Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Khachanov
Blockx
30
6
2
30
2
3
Zverev
Van de Zandschulp
23:30
Aboian
Pellegrino
00
6
2
40
3
0
Quevedo
Sorribes Tormo
00
0
00
1
Day
Jacquemot
00
0
40
1
Jeanjean
Pareja
40
7
1
15
6
2
Rocha
Rodriguez Taverna
17:30
6
live
Tất cả
(108)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
00:03:15
2014
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1986
1985
1984
1983
1982
1981
1980
1979
1978
1977
1976
1975
1974
1973
1972
1971
1970
1969
1968
Nữ
French Open 2014
Vòng loại
25 tháng 5 — 8 tháng 6
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
1
Lorenzi P.
Safwat M.
61
61
Weintraub A.
Cox D.
62
61
Diez S.
WC
Bourgue M.
63
61
Daniel T.
25
Gonzalez M.
63
62
2
Reister J.
Zhang Z.
60
75
WC
Eysseric J.
Viola M.
75
46
86
Mertl J.
Teixeira M.
64
63
Krajicek A.
27
Polansky P.
62
61
3
Donskoy E.
Reid M.
76
6
76
5
WC
Lokoli L.
Grigelis L.
75
75
Krajinovic F.
WC
Couacaud E.
75
46
86
Giustino L.
23
Ito T.
63
46
64
4
Rola B.
Kuznetsov A.
62
63
Cervantes I.
Wu D.
64
63
Ward J.
Albot R.
63
75
Guez D.
21
Harrison R.
75
76
2
5
Soeda G.
Pavic A.
67
2
60
41
Copil M.
Crivoi V.
64
76
4
WC
Kokkinakis T.
Yang T.
61
62
Desein N.
20
De Bakker T.
63
64
6
Haider-Maurer A.
Lapentti G.
63
60
Cecchinato M.
Burquier G.
63
62
Prodon E.
Dustov F.
76
3
63
Moriya H.
30
Melzer G.
61
60
7
Smyczek T.
Granollers G.
62
62
Androic T.
WC
Lamasine T.
64
36
63
Mecir M.
Lopez Perez E.
64
64
Pospisil J.
31
Ilhan M.
36
76
5
63
8
Schwartzman D.
Millot V.
67
4
61
61
Alund M.
Ramirez Hidalgo R.
64
62
Bozoljac I.
Coppejans K.
76
2
62
Bemelmans R.
24
Ungur A.
16
63
64
9
Gojowczyk P.
Bubka S.
62
62
Bolelli S.
Bogomolov JR. A.
67
6
63
30
Londero J.
Authom M.
62
75
Cipolla F.
28
Groth S.
76
5
63
10
Berrer M.
Checa-Calvo J.
63
57
63
Ghem A.
Bachinger M.
64
62
Collarini A.
Podlipnik-Castillo H.
61
60
Hernandez O.
19
Dzumhur D.
61
64
11
Jaziri M.
WC
Halys Q.
75
36
86
Fabbiano T.
Huta Galung J.
62
60
Hernych J.
Dutra Silva R.
64
63
Carballes Baena R.
32
Bagnis F.
63
63
12
Kuznetsov A.
Souto D.
62
62
Jenkins J.
Martin A.
61
62
Fucsovics M.
Ignatik U.
64
64
Elias G.
22
Evans D.
63
61
13
Kudla D.
Molteni A.
62
62
Gomez E.
WC
Wang T.
61
67
5
61
Gicquel M.
Menendez-Maceiras A.
36
63
61
Laaksonen H.
18
Beck A.
63
64
14
Pella G.
Gigounon G.
75
46
64
Mcgee J.
Gombos N.
62
26
64
WC
Tatlot J.
Arnaboldi A.
63
75
Zemlja G.
17
Zeballos H.
62
62
15
Kavcic B.
Souza J.
16
64
62
Marchenko I.
Duckworth J.
46
63
64
Chiudinelli M.
Puetz T.
61
61
Fischer M.
26
Berankis R.
64
36
63
16
Dancevic F.
Velotti A.
75
64
Zverev M.
Mesaros K.
20
Machado R.
Andreozzi G.
62
60
Starace P.
29
Sugita Y.
64
62
1
Lorenzi P.
Cox D.
63
76
4
WC
Bourgue M.
25
Gonzalez M.
76
3
61
2
Reister J.
WC
Eysseric J.
67
5
62
86
Mertl J.
27
Polansky P.
63
26
64
3
Donskoy E.
WC
Lokoli L.
36
76
1
62
Krajinovic F.
Giustino L.
64
63
4
Rola B.
Cervantes I.
36
76
5
62
Ward J.
21
Harrison R.
76
5
76
4
Pavic A.
Copil M.
36
63
63
WC
Kokkinakis T.
Desein N.
64
62
6
Haider-Maurer A.
Cecchinato M.
62
63
Prodon E.
30
Melzer G.
46
61
1311
7
Smyczek T.
WC
Lamasine T.
62
64
Mecir M.
31
Ilhan M.
76
4
26
119
8
Schwartzman D.
Alund M.
62
62
Coppejans K.
Bemelmans R.
46
62
62
9
Gojowczyk P.
Bolelli S.
64
41
Authom M.
28
Groth S.
46
63
30
10
Berrer M.
Ghem A.
63
76
7
Podlipnik-Castillo H.
19
Dzumhur D.
46
62
64
11
Jaziri M.
Huta Galung J.
63
63
Dutra Silva R.
32
Bagnis F.
63
67
3
63
12
Kuznetsov A.
Martin A.
63
62
Ignatik U.
Elias G.
60
46
64
Molteni A.
Gomez E.
76
3
64
Gicquel M.
18
Beck A.
63
61
14
Pella G.
Mcgee J.
64
61
Arnaboldi A.
17
Zeballos H.
46
64
61
15
Kavcic B.
Duckworth J.
36
75
63
Puetz T.
26
Berankis R.
64
75
16
Dancevic F.
Mesaros K.
62
63
Andreozzi G.
Starace P.
63
60
1
Lorenzi P.
WC
Bourgue M.
63
67
3
63
Lorenzi P.
1
WC
Eysseric J.
27
Polansky P.
76
2
61
Polansky P.
27
WC
Lokoli L.
Krajinovic F.
75
76
4
Lokoli L.
WC
4
Rola B.
Ward J.
46
64
1210
Ward J.
Pavic A.
WC
Kokkinakis T.
46
76
5
75
Pavic A.
6
Haider-Maurer A.
Prodon E.
60
61
Haider-Maurer A.
6
7
Smyczek T.
Mecir M.
76
4
62
Mecir M.
8
Schwartzman D.
Coppejans K.
62
62
Schwartzman D.
8
Bolelli S.
28
Groth S.
64
62
Bolelli S.
Ghem A.
19
Dzumhur D.
76
8
62
Dzumhur D.
19
Huta Galung J.
32
Bagnis F.
63
62
Bagnis F.
32
12
Kuznetsov A.
Elias G.
36
62
119
Elias G.
Molteni A.
18
Beck A.
76
6
64
Beck A.
18
Mcgee J.
Arnaboldi A.
63
64
Arnaboldi A.
Duckworth J.
26
Berankis R.
Duckworth J.
16
Dancevic F.
Starace P.
64
75
Starace P.
Bảng giải thưởng
Q vòng 4
25 Điểm
24,000 €
Q vòng 3
16 Điểm
11,000 €
Q vòng 2
8 Điểm
5,500 €
Q vòng 1
0 Điểm
2,750 €
Têtes de séries
1
Nadal R
2
Djokovic N
Chung kết
3
Wawrinka S
Vòng 1
4
Federer R
Vòng 4
5
Ferrer D
Tứ kết
6
Berdych T
Tứ kết
7
Murray A
Bán kết
8
Raonic M
Tứ kết
Dự đoán
+ Tất cả
1
Tennis98
76
Điểm
2
GoTt
71
Điểm
3
Baha
71
Điểm
4
Kawet
70
Điểm
5
mamion
70
Điểm
Tin tức khác
US Open: Bốn hạt giống hàng đầu nữ cùng góp mặt ở bán kết, sự kiện chưa từng có suốt 17 năm
Jules Hypolite
09/09/2026, 21:47
Coco Gauff cứu 2 match-point, lội ngược dòng Andreeva: 'Tôi nghĩ về màn comeback của Tiafoe'
Jules Hypolite
09/09/2026, 21:27
US Open: Gauff cứu hai match point trước Andreeva, giành vé bán kết
Jules Hypolite
09/09/2026, 20:46
Rybakina sẽ trở thành số 1 thế giới: 'Tôi không thực sự nghĩ về điều đó'
Jules Hypolite
09/09/2026, 20:31
Quảng cáo