Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Wimbledon 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Quinn
Davidovich Fokina
15
4
30
4
Bergs
Humbert
00
1
00
2
Balshaw
Nagal
00
2
00
1
Pucinelli De Almeida
Villanueva
00
1
40
1
Torres
Overbeck
00
3
00
2
Chan
Akli
15
3
30
4
Honer
Yamalapalli
40
4
40
3
8
live
Tất cả
(26)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
23:48:59
2025
2026
2025
2024
2023
Nam
Burnie 2025 • W 35
— Bảng đấu
18 — 23 tháng 2
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Okamura K.
WC
Dale A.
63
60
Koshiishi A.
Micic E.
57
63
61
Fourlis J.
Q
Ren Y.
75
36
75
Shimizu E.
6
Cabrera L.
57
61
64
3
Ma Y.
Q
Zhang Y.
63
63
WC
Subasic A.
Kuramochi M.
62
63
Q
Muramatsu C.
Mcphee K.
36
76
2
63
Lee E.
5
Andrianjafitrimo T.
61
57
76
7
You X.
Q
Barry M.
64
76
4
Q
Akita S.
SE
Bains N.
62
76
4
WC
Thompson B.
Q
Yang Y.
75
62
Q
Guo H.
4
Kaji H.
61
62
8
Back D.
Hosogi S.
62
61
WC
Parnaby A.
LL
Lin F.
60
67
5
75
Ku Y.
Q
Yuan C.
64
64
Da Silva Fick G.
2
Shi H.
62
62
WC
Dale A.
Koshiishi A.
75
64
Fourlis J.
6
Cabrera L.
62
64
3
Ma Y.
Kuramochi M.
62
61
Q
Muramatsu C.
5
Andrianjafitrimo T.
76
3
62
7
You X.
Q
Akita S.
06
75
62
Q
Yang Y.
Q
Guo H.
75
62
Hosogi S.
WC
Parnaby A.
62
61
Q
Yuan C.
2
Shi H.
63
63
Koshiishi A.
Fourlis J.
64
61
Kuramochi M.
5
Andrianjafitrimo T.
76
5
62
Q
Akita S.
Q
Guo H.
75
63
Hosogi S.
Q
Yuan C.
26
63
62
Fourlis J.
5
Andrianjafitrimo T.
06
64
64
Q
Guo H.
Q
Yuan C.
61
64
5
Andrianjafitrimo T.
Q
Guo H.
62
63
Nhà vô địch
35 Điểm
•
4,860 $
Vòng 1
297 $
1
Okamura K.
WC
Dale A.
Koshiishi A.
Micic E.
Fourlis J.
Q
Ren Y.
Shimizu E.
6
Cabrera L.
3
Ma Y.
Q
Zhang Y.
WC
Subasic A.
Kuramochi M.
Q
Muramatsu C.
Mcphee K.
Lee E.
5
Andrianjafitrimo T.
7
You X.
Q
Barry M.
Q
Akita S.
SE
Bains N.
WC
Thompson B.
Q
Yang Y.
Q
Guo H.
4
Kaji H.
8
Back D.
Hosogi S.
WC
Parnaby A.
LL
Lin F.
Ku Y.
Q
Yuan C.
Da Silva Fick G.
2
Shi H.
Vòng 1/8
4 Điểm • 462 $
Dale
63 60
Koshiishi
57 63 61
Fourlis
75 36 75
Cabrera
57 61 64
Ma
63 63
Kuramochi
62 63
Muramatsu
36 76
2
63
Andrianjafitrimo
61 57 76
0
You
64 76
4
Akita
62 76
4
Yang
75 62
Guo
61 62
Hosogi
62 61
Parnaby
60 67
5
75
Yuan
64 64
Shi
62 62
Tứ kết
8 Điểm • 830 $
Koshiishi
75 64
Fourlis
62 64
Kuramochi
62 61
Andrianjafitrimo
76
3
62
Akita
06 75 62
Guo
75 62
Hosogi
62 61
Yuan
63 63
Bán kết
14 Điểm • 1,428 $
Fourlis
64 61
Andrianjafitrimo
76
5
62
Guo
75 63
Yuan
26 63 62
Chung kết
23 Điểm • 2,637 $
Andrianjafitrimo
06 64 64
Guo
61 64
Nhà vô địch
35 Điểm • 4,860 $
Andrianjafitrimo
62 63
Australia
x9
Japan
x8
China
x7
South Korea
x3
Taipei
x2
France
x1
Great Britain
x1
New Zealand
x1
China
x5
Japan
x5
Australia
x4
France
x1
Taipei
x1
Japan
x4
China
x2
Australia
x1
France
x1
China
x2
Australia
x1
France
x1
China
x1
France
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
35 Điểm
4,860 $
Chung kết
23 Điểm
2,637 $
Bán kết
14 Điểm
1,428 $
Tứ kết
8 Điểm
830 $
Vòng 2
4 Điểm
462 $
Vòng 1
0 Điểm
297 $
Têtes de séries
1
Okamura K
Vòng 1
2
Shi H
Vòng 2
3
Ma Y
Vòng 2
4
Kaji H
Vòng 1
5
Andrianjafitrimo T
6
Cabrera L
Vòng 2
7
You X
Vòng 2
8
Back D
Vòng 1
Tin tức khác
Jules Hypolite
27/06/2026, 13:30
Naomi Osaka xin lỗi vì buộc phải bỏ cuộc ở chung kết Bad Homburg vì chấn thương chân
Arthur Millot
27/06/2026, 13:28
Swiatek bảo vệ nhà tâm lý: 'Không có cô ấy, tôi đã là một người hoàn toàn khác'
Arthur Millot
27/06/2026, 13:16
‘Một số tay vợt không đủ tiền trả huấn luyện viên’: Sabalenka giải thích lý do các tay vợt phản đối tại Wimbledon
Jules Hypolite
27/06/2026, 13:13