Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Wimbledon 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Quinn
Davidovich Fokina
15
4
30
4
Bergs
Humbert
00
1
00
2
Balshaw
Nagal
00
2
00
1
Pucinelli De Almeida
Villanueva
00
1
40
1
Torres
Overbeck
00
3
00
2
Chan
Akli
15
3
30
4
Honer
Yamalapalli
40
4
40
3
8
live
Tất cả
(26)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
23:48:59
2024
2026
2025
2024
2023
Nam
Burnie 2024 • W 75
— Bảng đấu
30 tháng 1 — 4 tháng 2
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Knutson G.
Ito A.
63
63
JE
Jamrichova R.
Banks A.
62
20
PR
Fetecau I.
Q
Micic E.
60
57
62
Hosogi S.
5
Ma Y.
26
76
3
60
3
Aiava D.
Q
Sema E.
61
62
Smith T.
Saito S.
64
61
Q
Da Silva Fick G.
Q
Naito Y.
64
62
Shimizu A.
6
You X.
63
62
7
Wei S.
Q
Shibahara E.
62
76
5
Cabrera L.
Q
Kuramochi M.
63
60
Kaji H.
WC
Joint M.
61
76
Q
Quevedo K.
4
Fourlis J.
64
16
76
8
Sawangkaew M.
Q
Parnaby A.
62
60
Okamura K.
WC
Popovic I.
76
4
64
Swan K.
Hule P.
46
61
75
Mcphee K.
2
Hon P.
61
57
62
Ito A.
Banks A.
61
64
PR
Fetecau I.
Hosogi S.
61
61
3
Aiava D.
Saito S.
63
75
Q
Naito Y.
6
You X.
64
06
64
Q
Shibahara E.
Q
Kuramochi M.
62
36
63
WC
Joint M.
4
Fourlis J.
62
62
8
Sawangkaew M.
WC
Popovic I.
64
26
76
Hule P.
2
Hon P.
63
63
Ito A.
Hosogi S.
62
36
75
Saito S.
Q
Naito Y.
62
61
Q
Shibahara E.
WC
Joint M.
64
46
76
10
8
Sawangkaew M.
2
Hon P.
46
60
62
Ito A.
Saito S.
75
60
Q
Shibahara E.
2
Hon P.
76
3
64
Saito S.
2
Hon P.
63
60
Nhà vô địch
75 Điểm
•
9,142 $
Vòng 1
1 Điểm • 557 $
1
Knutson G.
Ito A.
JE
Jamrichova R.
Banks A.
PR
Fetecau I.
Q
Micic E.
Hosogi S.
5
Ma Y.
3
Aiava D.
Q
Sema E.
Smith T.
Saito S.
Q
Da Silva Fick G.
Q
Naito Y.
Shimizu A.
6
You X.
7
Wei S.
Q
Shibahara E.
Cabrera L.
Q
Kuramochi M.
Kaji H.
WC
Joint M.
Q
Quevedo K.
4
Fourlis J.
8
Sawangkaew M.
Q
Parnaby A.
Okamura K.
WC
Popovic I.
Swan K.
Hule P.
Mcphee K.
2
Hon P.
Vòng 1/8
9 Điểm • 935 $
Ito
63 63
Banks
62 20 ab
Fetecau
60 57 62
Hosogi
26 76
3
60
Aiava
61 62
Saito
64 61
Naito
64 62
You
63 62
Shibahara
62 76
5
Kuramochi
63 60
Joint
61 76
0
Fourlis
64 16 76
0
Sawangkaew
62 60
Popovic
76
4
64
Hule
46 61 75
Hon
61 57 62
Tứ kết
16 Điểm • 1,543 $
Ito
61 64
Hosogi
61 61
Saito
63 75
Naito
64 06 64
Shibahara
62 36 63
Joint
62 62
Sawangkaew
64 26 76
0
Hon
63 63
Bán kết
29 Điểm • 2,683 $
Ito
62 36 75
Saito
62 61
Shibahara
64 46 76
10
Hon
46 60 62
Chung kết
49 Điểm • 4,886 $
Saito
75 60
Hon
76
3
64
Nhà vô địch
75 Điểm • 9,142 $
Hon
63 60
Australia
x11
Japan
x10
China
x3
Great Britain
x2
Czech Republic
x1
Spain
x1
New Zealand
x1
Romania
x1
Slovakia
x1
Thailand
x1
Japan
x6
Australia
x5
China
x1
Great Britain
x1
New Zealand
x1
Romania
x1
Thailand
x1
Japan
x5
Australia
x2
Thailand
x1
Japan
x3
Australia
x1
Australia
x1
Japan
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
75 Điểm
9,142 $
Chung kết
49 Điểm
4,886 $
Bán kết
29 Điểm
2,683 $
Tứ kết
16 Điểm
1,543 $
Vòng 2
9 Điểm
935 $
Vòng 1
1 Điểm
557 $
Têtes de séries
1
Knutson G
Vòng 1
2
Hon P
3
Aiava D
Vòng 2
4
Fourlis J
Vòng 2
5
Ma Y
Vòng 1
6
You X
Vòng 2
7
Wei S
Vòng 1
8
Sawangkaew M
Tứ kết
Tin tức khác
Jules Hypolite
27/06/2026, 13:30
Naomi Osaka xin lỗi vì buộc phải bỏ cuộc ở chung kết Bad Homburg vì chấn thương chân
Arthur Millot
27/06/2026, 13:28
Swiatek bảo vệ nhà tâm lý: 'Không có cô ấy, tôi đã là một người hoàn toàn khác'
Arthur Millot
27/06/2026, 13:16
‘Một số tay vợt không đủ tiền trả huấn luyện viên’: Sabalenka giải thích lý do các tay vợt phản đối tại Wimbledon
Jules Hypolite
27/06/2026, 13:13