Miami 1989 • ATP Masters 1000 — Bảng đấu
20 tháng 3 — 2 tháng 4
- Hoa Kỳx39
- Úcx9
- Thụy Điểnx9
- Phápx8
- Argentinax7
- Đứcx6
- Ýx6
- Nam Phix5
- Canadax4
- Brazilx3
- Tây Ban Nhax3
- Ngax3
- Áox2
- Ấn Độx2
- Hà Lanx2
- Thụy Sĩx2
- Slovakiax2
- Bahamasx1
- Bỉx1
- Croatiax1
- Cộng hòa Sécx1
- Ecuadorx1
- Phần Lanx1
- Israelx1
- Nhật Bảnx1
- Kenyax1
- Mexicox1
- Nigeriax1
- New Zealandx1
- Perux1
- Senegalx1
- Venezuelax1
- YUGx1
- Hoa Kỳx19
- Úcx6
- Phápx5
- Thụy Điểnx5
- Argentinax4
- Áox2
- Canadax2
- Đứcx2
- Ýx2
- Nam Phix2
- Ngax2
- Thụy Sĩx2
- Ecuadorx1
- Tây Ban Nhax1
- Ấn Độx1
- Nhật Bảnx1
- Kenyax1
- Mexicox1
- Hà Lanx1
- New Zealandx1
- Perux1
- Slovakiax1
- YUGx1
- Hoa Kỳx8
- Argentinax3
- Thụy Điểnx3
- Úcx2
- Áox2
- Đứcx2
- Canadax1
- Ecuadorx1
- Tây Ban Nhax1
- Phápx1
- Ấn Độx1
- Ýx1
- Mexicox1
- Hà Lanx1
- Perux1
- Nam Phix1
- Ngax1
- Thụy Sĩx1
- Hoa Kỳx5
- Argentinax2
- Áox1
- Ecuadorx1
- Tây Ban Nhax1
- Phápx1
- Đứcx1
- Hà Lanx1
- Perux1
- Thụy Sĩx1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx4
- Áox1
- Tây Ban Nhax1
- Phápx1
- Đứcx1