Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Sabalenka
Alexandrova
40
3
00
4
Samsonova
Rybakina
16:30
Korneeva
Gauff
18:00
Fonseca
Shelton
22:00
Lehečka
Jódar
Sắp
Svitolina
Anisimova
00:30
Van de Zandschulp
Mensik
23:30
2
live
Tất cả
(47)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
01:40:18
2020
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1986
1985
1984
1983
1982
1981
1980
1979
1978
1977
1976
1975
1974
1973
1972
1971
1970
1969
1968
Nữ
French Open 2020
Vòng loại
27 tháng 9 — 11 tháng 10
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
1
Seyboth Wild T.
Gomez E.
63
62
Copil M.
Horansky F.
62
61
Collarini A.
Popko D.
62
61
Lacko L.
25
Otte O.
46
61
62
2
Martinez P.
Masur D.
75
36
63
Haase R.
Domingues J.
61
75
WC
Ghedjemis R.
Blanch U.
36
63
63
Moroni G.
32
Rola B.
64
76
7
3
O'Connell C.
Ymer E.
75
64
Ofner S.
Vatutin A.
46
75
61
Viola M.
Rodionov J.
64
76
3
Safiullin R.
22
Klahn B.
36
62
64
4
Sousa P.
Rosol L.
67
4
62
64
Bolt A.
Mmoh M.
64
63
WC
Crepatte B.
Chung H.
76
7
64
Olivo R.
20
Gaio F.
64
64
5
Cecchinato M.
Gulbis E.
63
75
Harris A.
Lestienne C.
61
61
Garcia-Lopez G.
Coppejans K.
06
75
63
Klizan M.
17
Gojowczyk P.
62
67
4
64
6
Kudla D.
Couacaud E.
75
76
2
Nakashima B.
Ficovich J.
57
76
1
75
WC
Blancaneaux G.
Eubanks C.
62
75
Diez S.
26
Ivashka I.
61
26
64
7
Karatsev A.
WC
Cazaux A.
61
75
WC
Guinard M.
Purcell M.
64
64
Krueger M.
Korda S.
61
64
Schnur B.
30
Varillas J.
61
64
8
Daniel T.
WC
Bourgue M.
64
64
Kavcic B.
Kuznetsov A.
46
76
8
63
Torpegaard M.
Sock J.
62
64
Clarke J.
24
Bagnis F.
61
64
9
Donskoy E.
Vilella Martinez M.
63
75
Stakhovsky S.
Galan D.
76
5
63
Mena F.
Kwiatkowski T.
62
06
75
Cid Subervi R.
23
Laaksonen H.
63
76
1
10
Wolf J.
Marcora R.
64
63
WC
Lamasine T.
Ramanathan R.
75
62
Kolar Z.
Bonzi B.
36
64
75
Rubin N.
19
Karlovic I.
76
1
64
11
Soeda G.
WC
Mpetshi Perricard G.
64
06
76
2
Lenz J.
Machac T.
62
75
Troicki V.
Ferreira Silva F.
60
62
Menezes J.
28
Safwat M.
76
2
61
12
Polmans M.
Kamke T.
62
62
Petrovic D.
Giannessi A.
64
76
8
Broady L.
Kuhn N.
64
76
4
Van de Zandschulp B.
18
Lorenzi P.
76
5
63
13
Mayer L.
Polansky P.
75
60
Alt
Napolitano S.
Taberner C.
64
75
Maden Y.
Marchenko I.
46
62
61
Ito T.
31
Milojevic N.
46
60
61
14
Kovalik J.
Bemelmans R.
62
63
WC
Jacquet K.
Cressy M.
62
61
Moriya H.
Molleker R.
64
64
Altmaier D.
27
Griekspoor T.
61
63
15
Jung J.
Watanuki Y.
62
60
De Greef A.
Robredo T.
64
62
Vukic A.
Alcaraz C.
46
76
5
63
Ilkel C.
Gunneswaran P.
63
61
16
Nagal S.
Brown D.
76
4
75
Muller A.
Trungelliti M.
63
06
64
Giustino L.
Marterer M.
63
57
76
1
Grenier H.
21
Stebe C.
36
75
64
Gomez E.
Horansky F.
64
26
64
Popko D.
25
Otte O.
75
76
5
2
Martinez P.
Haase R.
64
64
Blanch U.
Moroni G.
76
8
46
63
Ymer E.
Ofner S.
76
4
76
5
Rodionov J.
Safiullin R.
63
62
Rosol L.
Mmoh M.
76
3
31
Chung H.
Olivo R.
76
5
62
5
Cecchinato M.
Lestienne C.
62
63
Coppejans K.
Klizan M.
26
62
64
Couacaud E.
Ficovich J.
63
63
Eubanks C.
Diez S.
62
76
5
7
Karatsev A.
Purcell M.
64
61
Korda S.
Schnur B.
64
64
8
Daniel T.
Kuznetsov A.
62
36
75
Sock J.
24
Bagnis F.
26
62
76
1
Vilella Martinez M.
Galan D.
76
2
60
Mena F.
23
Laaksonen H.
61
61
Marcora R.
WC
Lamasine T.
76
4
36
63
Bonzi B.
19
Karlovic I.
63
76
3
11
Soeda G.
Machac T.
63
63
Ferreira Silva F.
Menezes J.
76
4
76
2
12
Polmans M.
Giannessi A.
57
64
63
Broady L.
Van de Zandschulp B.
76
5
76
8
13
Mayer L.
Taberner C.
63
63
Maden Y.
31
Milojevic N.
46
60
62
Bemelmans R.
WC
Jacquet K.
64
63
Moriya H.
Altmaier D.
61
62
15
Jung J.
Robredo T.
64
63
Vukic A.
Gunneswaran P.
64
76
4
Brown D.
Muller A.
36
63
63
Giustino L.
Grenier H.
36
64
75
Gomez E.
Popko D.
26
64
76
1
Gomez E.
2
Martinez P.
Blanch U.
62
63
Martinez P.
2
Ofner S.
Rodionov J.
64
36
63
Rodionov J.
Mmoh M.
Olivo R.
46
62
63
Mmoh M.
5
Cecchinato M.
Coppejans K.
61
62
Cecchinato M.
5
Couacaud E.
Diez S.
63
64
Diez S.
7
Karatsev A.
Korda S.
75
62
Korda S.
Kuznetsov A.
Sock J.
76
5
76
4
Sock J.
Galan D.
23
Laaksonen H.
75
61
Laaksonen H.
23
Marcora R.
Bonzi B.
Bonzi B.
Machac T.
Ferreira Silva F.
76
6
64
Machac T.
12
Polmans M.
Broady L.
76
5
64
Broady L.
13
Mayer L.
31
Milojevic N.
67
4
62
63
Milojevic N.
31
Bemelmans R.
Altmaier D.
63
16
63
Altmaier D.
15
Jung J.
Vukic A.
63
36
63
Vukic A.
Brown D.
Giustino L.
63
75
Giustino L.
Bảng giải thưởng
Q vòng 4
25 Điểm
46,000 €
Q vòng 3
16 Điểm
24,000 €
Q vòng 2
8 Điểm
12,250 €
Q vòng 1
0 Điểm
7,000 €
Têtes de séries
1
Djokovic N
Chung kết
2
Nadal R
3
Thiem D
Tứ kết
4
Medvedev D
Vòng 1
5
Tsitsipas S
Bán kết
6
Zverev A
Vòng 4
7
Berrettini M
Vòng 3
8
Monfils G
Vòng 1
Dự đoán
+ Tất cả
1
Paulo013
70
Điểm
2
Carlito
69
Điểm
3
clfclf
69
Điểm
4
Alexdu88
69
Điểm
5
edji
68
Điểm
Tin tức khác
Karolina Muchova lại rút lui: Tay vợt Séc bỏ lỡ Cincinnati WTA 1000
Jules Hypolite
08/08/2026, 21:00
Shnaider phục thù Pegula chỉ một tuần sau trận thua, giành vé vào tứ kết Toronto
Jules Hypolite
08/08/2026, 20:28
Sinner có thể bỏ Cincinnati vì lo ngại đầu gối trước US Open
Jules Hypolite
08/08/2026, 20:13
Darderi lội ngược dòng trước Borges, giành vé vào tứ kết Masters 1000 đầu tiên trên sân cứng
Jules Hypolite
08/08/2026, 19:07
Quảng cáo