x1
Switzerland
x1
Slovakia
x1
Ukraine
x1
Czech Republic
x4
Australia
x2
Chile
x1
Georgia
x1
Hungary
x1
Japan
x1
Mexico
x1
Poland
x1
Romania
x1
Serbia
x1
Switzerland
x1
USA
x1
Australia
x1
Chile
x1
Czech Republic
x1
Georgia
x1
Hungary
x1
Mexico
x1
Poland
x1
Romania
x1
Czech Republic
x1
Georgia
x1
Mexico
x1
Poland
x1
Georgia
x1
Poland
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
100 Điểm
9,119 $
Chung kết
60 Điểm
4,863 $
Bán kết
36 Điểm
2,659 $
Tứ kết
18 Điểm
1,520 $
Vòng 2
9 Điểm
911 $
Vòng 1
1 Điểm
533 $
Têtes de séries
1
Gorgodze E
Chung kết
2
Jani R
Tứ kết
3
Yuan Y
Vòng 1
4
Papamichail D
Vòng 1
5
Sramkova R
Vòng 1
6
Grammatikopoulou V
Vòng 1
8
Cabrera L
Tứ kết
Tin tức khác
Yastremska buộc phải rút khỏi giải đấu Prague vì lịch hẹn xin visa
Clément Gehl
22/07/2025, 12:26
La folle journée de Hibino à Prague !
AFP
09/08/2023, 09:45
Serena Williams chính thức xác nhận tham dự WTA 500 Berlin
Adrien Guyot
05/06/2026, 10:22
WTA 500 Queen's: Bốn suất đặc cách cho tay vợt Anh tại giải 2026
Adrien Guyot
05/06/2026, 10:05
Quảng cáo