14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Krejcikova
Zheng
40
6
1
40
4
2
Valentova
Korneeva
00
5
1
00
7
2
Halys
Shevchenko
40
6
3
A
7
5
Udvardy
Badosa
40
1
00
1
Rublev
Tabilo
12:30
Vallejo
Darderi
11:00
Rinderknech
Tsitsipas
Sắp
15
live
Tất cả
(105)
14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
16:51:52
2024
2025
2024
2023
Nữ
Roehampton 2024 • M 25
— Bảng đấu
6 — 11 tháng 8
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Marie J.
Simkiss L.
75
63
WC
Ceban M.
Q
Maggs A.
64
46
62
Q
Frydrych V.
Wendelken H.
63
61
Gueymard Wayenburg S.
5
Mott B.
67
3
64
75
3
Peniston R.
Q
Hooper L.
61
63
Q
Bowden L.
Q
Tajima N.
76
4
26
61
Imamura M.
WC
Basing M.
61
61
Durasovic V.
8
Parker S.
67
1
63
64
6
Edmund K.
LL
Shaw M.
60
63
Hudd E.
Q
Goodger J.
64
64
LL
Gusic Wan B.
Q
Benaim M.
75
63
LL
Martin T.
4
McCabe J.
64
62
7
Searle H.
Monday J.
36
76
1
63
Banerjee S.
Cassone M.
36
64
63
Loffhagen G.
Q
Story J.
64
64
Zhu M.
2
Fery A.
76
5
64
Simkiss L.
Q
Maggs A.
62
60
Wendelken H.
Gueymard Wayenburg S.
46
63
75
3
Peniston R.
Q
Tajima N.
62
62
Imamura M.
8
Parker S.
61
20
6
Edmund K.
Hudd E.
64
64
LL
Gusic Wan B.
4
McCabe J.
75
61
Monday J.
Banerjee S.
76
7
75
Loffhagen G.
2
Fery A.
64
57
64
Simkiss L.
Gueymard Wayenburg S.
76
10
60
3
Peniston R.
Imamura M.
63
75
Hudd E.
4
McCabe J.
76
5
62
Monday J.
2
Fery A.
61
75
Gueymard Wayenburg S.
Imamura M.
62
26
64
4
McCabe J.
2
Fery A.
61
60
Imamura M.
4
McCabe J.
75
46
63
Nhà vô địch
25 Điểm
•
3,600 $
Vòng 1
260 $
1
Marie J.
Simkiss L.
WC
Ceban M.
Q
Maggs A.
Q
Frydrych V.
Wendelken H.
Gueymard Wayenburg S.
5
Mott B.
3
Peniston R.
Q
Hooper L.
Q
Bowden L.
Q
Tajima N.
Imamura M.
WC
Basing M.
Durasovic V.
8
Parker S.
6
Edmund K.
LL
Shaw M.
Hudd E.
Q
Goodger J.
LL
Gusic Wan B.
Q
Benaim M.
LL
Martin T.
4
McCabe J.
7
Searle H.
Monday J.
Banerjee S.
Cassone M.
Loffhagen G.
Q
Story J.
Zhu M.
2
Fery A.
Vòng 1/8
1 Điểm • 430 $
Simkiss
75 63
Maggs
64 46 62
Wendelken
63 61
Gueymard Wayenburg
67
3
64 75
Peniston
61 63
Tajima
76
4
26 61
Imamura
61 61
Parker
67
1
63 64
Edmund
60 63
Hudd
64 64
Gusic Wan
75 63
McCabe
64 62
Monday
36 76
1
63
Banerjee
36 64 63
Loffhagen
64 64
Fery
76
5
64
Tứ kết
3 Điểm • 730 $
Simkiss
62 60
Gueymard Wayenburg
46 63 75
Peniston
62 62
Imamura
61 20 ab
Hudd
64 64
McCabe
75 61
Monday
76
7
75
Fery
64 57 64
Bán kết
8 Điểm • 1,255 $
Gueymard Wayenburg
76
10
60
Imamura
63 75
McCabe
76
5
62
Fery
61 75
Chung kết
16 Điểm • 2,120 $
Imamura
62 26 64
McCabe
61 60
Nhà vô địch
25 Điểm • 3,600 $
McCabe
75 46 63
Vương quốc Anh
x22
Hoa Kỳ
x3
Úc
x2
Pháp
x2
Nhật Bản
x2
Na Uy
x1
Vương quốc Anh
x11
Nhật Bản
x2
Úc
x1
Pháp
x1
Hoa Kỳ
x1
Vương quốc Anh
x5
Úc
x1
Pháp
x1
Nhật Bản
x1
Úc
x1
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Nhật Bản
x1
Úc
x1
Nhật Bản
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
25 Điểm
3,600 $
Chung kết
16 Điểm
2,120 $
Bán kết
8 Điểm
1,255 $
Tứ kết
3 Điểm
730 $
Vòng 2
1 Điểm
430 $
Vòng 1
0 Điểm
260 $
Têtes de séries
1
Marie J
Vòng 1
2
Fery A
Bán kết
3
Peniston R
Tứ kết
4
McCabe J
5
Mott B
Vòng 1
6
Edmund K
Vòng 2
7
Searle H
Vòng 1
8
Parker S
Vòng 2
Tin tức khác
ATP thử nghiệm thay bóng thường xuyên hơn tại Challenger để bảo vệ tay vợt
Arthur Millot
17/07/2026, 15:36
Roddick: 'Người vô địch Grand Slam cuối cùng cao dưới 1,83m cách đây 22 năm' - Tennis đang thay đổi thế nào?
Arthur Millot
17/07/2026, 15:04
Kyrgios: 'Tôi là người lớn tuổi nhất ở đây' - Ngôi sao tennis nhận ra thế hệ mới
Arthur Millot
17/07/2026, 14:47
Ruud dẫn 6-3, 4-2 rồi sụp đổ ở Gstaad
Arthur Millot
17/07/2026, 14:09
Quảng cáo