Cincinnati 1998 • ATP Masters 1000 — Bảng đấu
10 — 16 tháng 8
- Hoa Kỳx12
- Phápx8
- Úcx7
- Tây Ban Nhax5
- Hà Lanx3
- Thụy Điểnx3
- Áox2
- Cộng hòa Sécx2
- Đứcx2
- Nam Phix2
- Zimbabwex2
- Chilex1
- Croatiax1
- Ecuadorx1
- Vương quốc Anhx1
- Ýx1
- Paraguayx1
- Ngax1
- Ukrainex1
- Hoa Kỳx8
- Úcx3
- Tây Ban Nhax3
- Phápx3
- Thụy Điểnx3
- Cộng hòa Sécx2
- Hà Lanx2
- Nam Phix2
- Áox1
- Chilex1
- Croatiax1
- Đứcx1
- Ngax1
- Ukrainex1
- Hoa Kỳx4
- Úcx2
- Cộng hòa Sécx2
- Hà Lanx2
- Thụy Điểnx2
- Croatiax1
- Phápx1
- Đứcx1
- Ngax1
- Cộng hòa Sécx2
- Thụy Điểnx2
- Hoa Kỳx2
- Úcx1
- Ngax1
- Úcx1
- Ngax1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx1