Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Zverev
Darderi
01:15
Osaka
Rybakina
18:30
Jovic
Gauff
23:00
Andreeva
Potapova
15:00
Swiatek
Zheng
15:30
Khachanov
Tien
20:00
Cerundolo
Blockx
17:00
4
live
Tất cả
(102)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
08:05:31
2014
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1986
1985
1984
1983
1982
1981
1980
1979
1978
1977
1976
1975
1974
1973
1972
1971
1970
1969
1968
Nữ
French Open 2014
Vòng loại
25 tháng 5 — 8 tháng 6
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
1
Lorenzi P.
Safwat M.
61
61
Weintraub A.
Cox D.
62
61
Diez S.
WC
Bourgue M.
63
61
Daniel T.
25
Gonzalez M.
63
62
2
Reister J.
Zhang Z.
60
75
WC
Eysseric J.
Viola M.
75
46
86
Mertl J.
Teixeira M.
64
63
Krajicek A.
27
Polansky P.
62
61
3
Donskoy E.
Reid M.
76
6
76
5
WC
Lokoli L.
Grigelis L.
75
75
Krajinovic F.
WC
Couacaud E.
75
46
86
Giustino L.
23
Ito T.
63
46
64
4
Rola B.
Kuznetsov A.
62
63
Cervantes I.
Wu D.
64
63
Ward J.
Albot R.
63
75
Guez D.
21
Harrison R.
75
76
2
5
Soeda G.
Pavic A.
67
2
60
41
Copil M.
Crivoi V.
64
76
4
WC
Kokkinakis T.
Yang T.
61
62
Desein N.
20
De Bakker T.
63
64
6
Haider-Maurer A.
Lapentti G.
63
60
Cecchinato M.
Burquier G.
63
62
Prodon E.
Dustov F.
76
3
63
Moriya H.
30
Melzer G.
61
60
7
Smyczek T.
Granollers G.
62
62
Androic T.
WC
Lamasine T.
64
36
63
Mecir M.
Lopez Perez E.
64
64
Pospisil J.
31
Ilhan M.
36
76
5
63
8
Schwartzman D.
Millot V.
67
4
61
61
Alund M.
Ramirez Hidalgo R.
64
62
Bozoljac I.
Coppejans K.
76
2
62
Bemelmans R.
24
Ungur A.
16
63
64
9
Gojowczyk P.
Bubka S.
62
62
Bolelli S.
Bogomolov JR. A.
67
6
63
30
Londero J.
Authom M.
62
75
Cipolla F.
28
Groth S.
76
5
63
10
Berrer M.
Checa-Calvo J.
63
57
63
Ghem A.
Bachinger M.
64
62
Collarini A.
Podlipnik-Castillo H.
61
60
Hernandez O.
19
Dzumhur D.
61
64
11
Jaziri M.
WC
Halys Q.
75
36
86
Fabbiano T.
Huta Galung J.
62
60
Hernych J.
Dutra Silva R.
64
63
Carballes Baena R.
32
Bagnis F.
63
63
12
Kuznetsov A.
Souto D.
62
62
Jenkins J.
Martin A.
61
62
Fucsovics M.
Ignatik U.
64
64
Elias G.
22
Evans D.
63
61
13
Kudla D.
Molteni A.
62
62
Gomez E.
WC
Wang T.
61
67
5
61
Gicquel M.
Menendez-Maceiras A.
36
63
61
Laaksonen H.
18
Beck A.
63
64
14
Pella G.
Gigounon G.
75
46
64
Mcgee J.
Gombos N.
62
26
64
WC
Tatlot J.
Arnaboldi A.
63
75
Zemlja G.
17
Zeballos H.
62
62
15
Kavcic B.
Souza J.
16
64
62
Marchenko I.
Duckworth J.
46
63
64
Chiudinelli M.
Puetz T.
61
61
Fischer M.
26
Berankis R.
64
36
63
16
Dancevic F.
Velotti A.
75
64
Zverev M.
Mesaros K.
20
Machado R.
Andreozzi G.
62
60
Starace P.
29
Sugita Y.
64
62
1
Lorenzi P.
Cox D.
63
76
4
WC
Bourgue M.
25
Gonzalez M.
76
3
61
2
Reister J.
WC
Eysseric J.
67
5
62
86
Mertl J.
27
Polansky P.
63
26
64
3
Donskoy E.
WC
Lokoli L.
36
76
1
62
Krajinovic F.
Giustino L.
64
63
4
Rola B.
Cervantes I.
36
76
5
62
Ward J.
21
Harrison R.
76
5
76
4
Pavic A.
Copil M.
36
63
63
WC
Kokkinakis T.
Desein N.
64
62
6
Haider-Maurer A.
Cecchinato M.
62
63
Prodon E.
30
Melzer G.
46
61
1311
7
Smyczek T.
WC
Lamasine T.
62
64
Mecir M.
31
Ilhan M.
76
4
26
119
8
Schwartzman D.
Alund M.
62
62
Coppejans K.
Bemelmans R.
46
62
62
9
Gojowczyk P.
Bolelli S.
64
41
Authom M.
28
Groth S.
46
63
30
10
Berrer M.
Ghem A.
63
76
7
Podlipnik-Castillo H.
19
Dzumhur D.
46
62
64
11
Jaziri M.
Huta Galung J.
63
63
Dutra Silva R.
32
Bagnis F.
63
67
3
63
12
Kuznetsov A.
Martin A.
63
62
Ignatik U.
Elias G.
60
46
64
Molteni A.
Gomez E.
76
3
64
Gicquel M.
18
Beck A.
63
61
14
Pella G.
Mcgee J.
64
61
Arnaboldi A.
17
Zeballos H.
46
64
61
15
Kavcic B.
Duckworth J.
36
75
63
Puetz T.
26
Berankis R.
64
75
16
Dancevic F.
Mesaros K.
62
63
Andreozzi G.
Starace P.
63
60
1
Lorenzi P.
WC
Bourgue M.
63
67
3
63
Lorenzi P.
1
WC
Eysseric J.
27
Polansky P.
76
2
61
Polansky P.
27
WC
Lokoli L.
Krajinovic F.
75
76
4
Lokoli L.
WC
4
Rola B.
Ward J.
46
64
1210
Ward J.
Pavic A.
WC
Kokkinakis T.
46
76
5
75
Pavic A.
6
Haider-Maurer A.
Prodon E.
60
61
Haider-Maurer A.
6
7
Smyczek T.
Mecir M.
76
4
62
Mecir M.
8
Schwartzman D.
Coppejans K.
62
62
Schwartzman D.
8
Bolelli S.
28
Groth S.
64
62
Bolelli S.
Ghem A.
19
Dzumhur D.
76
8
62
Dzumhur D.
19
Huta Galung J.
32
Bagnis F.
63
62
Bagnis F.
32
12
Kuznetsov A.
Elias G.
36
62
119
Elias G.
Molteni A.
18
Beck A.
76
6
64
Beck A.
18
Mcgee J.
Arnaboldi A.
63
64
Arnaboldi A.
Duckworth J.
26
Berankis R.
Duckworth J.
16
Dancevic F.
Starace P.
64
75
Starace P.
Bảng giải thưởng
Q vòng 4
25 Điểm
24,000 €
Q vòng 3
16 Điểm
11,000 €
Q vòng 2
8 Điểm
5,500 €
Q vòng 1
0 Điểm
2,750 €
Têtes de séries
1
Nadal R
2
Djokovic N
Chung kết
3
Wawrinka S
Vòng 1
4
Federer R
Vòng 4
5
Ferrer D
Tứ kết
6
Berdych T
Tứ kết
7
Murray A
Bán kết
8
Raonic M
Tứ kết
Dự đoán
+ Tất cả
1
Tennis98
76
Điểm
2
GoTt
71
Điểm
3
Baha
71
Điểm
4
Kawet
70
Điểm
5
mamion
70
Điểm
Tin tức khác
Tiafoe hạ Medvedev, chạm trán Michelsen ở tứ kết: US Open có cuộc đấu nội bộ 100% Mỹ
Jules Hypolite
06/09/2026, 22:40
Ngôi sao trẻ tennis Pháp tỏa sáng: Felix Balshaw giành danh hiệu Challenger đầu tiên và tiến vào top 200
Jules Hypolite
06/09/2026, 21:39
Tròn 6 năm trước: Djokovic bị truất quyền tại US Open vì bóng trúng trọng tài biên – điều không ai ngờ
Jules Hypolite
06/09/2026, 21:22