9
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Collignon
Vacherot
00
1
00
0
Bublik
Halys
10:00
Cerundolo
Ruud
11:30
Rublev
Baez
12:00
Borges
Darderi
10:30
Rinderknech
Tsitsipas
15:30
Tabilo
Tirante
13:30
9
live
Tất cả
(104)
9
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
18:44:06
2018
2025
2024
2023
2022
2019
2018
2017
2016
2015
Canberra 2018 • ATP CH 70
— Bảng đấu
8 — 13 tháng 1
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Sela D.
Grenier H.
76
6
61
Harris A.
WC
Van Peperzeel G.
62
61
Q
Bourchier H.
Li Z.
62
64
Jaziri M.
6
Fucsovics M.
62
51
4
Kukushkin M.
Q
Beale J.
76
2
Kicker N.
Benchetrit E.
64
75
Jarry N.
Moutet C.
76
4
63
Janvier M.
8
Djere L.
36
75
62
7
Seppi A.
Marterer M.
36
63
76
7
Q
Pasha N.
Q
Fancutt T.
64
26
76
2
WC
Crnokrak A.
Blancaneaux G.
61
62
Bangoura S.
3
Garcia-Lopez G.
63
64
5
Estrella Burgos V.
Saville L.
63
63
Puetz T.
Kwon S.
57
76
1
64
WC
Propoggia D.
WC
Mitchell B.
36
63
61
Watanuki Y.
2
Mayer F.
57
61
64
Grenier H.
Harris A.
75
36
76
3
Li Z.
6
Fucsovics M.
61
62
Q
Beale J.
Benchetrit E.
57
63
64
Jarry N.
Janvier M.
62
26
76
5
7
Seppi A.
Q
Pasha N.
62
64
Blancaneaux G.
3
Garcia-Lopez G.
75
64
5
Estrella Burgos V.
Puetz T.
WC
Mitchell B.
2
Mayer F.
64
76
6
Grenier H.
6
Fucsovics M.
64
64
Benchetrit E.
Janvier M.
64
62
7
Seppi A.
3
Garcia-Lopez G.
63
64
5
Estrella Burgos V.
2
Mayer F.
76
4
06
63
6
Fucsovics M.
Janvier M.
63
46
62
7
Seppi A.
5
Estrella Burgos V.
62
62
6
Fucsovics M.
7
Seppi A.
57
64
63
Nhà vô địch
80 Điểm
•
10,800 $
Vòng 1
780 $
1
Sela D.
Grenier H.
Harris A.
WC
Van Peperzeel G.
Q
Bourchier H.
Li Z.
Jaziri M.
6
Fucsovics M.
4
Kukushkin M.
Q
Beale J.
Kicker N.
Benchetrit E.
Jarry N.
Moutet C.
Janvier M.
8
Djere L.
7
Seppi A.
Marterer M.
Q
Pasha N.
Q
Fancutt T.
WC
Crnokrak A.
Blancaneaux G.
Bangoura S.
3
Garcia-Lopez G.
5
Estrella Burgos V.
Saville L.
Puetz T.
Kwon S.
WC
Propoggia D.
WC
Mitchell B.
Watanuki Y.
2
Mayer F.
Vòng 1/8
7 Điểm • 1,290 $
Grenier
76
6
61
Harris
62 61
Li
62 64
Fucsovics
62 51 ab
Beale
76
2
ab
Benchetrit
64 75
Jarry
76
4
63
Janvier
36 75 62
Seppi
36 63 76
7
Pasha
64 26 76
2
Blancaneaux
61 62
Garcia-Lopez
63 64
Estrella Burgos
63 63
Puetz
57 76
1
64
Mitchell
36 63 61
Mayer
57 61 64
Tứ kết
15 Điểm • 2,190 $
Grenier
75 36 76
3
Fucsovics
61 62
Benchetrit
57 63 64
Janvier
62 26 76
5
Seppi
62 64
Garcia-Lopez
75 64
Estrella Burgos
Forfait
Mayer
64 76
6
Bán kết
29 Điểm • 3,765 $
Fucsovics
64 64
Janvier
64 62
Seppi
63 64
Estrella Burgos
76
4
06 63
Chung kết
48 Điểm • 6,360 $
Fucsovics
63 46 62
Seppi
62 62
Nhà vô địch
80 Điểm • 10,800 $
Seppi
57 64 63
Úc
x9
Pháp
x4
Đức
x3
Hoa Kỳ
x2
Argentina
x1
Chile
x1
Trung Quốc
x1
Cộng hòa Dominica
x1
Tây Ban Nha
x1
Hungary
x1
Israel
x1
Ý
x1
Nhật Bản
x1
Kazakhstan
x1
Hàn Quốc
x1
Ma-rốc
x1
Serbia
x1
Tunisia
x1
Úc
x3
Pháp
x3
Đức
x2
Chile
x1
Trung Quốc
x1
Cộng hòa Dominica
x1
Tây Ban Nha
x1
Hungary
x1
Ý
x1
Ma-rốc
x1
Hoa Kỳ
x1
Pháp
x2
Cộng hòa Dominica
x1
Tây Ban Nha
x1
Đức
x1
Hungary
x1
Ý
x1
Ma-rốc
x1
Cộng hòa Dominica
x1
Pháp
x1
Hungary
x1
Ý
x1
Hungary
x1
Ý
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
10,800 $
Chung kết
48 Điểm
6,360 $
Bán kết
29 Điểm
3,765 $
Tứ kết
15 Điểm
2,190 $
Vòng 2
7 Điểm
1,290 $
Vòng 1
0 Điểm
780 $
Têtes de séries
1
Sela D
Vòng 1
2
Mayer F
Tứ kết
3
Garcia-Lopez G
Tứ kết
4
Kukushkin M
Vòng 1
5
Estrella Burgos V
Bán kết
6
Fucsovics M
Chung kết
7
Seppi A
8
Djere L
Vòng 1
Tin tức khác
Rublev thắng trận đầu tiên sau 2 tháng, thú nhận 'mất tự tin' tại Bastad
Clément Gehl
17/07/2026, 07:43
Renzo Furlan: 'Sinner là Djokovic 2.0, phiên bản tiến hóa' – nhận định mạnh mẽ
Clément Gehl
17/07/2026, 07:36
Casper Ruud chấm dứt cơn khô hạn tại Gstaad: 'Tôi đã phải chiến đấu như một con sư tử'
Clément Gehl
17/07/2026, 06:57
Quảng cáo