0
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Borges
Auger-Aliassime
12:30
Cobolli
Tiafoe
14:00
Schoenhaus
Tien
09:30
Bartunkova
Shnaider
13:30
Paul
Svajda
12:00
Alexandrova
Potapova
13:00
Mpetshi Perricard
Moutet
15:00
0
live
Tất cả
(120)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
07:25:50
2026
2026
2025
Prague 2026 • W 75
— Bảng đấu
10 — 15 tháng 2
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Kraus S.
Von Deichmann K.
64
76
4
Valdmannova V.
Kubka M.
61
76
4
Q
Kolb N.
WC
Fajmonova S.
61
63
Hennemann C.
7
Barthel M.
63
64
4
Maristany Zuleta De Reales G.
WC
Kovackova A.
76
5
26
63
Bandecchi S.
Sobolieva A.
61
62
WC
Pastikova J.
Q
Guth M.
57
64
76
9
WC
Kovackova J.
6
Rame A.
62
62
5
Knutson G.
Niemeier J.
61
63
Q
Martincova T.
Tona M.
62
61
Q
Serban I.
Q
Zeltina B.
75
63
Kuzmova K.
3
Ponchet J.
62
63
8
Palicova B.
Siskova A.
62
76
3
Havlickova L.
Q
Arseneault A.
62
76
7
Q
Tsygourova K.
Q
Kucmova A.
62
64
Werner C.
2
Bronzetti L.
57
60
62
1
Kraus S.
Valdmannova V.
67
5
63
63
WC
Fajmonova S.
7
Barthel M.
64
63
4
Maristany Zuleta De Reales G.
Bandecchi S.
64
46
75
Q
Guth M.
WC
Kovackova J.
46
62
76
3
5
Knutson G.
Q
Martincova T.
63
36
61
Q
Zeltina B.
3
Ponchet J.
46
63
62
Siskova A.
Q
Arseneault A.
36
76
5
60
Q
Kucmova A.
2
Bronzetti L.
63
62
1
Kraus S.
7
Barthel M.
75
63
4
Maristany Zuleta De Reales G.
WC
Kovackova J.
75
60
Q
Martincova T.
3
Ponchet J.
63
62
Siskova A.
2
Bronzetti L.
63
60
1
Kraus S.
WC
Kovackova J.
64
61
Q
Martincova T.
Siskova A.
61
75
1
Kraus S.
Q
Martincova T.
63
64
Nhà vô địch
75 Điểm
•
9,142 $
Vòng 1
1 Điểm • 557 $
1
Kraus S.
Von Deichmann K.
Valdmannova V.
Kubka M.
Q
Kolb N.
WC
Fajmonova S.
Hennemann C.
7
Barthel M.
4
Maristany Zuleta De Reales G.
WC
Kovackova A.
Bandecchi S.
Sobolieva A.
WC
Pastikova J.
Q
Guth M.
WC
Kovackova J.
6
Rame A.
5
Knutson G.
Niemeier J.
Q
Martincova T.
Tona M.
Q
Serban I.
Q
Zeltina B.
Kuzmova K.
3
Ponchet J.
8
Palicova B.
Siskova A.
Havlickova L.
Q
Arseneault A.
Q
Tsygourova K.
Q
Kucmova A.
Werner C.
2
Bronzetti L.
Vòng 1/8
9 Điểm • 935 $
Kraus
64 76
4
Valdmannova
61 76
4
Fajmonova
61 63
Barthel
63 64
Maristany Zuleta De Reales
76
5
26 63
Bandecchi
61 62
Guth
57 64 76
9
Kovackova
62 62
Knutson
61 63
Martincova
62 61
Zeltina
75 63
Ponchet
62 63
Siskova
62 76
3
Arseneault
62 76
7
Kucmova
62 64
Bronzetti
57 60 62
Tứ kết
16 Điểm • 1,543 $
Kraus
67
5
63 63
Barthel
64 63
Maristany Zuleta De Reales
64 46 75
Kovackova
46 62 76
3
Martincova
63 36 61
Ponchet
46 63 62
Siskova
36 76
5
60
Bronzetti
63 62
Bán kết
29 Điểm • 2,683 $
Kraus
75 63
Kovackova
75 60
Martincova
63 62
Siskova
63 60
Chung kết
49 Điểm • 4,886 $
Kraus
64 61
Martincova
61 75
Nhà vô địch
75 Điểm • 9,142 $
Martincova
63 64
Czech Republic
x11
Germany
x4
Italy
x3
France
x2
Switzerland
x2
Ukraine
x2
Austria
x1
Canada
x1
Spain
x1
Latvia
x1
Lichtenstein
x1
Poland
x1
Slovakia
x1
Sweden
x1
Czech Republic
x7
Germany
x2
Austria
x1
Canada
x1
Spain
x1
France
x1
Italy
x1
Latvia
x1
Switzerland
x1
Czech Republic
x3
Austria
x1
Spain
x1
France
x1
Germany
x1
Italy
x1
Czech Republic
x3
Austria
x1
Austria
x1
Czech Republic
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
75 Điểm
9,142 $
Chung kết
49 Điểm
4,886 $
Bán kết
29 Điểm
2,683 $
Tứ kết
16 Điểm
1,543 $
Vòng 2
9 Điểm
935 $
Vòng 1
1 Điểm
557 $
Têtes de séries
1
Kraus S
Chung kết
2
Bronzetti L
Tứ kết
3
Ponchet J
Tứ kết
4
Maristany Zuleta De Reales G
Tứ kết
5
Knutson G
Vòng 2
6
Rame A
Vòng 1
7
Barthel M
Tứ kết
8
Palicova B
Vòng 1
Tin tức khác
Được cứu thua rồi vô địch: Donna Vekic lập kỳ tích chỉ sáu tay vợt từng làm được
Jules Hypolite
14/06/2026, 21:10
Djokovic: 'Không nghi ngờ gì về chất lượng tennis của cô ấy' – Động viên Raducanu trước Wimbledon
Jules Hypolite
14/06/2026, 20:43
“Tôi có thể chơi tốt trên mặt sân này”: Jodar thể hiện tham vọng trước trận ra mắt trên cỏ
Jules Hypolite
14/06/2026, 20:07
Raducanu thua chung kết Queen's: 'Lọt vào hai trận chung kết mùa này là thành tích đáng tự hào'
Jules Hypolite
14/06/2026, 18:28
Quảng cáo