Quảng cáo
16:05:05
1981
French Open 1981Bảng đấu
25 — 25 tháng 5
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
Chung kết
- Hoa Kỳx31
- Phápx19
- Argentinax9
- Úcx9
- Tây Ban Nhax8
- Ýx6
- Thụy Điểnx6
- Cộng hòa Sécx5
- Đứcx4
- Brazilx3
- Chilex3
- Ecuadorx2
- New Zealandx2
- Paraguayx2
- Nam Phix2
- Uruguayx2
- Áox1
- Boliviax1
- Colombiax1
- Croatiax1
- Hungaryx1
- Ấn Độx1
- IRNx1
- Israelx1
- Mexicox1
- Hà Lanx1
- Perux1
- Ba Lanx1
- Romaniax1
- Thụy Sĩx1
- Zimbabwex1
- Hoa Kỳx16
- Phápx9
- Argentinax5
- Tây Ban Nhax4
- Thụy Điểnx4
- Úcx3
- Brazilx3
- Chilex3
- Cộng hòa Sécx3
- Ecuadorx2
- Uruguayx2
- Hungaryx1
- IRNx1
- Israelx1
- Ýx1
- New Zealandx1
- Paraguayx1
- Ba Lanx1
- Romaniax1
- Nam Phix1
- Zimbabwex1
- Hoa Kỳx11
- Argentinax5
- Phápx4
- Thụy Điểnx3
- Úcx1
- Brazilx1
- Ecuadorx1
- Hungaryx1
- Paraguayx1
- Ba Lanx1
- Romaniax1
- Uruguayx1
- Zimbabwex1
- Hoa Kỳx5
- Argentinax2
- Phápx2
- Úcx1
- Brazilx1
- Ecuadorx1
- Hungaryx1
- Paraguayx1
- Ba Lanx1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx3
- Argentinax1
- Phápx1
- Hungaryx1
- Paraguayx1
- Thụy Điểnx1
- Argentinax1
- Paraguayx1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Tin tức khác
Arthur Fils mất wild-card, buộc phải thi đấu vòng loại ở Tokyo
Arthur Millot 25/09/2026, 14:02
Andreeva lại thua Fernandez, người vào bán kết WTA Singapore
Arthur Millot 25/09/2026, 12:58
Quảng cáo
Quảng cáo