03:14:45
2001
Roland Garros 2001Bảng đấu
28 tháng 5 — 10 tháng 6
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
Chung kết
- Tây Ban Nhax18
- Phápx16
- Đứcx10
- Hoa Kỳx10
- Argentinax8
- Thụy Điểnx7
- Úcx5
- Cộng hòa Sécx5
- Ngax5
- Ýx4
- Hà Lanx4
- Bỉx3
- Chilex3
- Ma-rốcx3
- Nam Phix3
- Thụy Sĩx3
- Áox2
- Belarusx2
- Brazilx2
- Vương quốc Anhx2
- Armeniax1
- Costa Ricax1
- Croatiax1
- Đan Mạchx1
- Ecuadorx1
- Israelx1
- Monacox1
- Na Uyx1
- Philippinesx1
- Romaniax1
- Slovakiax1
- Ukrainex1
- Zimbabwex1
- Tây Ban Nhax12
- Phápx6
- Argentinax5
- Hoa Kỳx5
- Ngax4
- Đứcx3
- Ma-rốcx3
- Thụy Điểnx3
- Úcx2
- Bỉx2
- Brazilx2
- Chilex2
- Cộng hòa Sécx2
- Vương quốc Anhx2
- Nam Phix2
- Armeniax1
- Đan Mạchx1
- Ecuadorx1
- Israelx1
- Monacox1
- Hà Lanx1
- Philippinesx1
- Thụy Sĩx1
- Slovakiax1
- Tây Ban Nhax7
- Phápx4
- Hoa Kỳx3
- Argentinax2
- Úcx2
- Bỉx2
- Brazilx2
- Cộng hòa Sécx2
- Ngax2
- Thụy Điểnx2
- Vương quốc Anhx1
- Đứcx1
- Ma-rốcx1
- Thụy Sĩx1
- Tây Ban Nhax4
- Argentinax2
- Úcx2
- Phápx2
- Hoa Kỳx2
- Brazilx1
- Ngax1
- Thụy Sĩx1
- Thụy Điểnx1
- Tây Ban Nhax2
- Úcx1
- Brazilx1
- Phápx1
- Ngax1
- Thụy Sĩx1
- Hoa Kỳx1
- Tây Ban Nhax2
- Brazilx1
- Phápx1
- Brazilx1
- Tây Ban Nhax1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau