Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Wimbledon 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Collignon
Skatov
12:00
Stricker
Munar
15:30
Feldbausch
Kecmanovic
10:00
Kopriva
Prizmic
19:00
Sonego
Schwaerzler
08:30
De Jong
Gaubas
13:00
Kudermetova
Sakkari
16:30
0
live
Tất cả
(94)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
06:47:33
2018
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
Nam
Madrid 2018 • WTA Premier
— Bảng đấu
5 — 12 tháng 5
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Halep S.
Makarova (retired) E.
61
60
Van Uytvanck A.
Mertens E.
64
64
Q
Pliskova K.
Q
Vikhlyantseva N.
64
64
WC
Sorribes Tormo S.
13
Keys M.
75
62
9
Stephens S.
Q
Soler-Espinosa S.
63
62
Stosur S.
Pavlyuchenkova A.
61
67
2
63
Krunic A.
Azarenka V.
63
63
Vesnina E.
6
Pliskova K.
64
62
3
Muguruza G.
Peng S.
64
62
Vekic D.
WC
Garcia Perez G.
62
64
Cirstea S.
Siniakova K.
64
26
64
Wang Q.
14
Kasatkina D.
75
76
6
10
Kvitova P.
Tsurenko L.
61
62
WC
Puig M.
Diyas Z.
64
26
62
Q
Collins D.
Sasnovich A.
75
62
Kontaveit A.
8
Williams V.
36
63
62
7
Garcia C.
Cibulkova D.
61
75
Martic P.
Kuznetsova S.
64
62
WC
Kostyuk M.
WC
Arruabarrena L.
63
46
62
Babos T.
11
Goerges J.
62
64
16
Rybarikova M.
Konta J.
63
75
Q
Sabalenka A.
Q
Pera B.
64
26
63
Strycova B.
Suarez Navarro C.
63
63
Cornet A.
4
Svitolina E.
62
62
5
Ostapenko J.
Begu I.
63
63
Buzarnescu M.
Sharapova M.
64
61
Zhang S.
Osaka N.
61
75
Mladenovic K.
12
Vandeweghe C.
75
60
15
Sevastova A.
Q
Schmiedlova A.
63
46
63
Bertens K.
Sakkari M.
64
64
Q
Errani S.
Barty A.
61
64
Saville D.
2
Wozniacki C.
63
61
1
Halep S.
Mertens E.
60
63
Q
Pliskova K.
WC
Sorribes Tormo S.
75
62
9
Stephens S.
Stosur S.
61
63
Azarenka V.
6
Pliskova K.
62
16
75
3
Muguruza G.
Vekic D.
26
64
61
Cirstea S.
14
Kasatkina D.
63
61
10
Kvitova P.
WC
Puig M.
63
76
8
Sasnovich A.
Kontaveit A.
62
46
62
7
Garcia C.
Martic P.
63
75
WC
Arruabarrena L.
11
Goerges J.
26
64
62
Konta J.
Q
Pera B.
64
63
Suarez Navarro C.
4
Svitolina E.
26
76
3
64
Begu I.
Sharapova M.
75
61
Zhang S.
Mladenovic K.
64
46
63
15
Sevastova A.
Bertens K.
61
64
Barty A.
2
Wozniacki C.
62
46
64
1
Halep S.
Q
Pliskova K.
61
64
9
Stephens S.
6
Pliskova K.
62
63
3
Muguruza G.
14
Kasatkina D.
62
46
63
10
Kvitova P.
Kontaveit A.
67
4
63
63
7
Garcia C.
11
Goerges J.
62
64
Q
Pera B.
Suarez Navarro C.
26
62
64
Sharapova M.
Mladenovic K.
63
64
Bertens K.
2
Wozniacki C.
62
62
1
Halep S.
6
Pliskova K.
64
63
14
Kasatkina D.
10
Kvitova P.
64
60
7
Garcia C.
Suarez Navarro C.
62
63
Sharapova M.
Bertens K.
46
62
63
6
Pliskova K.
10
Kvitova P.
76
4
63
7
Garcia C.
Bertens K.
62
62
10
Kvitova P.
Bertens K.
76
6
46
63
Nhà vô địch
1,000 Điểm
•
1,190,490 €
Vòng 1
10 Điểm • 17,275 €
1
Halep S.
Makarova (retired) E.
Van Uytvanck A.
Mertens E.
Q
Pliskova K.
Q
Vikhlyantseva N.
WC
Sorribes Tormo S.
13
Keys M.
9
Stephens S.
Q
Soler-Espinosa S.
Stosur S.
Pavlyuchenkova A.
Krunic A.
Azarenka V.
Vesnina E.
6
Pliskova K.
3
Muguruza G.
Peng S.
Vekic D.
WC
Garcia Perez G.
Cirstea S.
Siniakova K.
Wang Q.
14
Kasatkina D.
10
Kvitova P.
Tsurenko L.
WC
Puig M.
Diyas Z.
Q
Collins D.
Sasnovich A.
Kontaveit A.
8
Williams V.
7
Garcia C.
Cibulkova D.
Martic P.
Kuznetsova S.
WC
Kostyuk M.
WC
Arruabarrena L.
Babos T.
11
Goerges J.
16
Rybarikova M.
Konta J.
Q
Sabalenka A.
Q
Pera B.
Strycova B.
Suarez Navarro C.
Cornet A.
4
Svitolina E.
5
Ostapenko J.
Begu I.
Buzarnescu M.
Sharapova M.
Zhang S.
Osaka N.
Mladenovic K.
12
Vandeweghe C.
15
Sevastova A.
Q
Schmiedlova A.
Bertens K.
Sakkari M.
Q
Errani S.
Barty A.
Saville D.
2
Wozniacki C.
Vòng 2
65 Điểm • 36,775 €
Halep
61 60
Mertens
64 64
Pliskova
64 64
Sorribes Tormo
75 62
Stephens
63 62
Stosur
61 67
2
63
Azarenka
63 63
Pliskova
64 62
Muguruza
64 62
Vekic
62 64
Cirstea
64 26 64
Kasatkina
75 76
6
Kvitova
61 62
Puig
64 26 62
Sasnovich
75 62
Kontaveit
36 63 62
Garcia
61 75
Martic
64 62
Arruabarrena
63 46 62
Goerges
62 64
Konta
63 75
Pera
64 26 63
Suarez Navarro
63 63
Svitolina
62 62
Begu
63 63
Sharapova
64 61
Zhang
61 75
Mladenovic
75 60
Sevastova
63 46 63
Bertens
64 64
Barty
61 64
Wozniacki
63 61
Vòng 1/8
120 Điểm • 77,575 €
Halep
60 63
Pliskova
75 62
Stephens
61 63
Pliskova
62 16 75
Muguruza
26 64 61
Kasatkina
63 61
Kvitova
63 76
8
Kontaveit
62 46 62
Garcia
63 75
Goerges
26 64 62
Pera
64 63
Suarez Navarro
26 76
3
64
Sharapova
75 61
Mladenovic
64 46 63
Bertens
61 64
Wozniacki
62 46 64
Tứ kết
215 Điểm • 149,390 €
Halep
61 64
Pliskova
62 63
Kasatkina
62 46 63
Kvitova
67
4
63 63
Garcia
62 64
Suarez Navarro
26 62 64
Sharapova
63 64
Bertens
62 62
Bán kết
390 Điểm • 293,780 €
Pliskova
64 63
Kvitova
64 60
Garcia
62 63
Bertens
46 62 63
Chung kết
650 Điểm • 583,725 €
Kvitova
76
4
63
Bertens
62 62
Nhà vô địch
1,000 Điểm • 1,190,490 €
Kvitova
76
6
46 63
Tây Ban Nha
x6
Nga
x6
Hoa Kỳ
x6
Cộng hòa Séc
x5
Úc
x4
Romania
x4
Belarus
x3
Trung Quốc
x3
Pháp
x3
Slovakia
x3
Ukraine
x3
Bỉ
x2
Croatia
x2
Latvia
x2
Đan Mạch
x1
Estonia
x1
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Hy Lạp
x1
Hungary
x1
Ý
x1
Nhật Bản
x1
Kazakhstan
x1
Hà Lan
x1
Puerto Rico
x1
Serbia
x1
Tây Ban Nha
x4
Úc
x3
Cộng hòa Séc
x3
Romania
x3
Belarus
x2
Croatia
x2
Pháp
x2
Hoa Kỳ
x2
Bỉ
x1
Trung Quốc
x1
Đan Mạch
x1
Estonia
x1
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Latvia
x1
Hà Lan
x1
Puerto Rico
x1
Nga
x1
Ukraine
x1
Cộng hòa Séc
x3
Tây Ban Nha
x2
Pháp
x2
Hoa Kỳ
x2
Úc
x1
Đan Mạch
x1
Estonia
x1
Đức
x1
Hà Lan
x1
Romania
x1
Nga
x1
Cộng hòa Séc
x2
Úc
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Hà Lan
x1
Romania
x1
Nga
x1
Cộng hòa Séc
x2
Pháp
x1
Hà Lan
x1
Cộng hòa Séc
x1
Hà Lan
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
1,000 Điểm
1,190,490 €
Chung kết
650 Điểm
583,725 €
Bán kết
390 Điểm
293,780 €
Tứ kết
215 Điểm
149,390 €
Vòng 3
120 Điểm
77,575 €
Vòng 2
65 Điểm
36,775 €
Vòng 1
10 Điểm
17,275 €
Têtes de séries
1
Halep S
Tứ kết
2
Wozniacki C
Vòng 3
3
Muguruza G
Vòng 3
4
Svitolina E
Vòng 2
5
Ostapenko J
Vòng 1
6
Pliskova K
Bán kết
7
Garcia C
Bán kết
8
Williams V
Vòng 1
Dự đoán
+ Tất cả
1
Xavidylle
44
Điểm
2
Max08Messi
41
Điểm
3
Kim_
39
Điểm
4
ud4217
39
Điểm
5
Zlatan ⚡
38
Điểm
Tin tức khác
‘Không có cá cược năm nay’: Darren Cahill vẫn để ngỏ tương lai với Sinner
Jules Hypolite
12/07/2026, 20:52