Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Rublev
Darderi
12:00
Tomic
Johnson
40
5
00
6
Tsitsipas
Collignon
09:30
Krejcikova
Sakkari
17:00
Lajal
Bu
01:00
Vukic
Holmgren
14:30
Jacquet
Daniel
11:00
1
live
Tất cả
(45)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
20:21:56
1976
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1986
1984
1983
1982
1981
1980
1979
1978
1977
1976
1975
1974
1973
1972
1971
1970
1969
1968
Cincinnati 1976 • ATP Masters 1000
— Bảng đấu
12 — 12 tháng 7
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Dibbs E.
McNair IV F.
63
46
61
Taylor R.
Amritraj A.
62
62
Kuki J.
Amaya V.
62
61
Q
Moor T.
Gonzalez F.
16
63
76
6
Gorman T.
Saviano N.
76
62
Q
Peckskamp J.
Q
Webb B.
63
62
Warwick K.
Pfister H.
63
46
76
Hardie G.
Waltke T.
75
62
4
Smith S.
Turner S.
61
75
Kachel C.
Teacher B.
36
61
62
Whitlinger J.
Blocher W.
61
64
Gullikson T.
Reid G.
64
26
60
5
Stockton D.
Fisher R.
62
62
Q
Ryan T.
Collins L.
61
26
76
Cahill M.
Simpson R.
62
63
Fleming P.
Montano E.
63
64
Holladay J.
El Shafei I.
76
64
Bartlett J.
Stewart S.
16
64
76
Hose H.
Menon S.
36
75
63
Dibley C.
8
Crealy D.
61
36
64
Van Dillen E.
Spiegel H.
61
60
Q
Meyers M.
Kiesling R.
62
62
Scanlon B.
James J.
64
64
Q
Hoyt H.
3
Solomon H.
62
61
Q
Dupre P.
Austin J.
63
75
Q
Owens C.
Delaney J.
63
64
Dell D.
Cramer P.
63
61
Lara M.
7
Richey C.
62
76
Bunis H.
Machette M.
61
67
63
Fairlie B.
Bertram B.
64
64
Kreiss T.
Gardiner A.
46
75
62
McMillan K.
2
Tanner R.
61
64
1
Dibbs E.
Taylor R.
63
62
Kuki J.
Q
Moor T.
62
61
6
Gorman T.
Q
Webb B.
64
64
Warwick K.
Waltke T.
76
61
4
Smith S.
Teacher B.
64
63
Blocher W.
Reid G.
62
63
5
Stockton D.
Q
Ryan T.
62
62
Cahill M.
Fleming P.
64
61
El Shafei I.
Stewart S.
63
61
Menon S.
8
Crealy D.
60
63
Van Dillen E.
Q
Meyers M.
75
61
Scanlon B.
3
Solomon H.
46
75
63
Q
Dupre P.
Q
Owens C.
76
60
Cramer P.
7
Richey C.
64
62
Bunis H.
Bertram B.
75
61
Gardiner A.
2
Tanner R.
64
61
1
Dibbs E.
Q
Moor T.
63
16
60
6
Gorman T.
Waltke T.
62
36
63
4
Smith S.
Reid G.
62
61
5
Stockton D.
Cahill M.
46
63
64
El Shafei I.
8
Crealy D.
64
64
Van Dillen E.
Scanlon B.
63
75
Q
Owens C.
7
Richey C.
63
61
Bunis H.
2
Tanner R.
62
62
1
Dibbs E.
Waltke T.
62
62
4
Smith S.
5
Stockton D.
64
63
8
Crealy D.
Scanlon B.
62
64
7
Richey C.
2
Tanner R.
61
67
61
1
Dibbs E.
5
Stockton D.
64
62
8
Crealy D.
2
Tanner R.
62
76
1
Dibbs E.
2
Tanner R.
76
63
Vòng 1
1
Dibbs E.
McNair IV F.
Taylor R.
Amritraj A.
Kuki J.
Amaya V.
Q
Moor T.
Gonzalez F.
6
Gorman T.
Saviano N.
Q
Peckskamp J.
Q
Webb B.
Warwick K.
Pfister H.
Hardie G.
Waltke T.
4
Smith S.
Turner S.
Kachel C.
Teacher B.
Whitlinger J.
Blocher W.
Gullikson T.
Reid G.
5
Stockton D.
Fisher R.
Q
Ryan T.
Collins L.
Cahill M.
Simpson R.
Fleming P.
Montano E.
Holladay J.
El Shafei I.
Bartlett J.
Stewart S.
Hose H.
Menon S.
Dibley C.
8
Crealy D.
Van Dillen E.
Spiegel H.
Q
Meyers M.
Kiesling R.
Scanlon B.
James J.
Q
Hoyt H.
3
Solomon H.
Q
Dupre P.
Austin J.
Q
Owens C.
Delaney J.
Dell D.
Cramer P.
Lara M.
7
Richey C.
Bunis H.
Machette M.
Fairlie B.
Bertram B.
Kreiss T.
Gardiner A.
McMillan K.
2
Tanner R.
Vòng 2
Dibbs
63 46 61
Taylor
62 62
Kuki
62 61
Moor
16 63 76
Gorman
76 62
Webb
63 62
Warwick
63 46 76
Waltke
75 62
Smith
61 75
Teacher
36 61 62
Blocher
61 64
Reid
64 26 60
Stockton
62 62
Ryan
61 26 76
Cahill
62 63
Fleming
63 64
El Shafei
76 64
Stewart
16 64 76
Menon
36 75 63
Crealy
61 36 64
Van Dillen
61 60
Meyers
62 62
Scanlon
64 64
Solomon
62 61
Dupre
63 75
Owens
63 64
Cramer
63 61
Richey
62 76
Bunis
61 67 63
Bertram
64 64
Gardiner
46 75 62
Tanner
61 64
Vòng 1/8
Dibbs
63 62
Moor
62 61
Gorman
64 64
Waltke
76 61
Smith
64 63
Reid
62 63
Stockton
62 62
Cahill
64 61
El Shafei
63 61
Crealy
60 63
Van Dillen
75 61
Scanlon
46 75 63
Owens
76 60
Richey
64 62
Bunis
75 61
Tanner
64 61
Tứ kết
Dibbs
63 16 60
Waltke
62 36 63
Smith
62 61
Stockton
46 63 64
Crealy
64 64
Scanlon
63 75
Richey
63 61
Tanner
62 62
Bán kết
Dibbs
62 62
Stockton
64 63
Crealy
62 64
Tanner
61 67 61
Chung kết
Dibbs
64 62
Tanner
62 76
Nhà vô địch
Tanner
76 63
Hoa Kỳ
x43
Úc
x7
Nam Phi
x3
Ấn Độ
x2
Mexico
x2
New Zealand
x2
Ai Cập
x1
Vương quốc Anh
x1
Nhật Bản
x1
Paraguay
x1
Venezuela
x1
Hoa Kỳ
x22
Úc
x3
Nam Phi
x3
Ai Cập
x1
Vương quốc Anh
x1
Ấn Độ
x1
Nhật Bản
x1
Hoa Kỳ
x14
Úc
x1
Ai Cập
x1
Hoa Kỳ
x7
Úc
x1
Hoa Kỳ
x3
Úc
x1
Hoa Kỳ
x2
Têtes de séries
1
Dibbs E
Chung kết
2
Tanner R
3
Solomon H
Vòng 2
4
Smith S
Tứ kết
5
Stockton D
Bán kết
6
Gorman T
Vòng 3
7
Richey C
Tứ kết
8
Crealy D
Bán kết
Tin tức khác
Thảm họa cho Zheng Qinwen: Buộc phải đá vòng loại US Open sau thất bại tại Athens
Jules Hypolite
18/07/2026, 21:04
9 trận thắng liên tiếp, trở lại Top 100: Paula Badosa thăng hoa giành suất dự US Open
Jules Hypolite
18/07/2026, 20:35
Daniel Mérida (21 tuổi) giành danh hiệu ATP đầu tiên tại Umag, đánh bại Damir Dzumhur
Jules Hypolite
18/07/2026, 20:07
Tsitsipas vào chung kết Gstaad sau hơn một năm: 'Tôi biết điều gì cần để bền bỉ'
Jules Hypolite
18/07/2026, 19:03
Quảng cáo