Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Monteiro
Travaglia
40
6
0
30
3
1
Jorda Sanchis
Poullain
30
3
00
3
Petkovic
Gill
30
6
1
40
7
2
Lazaro Garcia
Martinez Cirez
6
6
2
2
Brunclik
Romano
00
7
3
00
6
3
Brancaccio
Papamichail
40
3
1
A
6
3
Diaz Acosta
Galan
15:00
7
live
Tất cả
(105)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
17:58:23
2020
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1986
1985
1984
1983
1982
1981
1980
1979
1978
1977
1976
1975
1974
1973
1972
1971
1970
1969
1968
Nữ
French Open 2020
Vòng loại
27 tháng 9 — 11 tháng 10
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
1
Seyboth Wild T.
Gomez E.
63
62
Copil M.
Horansky F.
62
61
Collarini A.
Popko D.
62
61
Lacko L.
25
Otte O.
46
61
62
2
Martinez P.
Masur D.
75
36
63
Haase R.
Domingues J.
61
75
WC
Ghedjemis R.
Blanch U.
36
63
63
Moroni G.
32
Rola B.
64
76
7
3
O'Connell C.
Ymer E.
75
64
Ofner S.
Vatutin A.
46
75
61
Viola M.
Rodionov J.
64
76
3
Safiullin R.
22
Klahn B.
36
62
64
4
Sousa P.
Rosol L.
67
4
62
64
Bolt A.
Mmoh M.
64
63
WC
Crepatte B.
Chung H.
76
7
64
Olivo R.
20
Gaio F.
64
64
5
Cecchinato M.
Gulbis E.
63
75
Harris A.
Lestienne C.
61
61
Garcia-Lopez G.
Coppejans K.
06
75
63
Klizan M.
17
Gojowczyk P.
62
67
4
64
6
Kudla D.
Couacaud E.
75
76
2
Nakashima B.
Ficovich J.
57
76
1
75
WC
Blancaneaux G.
Eubanks C.
62
75
Diez S.
26
Ivashka I.
61
26
64
7
Karatsev A.
WC
Cazaux A.
61
75
WC
Guinard M.
Purcell M.
64
64
Krueger M.
Korda S.
61
64
Schnur B.
30
Varillas J.
61
64
8
Daniel T.
WC
Bourgue M.
64
64
Kavcic B.
Kuznetsov A.
46
76
8
63
Torpegaard M.
Sock J.
62
64
Clarke J.
24
Bagnis F.
61
64
9
Donskoy E.
Vilella Martinez M.
63
75
Stakhovsky S.
Galan D.
76
5
63
Mena F.
Kwiatkowski T.
62
06
75
Cid Subervi R.
23
Laaksonen H.
63
76
1
10
Wolf J.
Marcora R.
64
63
WC
Lamasine T.
Ramanathan R.
75
62
Kolar Z.
Bonzi B.
36
64
75
Rubin N.
19
Karlovic I.
76
1
64
11
Soeda G.
WC
Mpetshi Perricard G.
64
06
76
2
Lenz J.
Machac T.
62
75
Troicki V.
Ferreira Silva F.
60
62
Menezes J.
28
Safwat M.
76
2
61
12
Polmans M.
Kamke T.
62
62
Petrovic D.
Giannessi A.
64
76
8
Broady L.
Kuhn N.
64
76
4
Van de Zandschulp B.
18
Lorenzi P.
76
5
63
13
Mayer L.
Polansky P.
75
60
Alt
Napolitano S.
Taberner C.
64
75
Maden Y.
Marchenko I.
46
62
61
Ito T.
31
Milojevic N.
46
60
61
14
Kovalik J.
Bemelmans R.
62
63
WC
Jacquet K.
Cressy M.
62
61
Moriya H.
Molleker R.
64
64
Altmaier D.
27
Griekspoor T.
61
63
15
Jung J.
Watanuki Y.
62
60
De Greef A.
Robredo T.
64
62
Vukic A.
Alcaraz C.
46
76
5
63
Ilkel C.
Gunneswaran P.
63
61
16
Nagal S.
Brown D.
76
4
75
Muller A.
Trungelliti M.
63
06
64
Giustino L.
Marterer M.
63
57
76
1
Grenier H.
21
Stebe C.
36
75
64
Gomez E.
Horansky F.
64
26
64
Popko D.
25
Otte O.
75
76
5
2
Martinez P.
Haase R.
64
64
Blanch U.
Moroni G.
76
8
46
63
Ymer E.
Ofner S.
76
4
76
5
Rodionov J.
Safiullin R.
63
62
Rosol L.
Mmoh M.
76
3
31
Chung H.
Olivo R.
76
5
62
5
Cecchinato M.
Lestienne C.
62
63
Coppejans K.
Klizan M.
26
62
64
Couacaud E.
Ficovich J.
63
63
Eubanks C.
Diez S.
62
76
5
7
Karatsev A.
Purcell M.
64
61
Korda S.
Schnur B.
64
64
8
Daniel T.
Kuznetsov A.
62
36
75
Sock J.
24
Bagnis F.
26
62
76
1
Vilella Martinez M.
Galan D.
76
2
60
Mena F.
23
Laaksonen H.
61
61
Marcora R.
WC
Lamasine T.
76
4
36
63
Bonzi B.
19
Karlovic I.
63
76
3
11
Soeda G.
Machac T.
63
63
Ferreira Silva F.
Menezes J.
76
4
76
2
12
Polmans M.
Giannessi A.
57
64
63
Broady L.
Van de Zandschulp B.
76
5
76
8
13
Mayer L.
Taberner C.
63
63
Maden Y.
31
Milojevic N.
46
60
62
Bemelmans R.
WC
Jacquet K.
64
63
Moriya H.
Altmaier D.
61
62
15
Jung J.
Robredo T.
64
63
Vukic A.
Gunneswaran P.
64
76
4
Brown D.
Muller A.
36
63
63
Giustino L.
Grenier H.
36
64
75
Gomez E.
Popko D.
26
64
76
1
Gomez E.
2
Martinez P.
Blanch U.
62
63
Martinez P.
2
Ofner S.
Rodionov J.
64
36
63
Rodionov J.
Mmoh M.
Olivo R.
46
62
63
Mmoh M.
5
Cecchinato M.
Coppejans K.
61
62
Cecchinato M.
5
Couacaud E.
Diez S.
63
64
Diez S.
7
Karatsev A.
Korda S.
75
62
Korda S.
Kuznetsov A.
Sock J.
76
5
76
4
Sock J.
Galan D.
23
Laaksonen H.
75
61
Laaksonen H.
23
Marcora R.
Bonzi B.
Bonzi B.
Machac T.
Ferreira Silva F.
76
6
64
Machac T.
12
Polmans M.
Broady L.
76
5
64
Broady L.
13
Mayer L.
31
Milojevic N.
67
4
62
63
Milojevic N.
31
Bemelmans R.
Altmaier D.
63
16
63
Altmaier D.
15
Jung J.
Vukic A.
63
36
63
Vukic A.
Brown D.
Giustino L.
63
75
Giustino L.
Bảng giải thưởng
Q vòng 4
25 Điểm
46,000 €
Q vòng 3
16 Điểm
24,000 €
Q vòng 2
8 Điểm
12,250 €
Q vòng 1
0 Điểm
7,000 €
Hạt giống hàng đầu
1
Djokovic N
Chung kết
2
Nadal R
3
Thiem D
Tứ kết
4
Medvedev D
Vòng 1
5
Tsitsipás S
Bán kết
6
Zverev A
Vòng 4
7
Berrettini M
Vòng 3
8
Monfils G
Vòng 1
Dự đoán
+ Tất cả
1
Paulo013
70
Điểm
2
Carlito
69
Điểm
3
clfclf
69
Điểm
4
Alexdu88
69
Điểm
5
edji
68
Điểm
Tin tức khác
Vừa bị loại khỏi US Open, Alcaraz đã lập tức quay lại tập luyện
Jules Hypolite
14/09/2026, 15:35
Tài khoản giả mạo Coco Gauff gây bão trên X, nữ tay vợt lên tiếng cảnh báo người hâm mộ
Jules Hypolite
14/09/2026, 15:11
Cha của Shelton lại khơi tranh cãi về Zverev: “Điều đó khiến bạn mất tập trung”
Jules Hypolite
14/09/2026, 14:33
Rybakina, tân số 1 thế giới, là tay vợt đầu tiên giành vé dự WTA Finals
Jules Hypolite
14/09/2026, 14:07