Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Géa
Basavareddy
3
1
6
6
Piros
O'Connell
00
5
4
00
7
5
Gaubas
Wendelken
4
7
6
6
3
6
7
6
Harris
Llamas Ruiz
7
6
6
3
Svrcina
McDonald
15
4
6
3
15
6
2
2
Nishikori
Sakamoto
00
4
00
6
Draxl
Schoolkate
00
6
00
4
16
live
Tất cả
(79)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
18:51:13
2020
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1986
1985
1984
1983
1982
1981
1980
1979
1978
1977
1976
1975
1974
1973
1972
1971
1970
1969
1968
Nữ
French Open 2020
Vòng loại
27 tháng 9 — 11 tháng 10
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
1
Seyboth Wild T.
Gomez E.
63
62
Copil M.
Horansky F.
62
61
Collarini A.
Popko D.
62
61
Lacko L.
25
Otte O.
46
61
62
2
Martinez P.
Masur D.
75
36
63
Haase R.
Domingues J.
61
75
WC
Ghedjemis R.
Blanch U.
36
63
63
Moroni G.
32
Rola B.
64
76
7
3
O'Connell C.
Ymer E.
75
64
Ofner S.
Vatutin A.
46
75
61
Viola M.
Rodionov J.
64
76
3
Safiullin R.
22
Klahn B.
36
62
64
4
Sousa P.
Rosol L.
67
4
62
64
Bolt A.
Mmoh M.
64
63
WC
Crepatte B.
Chung H.
76
7
64
Olivo R.
20
Gaio F.
64
64
5
Cecchinato M.
Gulbis E.
63
75
Harris A.
Lestienne C.
61
61
Garcia-Lopez G.
Coppejans K.
06
75
63
Klizan M.
17
Gojowczyk P.
62
67
4
64
6
Kudla D.
Couacaud E.
75
76
2
Nakashima B.
Ficovich J.
57
76
1
75
WC
Blancaneaux G.
Eubanks C.
62
75
Diez S.
26
Ivashka I.
61
26
64
7
Karatsev A.
WC
Cazaux A.
61
75
WC
Guinard M.
Purcell M.
64
64
Krueger M.
Korda S.
61
64
Schnur B.
30
Varillas J.
61
64
8
Daniel T.
WC
Bourgue M.
64
64
Kavcic B.
Kuznetsov A.
46
76
8
63
Torpegaard M.
Sock J.
62
64
Clarke J.
24
Bagnis F.
61
64
9
Donskoy E.
Vilella Martinez M.
63
75
Stakhovsky S.
Galan D.
76
5
63
Mena F.
Kwiatkowski T.
62
06
75
Cid Subervi R.
23
Laaksonen H.
63
76
1
10
Wolf J.
Marcora R.
64
63
WC
Lamasine T.
Ramanathan R.
75
62
Kolar Z.
Bonzi B.
36
64
75
Rubin N.
19
Karlovic I.
76
1
64
11
Soeda G.
WC
Mpetshi Perricard G.
64
06
76
2
Lenz J.
Machac T.
62
75
Troicki V.
Ferreira Silva F.
60
62
Menezes J.
28
Safwat M.
76
2
61
12
Polmans M.
Kamke T.
62
62
Petrovic D.
Giannessi A.
64
76
8
Broady L.
Kuhn N.
64
76
4
Van de Zandschulp B.
18
Lorenzi P.
76
5
63
13
Mayer L.
Polansky P.
75
60
Alt
Napolitano S.
Taberner C.
64
75
Maden Y.
Marchenko I.
46
62
61
Ito T.
31
Milojevic N.
46
60
61
14
Kovalik J.
Bemelmans R.
62
63
WC
Jacquet K.
Cressy M.
62
61
Moriya H.
Molleker R.
64
64
Altmaier D.
27
Griekspoor T.
61
63
15
Jung J.
Watanuki Y.
62
60
De Greef A.
Robredo T.
64
62
Vukic A.
Alcaraz C.
46
76
5
63
Ilkel C.
Gunneswaran P.
63
61
16
Nagal S.
Brown D.
76
4
75
Muller A.
Trungelliti M.
63
06
64
Giustino L.
Marterer M.
63
57
76
1
Grenier H.
21
Stebe C.
36
75
64
Gomez E.
Horansky F.
64
26
64
Popko D.
25
Otte O.
75
76
5
2
Martinez P.
Haase R.
64
64
Blanch U.
Moroni G.
76
8
46
63
Ymer E.
Ofner S.
76
4
76
5
Rodionov J.
Safiullin R.
63
62
Rosol L.
Mmoh M.
76
3
31
Chung H.
Olivo R.
76
5
62
5
Cecchinato M.
Lestienne C.
62
63
Coppejans K.
Klizan M.
26
62
64
Couacaud E.
Ficovich J.
63
63
Eubanks C.
Diez S.
62
76
5
7
Karatsev A.
Purcell M.
64
61
Korda S.
Schnur B.
64
64
8
Daniel T.
Kuznetsov A.
62
36
75
Sock J.
24
Bagnis F.
26
62
76
1
Vilella Martinez M.
Galan D.
76
2
60
Mena F.
23
Laaksonen H.
61
61
Marcora R.
WC
Lamasine T.
76
4
36
63
Bonzi B.
19
Karlovic I.
63
76
3
11
Soeda G.
Machac T.
63
63
Ferreira Silva F.
Menezes J.
76
4
76
2
12
Polmans M.
Giannessi A.
57
64
63
Broady L.
Van de Zandschulp B.
76
5
76
8
13
Mayer L.
Taberner C.
63
63
Maden Y.
31
Milojevic N.
46
60
62
Bemelmans R.
WC
Jacquet K.
64
63
Moriya H.
Altmaier D.
61
62
15
Jung J.
Robredo T.
64
63
Vukic A.
Gunneswaran P.
64
76
4
Brown D.
Muller A.
36
63
63
Giustino L.
Grenier H.
36
64
75
Gomez E.
Popko D.
26
64
76
1
Gomez E.
2
Martinez P.
Blanch U.
62
63
Martinez P.
2
Ofner S.
Rodionov J.
64
36
63
Rodionov J.
Mmoh M.
Olivo R.
46
62
63
Mmoh M.
5
Cecchinato M.
Coppejans K.
61
62
Cecchinato M.
5
Couacaud E.
Diez S.
63
64
Diez S.
7
Karatsev A.
Korda S.
75
62
Korda S.
Kuznetsov A.
Sock J.
76
5
76
4
Sock J.
Galan D.
23
Laaksonen H.
75
61
Laaksonen H.
23
Marcora R.
Bonzi B.
Bonzi B.
Machac T.
Ferreira Silva F.
76
6
64
Machac T.
12
Polmans M.
Broady L.
76
5
64
Broady L.
13
Mayer L.
31
Milojevic N.
67
4
62
63
Milojevic N.
31
Bemelmans R.
Altmaier D.
63
16
63
Altmaier D.
15
Jung J.
Vukic A.
63
36
63
Vukic A.
Brown D.
Giustino L.
63
75
Giustino L.
Bảng giải thưởng
Q vòng 4
25 Điểm
46,000 €
Q vòng 3
16 Điểm
24,000 €
Q vòng 2
8 Điểm
12,250 €
Q vòng 1
0 Điểm
7,000 €
Têtes de séries
1
Djokovic N
Chung kết
2
Nadal R
3
Thiem D
Tứ kết
4
Medvedev D
Vòng 1
5
Tsitsipas S
Bán kết
6
Zverev A
Vòng 4
7
Berrettini M
Vòng 3
8
Monfils G
Vòng 1
Dự đoán
+ Tất cả
1
Paulo013
70
Điểm
2
Carlito
69
Điểm
3
clfclf
69
Điểm
4
Alexdu88
69
Điểm
5
edji
68
Điểm
Tin tức khác
US Open: Djokovic và Medvedev thi đấu Chủ nhật, Alcaraz trở lại thứ Hai
Jules Hypolite
28/08/2026, 16:30
US Open: Qinwen Zheng vượt vòng loại, giành vé vào vòng đấu chính
Jules Hypolite
28/08/2026, 16:15
Wilander chọn Arthur Fils: 'Jodar không có cùng tiềm năng'
Arthur Millot
28/08/2026, 15:32
Sinner kiếm 58 triệu USD, trở thành tay vợt giàu nhất thế giới 2026
Arthur Millot
28/08/2026, 15:02
Quảng cáo