Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Zverev
Halys
01:15
Bouzas Maneiro
Rybakina
00:30
Auger-Aliassime
Khachanov
15:00
Schoolkate
Cobolli
19:30
Badosa
Gauff
23:00
Van de Zandschulp
De Minaur
20:30
Andreeva
Lys
18:00
10
live
Tất cả
(122)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
10:51:40
2020
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1986
1985
1984
1983
1982
1981
1980
1979
1978
1977
1976
1975
1974
1973
1972
1971
1970
1969
1968
Nữ
French Open 2020
Vòng loại
27 tháng 9 — 11 tháng 10
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
1
Seyboth Wild T.
Gomez E.
63
62
Copil M.
Horansky F.
62
61
Collarini A.
Popko D.
62
61
Lacko L.
25
Otte O.
46
61
62
2
Martinez P.
Masur D.
75
36
63
Haase R.
Domingues J.
61
75
WC
Ghedjemis R.
Blanch U.
36
63
63
Moroni G.
32
Rola B.
64
76
7
3
O'Connell C.
Ymer E.
75
64
Ofner S.
Vatutin A.
46
75
61
Viola M.
Rodionov J.
64
76
3
Safiullin R.
22
Klahn B.
36
62
64
4
Sousa P.
Rosol L.
67
4
62
64
Bolt A.
Mmoh M.
64
63
WC
Crepatte B.
Chung H.
76
7
64
Olivo R.
20
Gaio F.
64
64
5
Cecchinato M.
Gulbis E.
63
75
Harris A.
Lestienne C.
61
61
Garcia-Lopez G.
Coppejans K.
06
75
63
Klizan M.
17
Gojowczyk P.
62
67
4
64
6
Kudla D.
Couacaud E.
75
76
2
Nakashima B.
Ficovich J.
57
76
1
75
WC
Blancaneaux G.
Eubanks C.
62
75
Diez S.
26
Ivashka I.
61
26
64
7
Karatsev A.
WC
Cazaux A.
61
75
WC
Guinard M.
Purcell M.
64
64
Krueger M.
Korda S.
61
64
Schnur B.
30
Varillas J.
61
64
8
Daniel T.
WC
Bourgue M.
64
64
Kavcic B.
Kuznetsov A.
46
76
8
63
Torpegaard M.
Sock J.
62
64
Clarke J.
24
Bagnis F.
61
64
9
Donskoy E.
Vilella Martinez M.
63
75
Stakhovsky S.
Galan D.
76
5
63
Mena F.
Kwiatkowski T.
62
06
75
Cid Subervi R.
23
Laaksonen H.
63
76
1
10
Wolf J.
Marcora R.
64
63
WC
Lamasine T.
Ramanathan R.
75
62
Kolar Z.
Bonzi B.
36
64
75
Rubin N.
19
Karlovic I.
76
1
64
11
Soeda G.
WC
Mpetshi Perricard G.
64
06
76
2
Lenz J.
Machac T.
62
75
Troicki V.
Ferreira Silva F.
60
62
Menezes J.
28
Safwat M.
76
2
61
12
Polmans M.
Kamke T.
62
62
Petrovic D.
Giannessi A.
64
76
8
Broady L.
Kuhn N.
64
76
4
Van de Zandschulp B.
18
Lorenzi P.
76
5
63
13
Mayer L.
Polansky P.
75
60
Alt
Napolitano S.
Taberner C.
64
75
Maden Y.
Marchenko I.
46
62
61
Ito T.
31
Milojevic N.
46
60
61
14
Kovalik J.
Bemelmans R.
62
63
WC
Jacquet K.
Cressy M.
62
61
Moriya H.
Molleker R.
64
64
Altmaier D.
27
Griekspoor T.
61
63
15
Jung J.
Watanuki Y.
62
60
De Greef A.
Robredo T.
64
62
Vukic A.
Alcaraz C.
46
76
5
63
Ilkel C.
Gunneswaran P.
63
61
16
Nagal S.
Brown D.
76
4
75
Muller A.
Trungelliti M.
63
06
64
Giustino L.
Marterer M.
63
57
76
1
Grenier H.
21
Stebe C.
36
75
64
Gomez E.
Horansky F.
64
26
64
Popko D.
25
Otte O.
75
76
5
2
Martinez P.
Haase R.
64
64
Blanch U.
Moroni G.
76
8
46
63
Ymer E.
Ofner S.
76
4
76
5
Rodionov J.
Safiullin R.
63
62
Rosol L.
Mmoh M.
76
3
31
Chung H.
Olivo R.
76
5
62
5
Cecchinato M.
Lestienne C.
62
63
Coppejans K.
Klizan M.
26
62
64
Couacaud E.
Ficovich J.
63
63
Eubanks C.
Diez S.
62
76
5
7
Karatsev A.
Purcell M.
64
61
Korda S.
Schnur B.
64
64
8
Daniel T.
Kuznetsov A.
62
36
75
Sock J.
24
Bagnis F.
26
62
76
1
Vilella Martinez M.
Galan D.
76
2
60
Mena F.
23
Laaksonen H.
61
61
Marcora R.
WC
Lamasine T.
76
4
36
63
Bonzi B.
19
Karlovic I.
63
76
3
11
Soeda G.
Machac T.
63
63
Ferreira Silva F.
Menezes J.
76
4
76
2
12
Polmans M.
Giannessi A.
57
64
63
Broady L.
Van de Zandschulp B.
76
5
76
8
13
Mayer L.
Taberner C.
63
63
Maden Y.
31
Milojevic N.
46
60
62
Bemelmans R.
WC
Jacquet K.
64
63
Moriya H.
Altmaier D.
61
62
15
Jung J.
Robredo T.
64
63
Vukic A.
Gunneswaran P.
64
76
4
Brown D.
Muller A.
36
63
63
Giustino L.
Grenier H.
36
64
75
Gomez E.
Popko D.
26
64
76
1
Gomez E.
2
Martinez P.
Blanch U.
62
63
Martinez P.
2
Ofner S.
Rodionov J.
64
36
63
Rodionov J.
Mmoh M.
Olivo R.
46
62
63
Mmoh M.
5
Cecchinato M.
Coppejans K.
61
62
Cecchinato M.
5
Couacaud E.
Diez S.
63
64
Diez S.
7
Karatsev A.
Korda S.
75
62
Korda S.
Kuznetsov A.
Sock J.
76
5
76
4
Sock J.
Galan D.
23
Laaksonen H.
75
61
Laaksonen H.
23
Marcora R.
Bonzi B.
Bonzi B.
Machac T.
Ferreira Silva F.
76
6
64
Machac T.
12
Polmans M.
Broady L.
76
5
64
Broady L.
13
Mayer L.
31
Milojevic N.
67
4
62
63
Milojevic N.
31
Bemelmans R.
Altmaier D.
63
16
63
Altmaier D.
15
Jung J.
Vukic A.
63
36
63
Vukic A.
Brown D.
Giustino L.
63
75
Giustino L.
Bảng giải thưởng
Q vòng 4
25 Điểm
46,000 €
Q vòng 3
16 Điểm
24,000 €
Q vòng 2
8 Điểm
12,250 €
Q vòng 1
0 Điểm
7,000 €
Têtes de séries
1
Djokovic N
Chung kết
2
Nadal R
3
Thiem D
Tứ kết
4
Medvedev D
Vòng 1
5
Tsitsipas S
Bán kết
6
Zverev A
Vòng 4
7
Berrettini M
Vòng 3
8
Monfils G
Vòng 1
Dự đoán
+ Tất cả
1
Paulo013
70
Điểm
2
Carlito
69
Điểm
3
clfclf
69
Điểm
4
Alexdu88
69
Điểm
5
edji
68
Điểm
Tin tức khác
Chuỗi thắng của Diane Parry chấm dứt tại US Open: 'Tôi có điều phải tự trách'
Clément Gehl
03/09/2026, 08:13
« Quyết định nực cười nhất đời tôi »: Medvedev choáng váng vì hai chú chim
Clément Gehl
03/09/2026, 07:31