4
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Rybakina
Maria
10:00
Auger-Aliassime
Majchrzak
13:30
Shelton
Giron
10:30
Bonzi
De Minaur
12:00
Medvedev
Boogaard
10:30
Jovic
Anisimova
13:00
Bellucci
Fritz
12:00
4
live
Tất cả
(118)
4
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
08:48:34
2023
2025
2024
2023
Faro 2023 • W 25
— Bảng đấu
17 — 22 tháng 10
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Jimenez Kasintseva V.
Leonard M.
57
62
63
Lindh Gallagher E.
Olianovskaia V.
62
62
WC
Sequeira M.
Q
Grechkina A.
61
62
WC
Suciu A.
6
Sakellaridi S.
60
64
3
Ruzic A.
LL
Llinares Domingo L.
61
60
Marcinkevica D.
Laskevich E.
62
63
Kubareva A.
Q
Kolb N.
64
64
Q
Stromquist T.
8
Vedder E.
64
61
5
Shinikova I.
Q
Visscher S.
75
62
Q
Lopatetska D.
Q
Vargova N.
57
64
63
Van Impe A.
Sauvant C.
75
62
WC
Santos A.
4
Tan H.
63
62
7
Gao X.
Cabaj Awad J.
61
62
Q
Khomutsianskaya D.
PR
Primorac I.
76
4
76
5
Berberovic N.
Jorge M.
64
46
64
Q
Lee G.
2
Ambrosio S.
64
63
Leonard M.
Lindh Gallagher E.
64
75
Q
Grechkina A.
6
Sakellaridi S.
63
62
3
Ruzic A.
Laskevich E.
62
26
75
Q
Kolb N.
8
Vedder E.
63
75
Q
Visscher S.
Q
Lopatetska D.
75
46
40
Van Impe A.
4
Tan H.
26
63
62
7
Gao X.
Q
Khomutsianskaya D.
60
63
Berberovic N.
2
Ambrosio S.
63
36
76
3
Leonard M.
Q
Grechkina A.
61
61
3
Ruzic A.
Q
Kolb N.
75
16
75
Q
Visscher S.
4
Tan H.
63
64
Q
Khomutsianskaya D.
Berberovic N.
60
62
Leonard M.
Q
Kolb N.
62
62
4
Tan H.
Berberovic N.
61
63
Leonard M.
4
Tan H.
60
62
Nhà vô địch
50 Điểm
•
3,935 $
Vòng 1
244 $
1
Jimenez Kasintseva V.
Leonard M.
Lindh Gallagher E.
Olianovskaia V.
WC
Sequeira M.
Q
Grechkina A.
WC
Suciu A.
6
Sakellaridi S.
3
Ruzic A.
LL
Llinares Domingo L.
Marcinkevica D.
Laskevich E.
Kubareva A.
Q
Kolb N.
Q
Stromquist T.
8
Vedder E.
5
Shinikova I.
Q
Visscher S.
Q
Lopatetska D.
Q
Vargova N.
Van Impe A.
Sauvant C.
WC
Santos A.
4
Tan H.
7
Gao X.
Cabaj Awad J.
Q
Khomutsianskaya D.
PR
Primorac I.
Berberovic N.
Jorge M.
Q
Lee G.
2
Ambrosio S.
Vòng 1/8
5 Điểm • 408 $
Leonard
57 62 63
Lindh Gallagher
62 62
Grechkina
61 62
Sakellaridi
60 64
Ruzic
61 60
Laskevich
62 63
Kolb
64 64
Vedder
64 61
Visscher
75 62
Lopatetska
57 64 63
Van Impe
75 62
Tan
63 62
Gao
61 62
Khomutsianskaya
76
4
76
5
Berberovic
64 46 64
Ambrosio
64 63
Tứ kết
9 Điểm • 672 $
Leonard
64 75
Grechkina
63 62
Ruzic
62 26 75
Kolb
63 75
Visscher
75 46 40 ab
Tan
26 63 62
Khomutsianskaya
60 63
Berberovic
63 36 76
3
Bán kết
18 Điểm • 1,162 $
Leonard
61 61
Kolb
75 16 75
Tan
63 64
Berberovic
60 62
Chung kết
30 Điểm • 2,107 $
Leonard
62 62
Tan
61 63
Nhà vô địch
50 Điểm • 3,935 $
Tan
60 62
Portugal
x4
Belarus
x3
Croatia
x2
France
x2
Netherlands
x2
Sweden
x2
Ukraine
x2
Andorra
x1
Belgium
x1
Bosnia-Herzegovina
x1
Bulgaria
x1
China
x1
Spain
x1
Germany
x1
Greece
x1
Italy
x1
South Korea
x1
Latvia
x1
Norway
x1
Poland
x1
Russia
x1
Slovakia
x1
Belarus
x2
France
x2
Netherlands
x2
Ukraine
x2
Belgium
x1
Bosnia-Herzegovina
x1
China
x1
Croatia
x1
Greece
x1
Italy
x1
Norway
x1
Russia
x1
France
x2
Bosnia-Herzegovina
x1
Belarus
x1
Croatia
x1
Netherlands
x1
Russia
x1
Ukraine
x1
France
x2
Bosnia-Herzegovina
x1
Ukraine
x1
France
x2
Bảng giải thưởng
Người thắng
50 Điểm
3,935 $
Chung kết
30 Điểm
2,107 $
Bán kết
18 Điểm
1,162 $
Tứ kết
9 Điểm
672 $
Vòng 2
5 Điểm
408 $
Vòng 1
0 Điểm
244 $
Têtes de séries
1
Jimenez Kasintseva V
Vòng 1
2
Ambrosio S
Vòng 2
3
Ruzic A
Tứ kết
4
Tan H
5
Shinikova I
Vòng 1
6
Sakellaridi S
Vòng 2
7
Gao X
Vòng 2
8
Vedder E
Vòng 2
Tin tức khác
Mouratoglou về Serena Williams: 'Cô ấy không mất đi lối chơi, có thể trở lại mạnh mẽ'
Clément Gehl
12/06/2026, 07:20
Wimbledon: Victoria Mboko rút lui, cú sốc sau pha ngã tại Queen's
Clément Gehl
12/06/2026, 06:31
Pliskova hướng đến Wimbledon: 'Tôi có thể trở thành đối thủ đáng gờm'
Clément Gehl
12/06/2026, 06:19
“Tôi muốn trở thành số 1 thế giới, dù chỉ một tuần”: Mục tiêu mới của Zverev sau Roland-Garros
Jules Hypolite
11/06/2026, 21:18
Quảng cáo