8
Quần vợt
1
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
French Open 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Cobolli
Zverev
13:00
Wong
McCabe
00
1
00
3
Chwalinska
Andreeva
Sắp
McDonald
Visker
40
6
3
A
7
2
Jong
Mochizuki
15
4
3
00
6
2
Herbert
Glinka
7
6
6
4
Hsu
Galarneau
00
6
2
00
4
4
8
live
Tất cả
(71)
8
Quần vợt
1
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
14:24:02
2024
2025
2024
2023
Nữ
Roehampton 2024 • M 25
— Bảng đấu
6 — 11 tháng 8
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Marie J.
Simkiss L.
75
63
WC
Ceban M.
Q
Maggs A.
64
46
62
Q
Frydrych V.
Wendelken H.
63
61
Gueymard Wayenburg S.
5
Mott B.
67
3
64
75
3
Peniston R.
Q
Hooper L.
61
63
Q
Bowden L.
Q
Tajima N.
76
4
26
61
Imamura M.
WC
Basing M.
61
61
Durasovic V.
8
Parker S.
67
1
63
64
6
Edmund K.
LL
Shaw M.
60
63
Hudd E.
Q
Goodger J.
64
64
LL
Gusic Wan B.
Q
Benaim M.
75
63
LL
Martin T.
4
McCabe J.
64
62
7
Searle H.
Monday J.
36
76
1
63
Banerjee S.
Cassone M.
36
64
63
Loffhagen G.
Q
Story J.
64
64
Zhu M.
2
Fery A.
76
5
64
Simkiss L.
Q
Maggs A.
62
60
Wendelken H.
Gueymard Wayenburg S.
46
63
75
3
Peniston R.
Q
Tajima N.
62
62
Imamura M.
8
Parker S.
61
20
6
Edmund K.
Hudd E.
64
64
LL
Gusic Wan B.
4
McCabe J.
75
61
Monday J.
Banerjee S.
76
7
75
Loffhagen G.
2
Fery A.
64
57
64
Simkiss L.
Gueymard Wayenburg S.
76
10
60
3
Peniston R.
Imamura M.
63
75
Hudd E.
4
McCabe J.
76
5
62
Monday J.
2
Fery A.
61
75
Gueymard Wayenburg S.
Imamura M.
62
26
64
4
McCabe J.
2
Fery A.
61
60
Imamura M.
4
McCabe J.
75
46
63
Nhà vô địch
25 Điểm
•
3,600 $
Vòng 1
260 $
1
Marie J.
Simkiss L.
WC
Ceban M.
Q
Maggs A.
Q
Frydrych V.
Wendelken H.
Gueymard Wayenburg S.
5
Mott B.
3
Peniston R.
Q
Hooper L.
Q
Bowden L.
Q
Tajima N.
Imamura M.
WC
Basing M.
Durasovic V.
8
Parker S.
6
Edmund K.
LL
Shaw M.
Hudd E.
Q
Goodger J.
LL
Gusic Wan B.
Q
Benaim M.
LL
Martin T.
4
McCabe J.
7
Searle H.
Monday J.
Banerjee S.
Cassone M.
Loffhagen G.
Q
Story J.
Zhu M.
2
Fery A.
Vòng 1/8
1 Điểm • 430 $
Simkiss
75 63
Maggs
64 46 62
Wendelken
63 61
Gueymard Wayenburg
67
3
64 75
Peniston
61 63
Tajima
76
4
26 61
Imamura
61 61
Parker
67
1
63 64
Edmund
60 63
Hudd
64 64
Gusic Wan
75 63
McCabe
64 62
Monday
36 76
1
63
Banerjee
36 64 63
Loffhagen
64 64
Fery
76
5
64
Tứ kết
3 Điểm • 730 $
Simkiss
62 60
Gueymard Wayenburg
46 63 75
Peniston
62 62
Imamura
61 20 ab
Hudd
64 64
McCabe
75 61
Monday
76
7
75
Fery
64 57 64
Bán kết
8 Điểm • 1,255 $
Gueymard Wayenburg
76
10
60
Imamura
63 75
McCabe
76
5
62
Fery
61 75
Chung kết
16 Điểm • 2,120 $
Imamura
62 26 64
McCabe
61 60
Nhà vô địch
25 Điểm • 3,600 $
McCabe
75 46 63
Great Britain
x22
USA
x3
Australia
x2
France
x2
Japan
x2
Norway
x1
Great Britain
x11
Japan
x2
Australia
x1
France
x1
USA
x1
Great Britain
x5
Australia
x1
France
x1
Japan
x1
Australia
x1
France
x1
Great Britain
x1
Japan
x1
Australia
x1
Japan
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
25 Điểm
3,600 $
Chung kết
16 Điểm
2,120 $
Bán kết
8 Điểm
1,255 $
Tứ kết
3 Điểm
730 $
Vòng 2
1 Điểm
430 $
Vòng 1
0 Điểm
260 $
Têtes de séries
1
Marie J
Vòng 1
2
Fery A
Bán kết
3
Peniston R
Tứ kết
4
McCabe J
5
Mott B
Vòng 1
6
Edmund K
Vòng 2
7
Searle H
Vòng 1
8
Parker S
Vòng 2
Tin tức khác
Arthur Millot
06/06/2026, 13:22
6 trận thua năm 2026: Zverev có phá được dớp trước tay vợt Ý ở Roland-Garros?
Arthur Millot
06/06/2026, 13:00
Zverev lập kỳ tích hiếm có tại Roland-Garros: 4 vòng, 4 đối thủ tân binh - chưa từng thấy từ năm 1988
Arthur Millot
06/06/2026, 12:47
Benoît Maylin chốt: 'Andreeva thắng chắc, như Zverev' – Chung kết Roland-Garros đã an bài
Arthur Millot
06/06/2026, 12:17
Quảng cáo