11
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Wimbledon 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Fearnley
Walton
5
7
6
7
6
4
Collignon
Skatov
12:00
Stricker
Munar
15:30
Feldbausch
Kecmanovic
10:00
Kopriva
Prizmic
19:00
Sonego
Schwaerzler
08:30
De Jong
Gaubas
13:00
11
live
Tất cả
(120)
11
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
22:37:42
2009
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Birmingham 2009 • WTA 250
— Bảng đấu
8 — 14 tháng 6
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Zheng J.
Bye
South M.
WC
O'Brien K.
64
16
76
5
Shvedova Y.
Q
Scheepers C.
66
76
7
63
Amanmuradova A.
13
Rybarikova M.
64
64
10
Kirilenko M.
Radwanska U.
63
63
Cetkovska P.
Foretz S.
76
5
63
Q
Rodionova A.
Goerges J.
64
62
Bye
8
Errani S.
3
Wozniak A.
Bye
Govortsova O.
Chan L.
76
7
62
Strycova B.
Morita A.
75
36
63
Q
Parra Santonja A.
16
Czink M.
64
63
11
Keothavong A.
Arvidsson S.
62
62
Mirza S.
Q
Poutchek T.
61
62
WC
Stoop G.
WC
Baltacha E.
63
64
Bye
5
Pavlyuchenkova A.
6
Makarova (retired) E.
Bye
Voegele S.
Q
Gullickson C.
36
64
75
Ditty J.
WC
Cavaday N.
62
76
2
Coin J.
12
Tanasugarn T.
76
1
61
15
Rezai A.
LL
Duque-Mariño M.
64
61
Kudryavtseva A.
Q
Broady N.
57
76
4
64
King V.
Wolfe J.
64
64
Bye
4
Li N.
7
Schiavone F.
Bye
Q
Fedossova Y.
Koryttseva M.
46
64
62
Sharapova M.
Dubois S.
64
62
Glatch A.
9
Mattek-Sands B.
76
2
63
14
Vinci R.
Beltrame S.
63
62
Camerin M.
Q
Osterloh L.
67
4
75
63
Sevastova A.
Wickmayer Y.
64
63
Bye
LL
Krajicek M.
1
Zheng J.
South M.
63
61
Q
Scheepers C.
13
Rybarikova M.
67
8
61
63
Radwanska U.
Cetkovska P.
63
75
Goerges J.
8
Errani S.
64
57
75
3
Wozniak A.
Govortsova O.
64
64
Strycova B.
16
Czink M.
62
63
11
Keothavong A.
Mirza S.
61
76
5
WC
Baltacha E.
5
Pavlyuchenkova A.
67
1
63
76
3
6
Makarova (retired) E.
Voegele S.
63
36
62
WC
Cavaday N.
12
Tanasugarn T.
76
5
26
64
15
Rezai A.
Kudryavtseva A.
76
12
36
62
Wolfe J.
4
Li N.
64
26
61
7
Schiavone F.
Koryttseva M.
61
61
Sharapova M.
Glatch A.
63
64
14
Vinci R.
Q
Osterloh L.
64
62
Wickmayer Y.
LL
Krajicek M.
62
64
1
Zheng J.
13
Rybarikova M.
76
10
64
Radwanska U.
Goerges J.
76
3
63
3
Wozniak A.
16
Czink M.
67
7
75
75
Mirza S.
5
Pavlyuchenkova A.
76
3
36
62
Voegele S.
WC
Cavaday N.
64
62
15
Rezai A.
4
Li N.
75
64
7
Schiavone F.
Sharapova M.
61
63
14
Vinci R.
Wickmayer Y.
61
64
13
Rybarikova M.
Radwanska U.
63
63
16
Czink M.
Mirza S.
61
76
4
Voegele S.
4
Li N.
63
76
3
Sharapova M.
Wickmayer Y.
61
26
63
13
Rybarikova M.
Mirza S.
36
60
63
4
Li N.
Sharapova M.
64
64
13
Rybarikova M.
4
Li N.
60
76
2
Nhà vô địch
280 Điểm
•
37,000 $
Vòng 1
1 Điểm • 700 $
1
Zheng J.
BYE
South M.
WC
O'Brien K.
Shvedova Y.
Q
Scheepers C.
Amanmuradova A.
13
Rybarikova M.
10
Kirilenko M.
Radwanska U.
Cetkovska P.
Foretz S.
Q
Rodionova A.
Goerges J.
BYE
8
Errani S.
3
Wozniak A.
BYE
Govortsova O.
Chan L.
Strycova B.
Morita A.
Q
Parra Santonja A.
16
Czink M.
11
Keothavong A.
Arvidsson S.
Mirza S.
Q
Poutchek T.
WC
Stoop G.
WC
Baltacha E.
BYE
5
Pavlyuchenkova A.
6
Makarova (retired) E.
BYE
Voegele S.
Q
Gullickson C.
Ditty J.
WC
Cavaday N.
Coin J.
12
Tanasugarn T.
15
Rezai A.
LL
Duque-Mariño M.
Kudryavtseva A.
Q
Broady N.
King V.
Wolfe J.
BYE
4
Li N.
7
Schiavone F.
BYE
Q
Fedossova Y.
Koryttseva M.
Sharapova M.
Dubois S.
Glatch A.
9
Mattek-Sands B.
14
Vinci R.
Beltrame S.
Camerin M.
Q
Osterloh L.
Sevastova A.
Wickmayer Y.
BYE
LL
Krajicek M.
Vòng 2
15 Điểm • 1,350 $
Zheng
South
64 16 76
5
Scheepers
66 76
7
63
Rybarikova
64 64
Radwanska
63 63
Cetkovska
76
5
63
Goerges
64 62
Errani
Wozniak
Govortsova
76
7
62
Strycova
75 36 63
Czink
64 63
Keothavong
62 62
Mirza
61 62
Baltacha
63 64
Pavlyuchenkova
Makarova (retired)
Voegele
36 64 75
Cavaday
62 76
2
Tanasugarn
76
1
61
Rezai
64 61
Kudryavtseva
57 76
4
64
Wolfe
64 64
Li
Schiavone
Koryttseva
46 64 62
Sharapova
64 62
Glatch
76
2
63
Vinci
63 62
Osterloh
67
4
75 63
Wickmayer
64 63
Krajicek
Vòng 1/8
30 Điểm • 2,600 $
Zheng
63 61
Rybarikova
67
8
61 63
Radwanska
63 75
Goerges
64 57 75
Wozniak
64 64
Czink
62 63
Mirza
61 76
5
Pavlyuchenkova
67
1
63 76
3
Voegele
63 36 62
Cavaday
76
5
26 64
Rezai
76
12
36 62
Li
64 26 61
Schiavone
61 61
Sharapova
63 64
Vinci
64 62
Wickmayer
62 64
Tứ kết
70 Điểm • 5,000 $
Rybarikova
76
10
64
Radwanska
76
3
63
Czink
67
7
75 75
Mirza
76
3
36 62
Voegele
64 62
Li
75 64
Sharapova
61 63
Wickmayer
61 64
Bán kết
130 Điểm • 10,000 $
Rybarikova
63 63
Mirza
61 76
4
Li
63 76
3
Sharapova
61 26 63
Chung kết
200 Điểm • 19,000 $
Rybarikova
36 60 63
Li
64 64
Nhà vô địch
280 Điểm • 37,000 $
Rybarikova
60 76
2
Vương quốc Anh
x7
Hoa Kỳ
x6
Pháp
x5
Nga
x5
Ý
x4
Úc
x2
Belarus
x2
Canada
x2
Trung Quốc
x2
Cộng hòa Séc
x2
Bỉ
x1
Colombia
x1
Tây Ban Nha
x1
Đức
x1
Hungary
x1
Ấn Độ
x1
Nhật Bản
x1
Kazakhstan
x1
Latvia
x1
Hà Lan
x1
Ba Lan
x1
Nam Phi
x1
Thụy Sĩ
x1
Slovakia
x1
Thụy Điển
x1
Thái Lan
x1
Đài Bắc
x1
Ukraine
x1
Uzbekistan
x1
Vương quốc Anh
x4
Nga
x4
Ý
x3
Trung Quốc
x2
Cộng hòa Séc
x2
Hoa Kỳ
x2
Úc
x1
Bỉ
x1
Belarus
x1
Canada
x1
Pháp
x1
Đức
x1
Hungary
x1
Ấn Độ
x1
Hà Lan
x1
Ba Lan
x1
Nam Phi
x1
Thụy Sĩ
x1
Slovakia
x1
Thái Lan
x1
Ukraine
x1
Trung Quốc
x2
Ý
x2
Nga
x2
Bỉ
x1
Canada
x1
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Hungary
x1
Ấn Độ
x1
Ba Lan
x1
Thụy Sĩ
x1
Slovakia
x1
Bỉ
x1
Trung Quốc
x1
Hungary
x1
Ấn Độ
x1
Ba Lan
x1
Nga
x1
Thụy Sĩ
x1
Slovakia
x1
Trung Quốc
x1
Ấn Độ
x1
Nga
x1
Slovakia
x1
Trung Quốc
x1
Slovakia
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
280 Điểm
37,000 $
Chung kết
200 Điểm
19,000 $
Bán kết
130 Điểm
10,000 $
Tứ kết
70 Điểm
5,000 $
Vòng 3
30 Điểm
2,600 $
Vòng 2
15 Điểm
1,350 $
Vòng 1
1 Điểm
700 $
Têtes de séries
1
Zheng J
Vòng 3
3
Wozniak A
Vòng 3
4
Li N
Chung kết
5
Pavlyuchenkova A
Vòng 3
6
Makarova (retired) E
Vòng 2
7
Schiavone F
Vòng 3
8
Errani S
Vòng 2
9
Mattek-Sands B
Vòng 1
Tin tức khác
‘Không có cá cược năm nay’: Darren Cahill vẫn để ngỏ tương lai với Sinner
Jules Hypolite
12/07/2026, 20:52
Quảng cáo