Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Navone
Michelsen
00
3
15
1
Tabilo
Ugo Carabelli
00
6
3
00
4
1
Andreeva
Bouzkova
09:30
Mboko
Kalinskaya
07:00
Samsonova
Vondrousova
02:00
Tsitsipas
Vukic
08:00
Machac
Duckworth
00:30
15
live
Tất cả
• 178
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
2016
2026
2025
2024
2023
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1986
1985
1984
1983
1982
1981
1980
1979
1978
1977
1975
1974
1971
Auckland 2016 • ATP 250
From 11 to 17 Tháng 1
12:29:13
23°C
view_headline
Order of play / Results
view_headline
Draw
info_outline
Thông tin
comment
Analyses
view_headline
Qualifications
Thông tin
Official name
Heineken Open
Thành phố
Auckland, New Zealand
Nơi
ASB Tennis Centre
Category
ATP 250
Loại mặt sân
Sân cứng (Ngoài trời)
Ngày
From 11 to 17 Tháng 1 2016 (7 days)
Qualifications
Thứ bảy 9 Tháng 1
Tiền thưởng
514,345 $
Website
www.heinekenopen.co.nz
Prize list
2025
Monfils G
d.
Bergs Z
63 64
2024
Tabilo A
d.
Daniel T
62 75
2023
Gasquet R
d.
Norrie C
46 64 64
2020
Humbert U
d.
Paire B
76
2
36 76
5
2019
Sandgren T
d.
Norrie C
64 62
2018
Bautista Agut R
d.
Del Potro J
61 46 75
2017
Sock J
d.
Sousa J
63 57 63
2016
Bautista Agut R
d.
Sock J
61 10 ab
2015
Vesely J
d.
Mannarino A
63 62
2014
Isner J
d.
Lu Y
76
4
76
7
2013
Ferrer D
d.
Kohlschreiber P
76
5
61
2012
Ferrer D
d.
Rochus O
63 64
2011
Ferrer D
d.
Nalbandian D
63 62
2010
Isner J
d.
Clement A
63 57 76
2
2009
Del Potro J
d.
Querrey S
04 ab
2008
Kohlschreiber P
d.
Ferrero J
76
4
75
2007
Ferrer D
d.
Robredo T
64 62
2005
Gonzalez F
d.
Rochus O
64 62
2004
Hrbaty D
d.
Nadal R
46 62 75
2003
Kuerten G
d.
Hrbaty D
63 75
2002
Rusedski G
d.
Golmard J
67 64 75
2001
Hrbaty D
d.
Clavet F
64 26 63
2000
Norman M
d.
Chang M
36 63 75
1999
Schalken S
d.
Haas T
64 64
1998
Rios M
d.
Fromberg R
46 64 76
3
1997
Bjorkman J
d.
Carlsen K
76 60
1996
Novak J
d.
Steven B
64 64
1995
Enqvist T
d.
Adams C
62 61
1994
Gustafsson M
d.
McEnroe P
64 60
1993
Volkov A
d.
Washington M
76
2
64
1992
Yzaga J
d.
Washington M
76
6
64
1991
Novacek K
d.
Fleurian J
76
5
76
4
1990
Davis S
d.
Chesnokov A
46 63 63
1989
Krishnan R
d.
Mansdorf A
64 60
1988
Mansdorf A
d.
Krishnan R
63 64
1987
Mecir Sr. M
d.
Schapers M
62 63 64
1986
Woodforde M
d.
Schultz B
64 63 36 64
1985
Lewis (NZL) C
d.
Masur W
75 60 26 64
1984
Saltz D
d.
Hooper C
46 63 64 64
1983
Alexander J
d.
Simpson R
64 63 63
1982
Wilkison T
d.
Simpson R
64 64 64
1981
Scanlon B
d.
Wilkison T
67 63 36 76 60
1980
Sadri J
d.
Wilkison T
64 36 63 64
1979
Wilkison T
d.
Feigl P
63 67 64 26 62
1978
Teltscher E
d.
Parun O
63 75 61
1977
Amritraj V
d.
Wilkison T
76 57 61 62
1975
Parun O
d.
Fairlie B
46 64 64 67 64
1974
Borg B
d.
Parun O
64 63 61
1971
Edmondson M
d.
Newcombe J
67 63 76 61
Tiền thưởng
Người thắng
250 Points
82,500 $
Chung kết
150 Points
43,450 $
Bán kết
90 Points
23,535 $
Tứ kết
45 Points
13,410 $
Vòng 2
20 Points
7,900 $
Vòng 1
0 Points
4,680 $
Tin tức khác
“Tôi Phải Làm Tiến Hóa Lối Chơi”: Ruud Sẵn Sàng Thích Nghi Trước Thế Hệ Alcaraz-Sinner
Jules Hypolite
12/01/2026 à 18h59
Chuẩn bị Australian Open, Ruud quyết tâm thay đổi lối chơi đối phó sức mạnh từ Alcaraz, Sinner và thế hệ mới
ATP Auckland – Hugo Gaston thua Norrie… nhưng khiến khán giả bất ngờ với hành động khó tin!
Jules Hypolite
12/01/2026 à 15h43
Giữa trận đấu, tay vợt Pháp có màn nghỉ giải lao vừa bất ngờ vừa thú vị, gây cười lớn trên mạng xã hội.
"Tôi tự hỏi liệu mình có chơi năm 2026 không": Monfils tâm sự trước khi bước vào mùa giải cuối cùng
Jules Hypolite
12/01/2026 à 14h36
Gaël Monfils chuẩn bị trải qua mùa giải cuối cùng của sự nghiệp đầy ngoạn mục và xúc động. Từ Auckland, tay vợt Pháp đã chân thành chia sẻ về thời điểm anh biết đã đến lúc khép lại chương mới.
Casper Ruud Có Nguy Cơ Bỏ Lỡ Australian Open Vì Vợ Sắp Sinh Con Đầu Lòng
Arthur Millot
12/01/2026 à 12h39
Trước thềm Australian Open, Casper Ruud có thể phải rút lui vì lý do gia đình xúc động
Share
Top seeds
1
Ferrer D
Bán kết
2
Tsonga J
Bán kết
3
Isner J
Tứ kết
4
Anderson K
Tứ kết
5
Paire B
Vòng 2
6
Fognini F
Tứ kết
7
Karlovic I
Vòng 1
8
Bautista Agut R
Top 5
+ all
1
Quentin32
25
pts
2
Grizzly
23
pts
3
Felix33
23
pts
4
Sandralita🍹
23
pts
5
Tennis93
23
pts
Participer