0
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Bublik
Etcheverry
12:00
Rublev
Van Assche
12:30
Faria
Darderi
17:30
Bouzkova
Valentova
10:40
Burruchaga
Blockx
16:00
Michelsen
Lajal
19:30
Salkova
Krejčíková
14:00
0
live
Tất cả
(82)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
22:33:20
2023
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1986
1985
Nữ
Miami 2023 • ATP Masters 1000
— Bảng đấu
22 tháng 3 — 2 tháng 4
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Alcaraz C.
Bye
Q
Meligeni Alves F.
Bagnis F.
63
16
64
Murray A.
Lajovic D.
64
75
Bye
30
Cressy M.
20
Davidovich Fokina A.
Bye
Otte O.
Nakashima B.
76
3
63
Huesler M.
Ramos-Vinolas A.
67
4
76
2
63
Bye
16
Paul T.
9
Fritz T.
Bye
WC
Nava E.
Isner J.
76
5
76
4
PR
Pella G.
Varillas J.
16
63
62
Bye
24
Shapovalov D.
31
Schwartzman D.
Bye
Wu Y.
PR
Edmund K.
75
75
Cachin P.
Fucsovics M.
64
76
2
Bye
7
Rune H.
3
Ruud C.
Bye
Ivashka I.
Q
Altmaier D.
62
61
Popyrin A.
Ymer M.
76
5
44
Bye
26
Van de Zandschulp B.
22
Bautista Agut R.
Bye
Ruusuvuori E.
Q
Borges N.
61
64
WC
Daniel T.
Rinderknech A.
41
Bye
13
Zverev A.
10
Sinner J.
Bye
Q
Vukic A.
Djere L.
62
76
3
Fognini F.
Q
Struff J.
64
57
64
Bye
21
Dimitrov G.
29
Kecmanovic M.
Bye
Humbert U.
PR
Monfils G.
33
Bublik A.
Wolf J.
75
63
Bye
6
Rublev A.
8
Hurkacz H.
Bye
LL
Kokkinakis T.
WC
Bergs Z.
46
63
76
7
Mannarino A.
WC
Shang J.
16
64
62
Bye
32
Shelton B.
17
Coric B.
Bye
Q
Eubanks C.
Kudla D.
76
2
62
Barrere G.
Q
Safiullin R.
64
36
63
Bye
11
Norrie C.
15
De Minaur A.
Bye
Martinez P.
Halys Q.
62
76
4
Galan D.
McDonald M.
64
62
Bye
19
Berrettini M.
28
Nishioka Y.
Bye
Molcan A.
Q
Thompson J.
62
46
63
Carballes Baena R.
Zapata Miralles B.
60
30
Bye
4
Medvedev D.
5
Auger-Aliassime F.
Bye
Monteiro T.
Kubler J.
64
76
6
LL
Kovacevic A.
Munar J.
76
4
26
61
Bye
25
Cerundolo F.
23
Evans D.
Bye
Sonego L.
WC
Thiem D.
76
7
62
Q
Watanuki Y.
Q
Paire B.
64
75
Bye
12
Tiafoe F.
14
Khachanov K.
Bye
Q
Kotov P.
Etcheverry T.
62
62
Coria F.
Lehecka J.
63
64
Bye
18
Musetti L.
27
Baez S.
Bye
Giron M.
Q
Garin C.
64
26
64
Gasquet R.
LL
O'Connell C.
64
36
61
Bye
2
Tsitsipas S.
1
Alcaraz C.
Bagnis F.
60
62
Lajovic D.
30
Cressy M.
64
76
2
20
Davidovich Fokina A.
Nakashima B.
64
76
5
Huesler M.
16
Paul T.
57
63
64
9
Fritz T.
WC
Nava E.
64
61
PR
Pella G.
24
Shapovalov D.
63
36
63
31
Schwartzman D.
Wu Y.
76
1
61
Fucsovics M.
7
Rune H.
63
75
3
Ruud C.
Ivashka I.
62
63
Popyrin A.
26
Van de Zandschulp B.
46
76
4
62
22
Bautista Agut R.
Ruusuvuori E.
64
76
5
WC
Daniel T.
13
Zverev A.
60
64
10
Sinner J.
Djere L.
64
62
Q
Struff J.
21
Dimitrov G.
46
76
5
64
29
Kecmanovic M.
Humbert U.
64
67
5
76
3
Wolf J.
6
Rublev A.
76
3
64
8
Hurkacz H.
LL
Kokkinakis T.
67
10
76
7
76
6
Mannarino A.
32
Shelton B.
64
36
61
17
Coric B.
Q
Eubanks C.
36
64
62
Barrere G.
11
Norrie C.
63
62
15
De Minaur A.
Halys Q.
67
5
76
3
76
8
McDonald M.
19
Berrettini M.
76
8
76
5
28
Nishioka Y.
Molcan A.
76
5
16
62
Carballes Baena R.
4
Medvedev D.
61
62
5
Auger-Aliassime F.
Monteiro T.
76
5
76
8
LL
Kovacevic A.
25
Cerundolo F.
64
64
23
Evans D.
Sonego L.
46
63
62
Q
Watanuki Y.
12
Tiafoe F.
67
5
76
3
64
14
Khachanov K.
Etcheverry T.
61
36
63
Lehecka J.
18
Musetti L.
64
64
27
Baez S.
Q
Garin C.
76
2
63
Gasquet R.
2
Tsitsipas S.
1
Alcaraz C.
Lajovic D.
60
76
5
20
Davidovich Fokina A.
16
Paul T.
63
75
9
Fritz T.
24
Shapovalov D.
64
64
31
Schwartzman D.
7
Rune H.
64
62
3
Ruud C.
26
Van de Zandschulp B.
36
64
64
Ruusuvuori E.
WC
Daniel T.
63
76
3
10
Sinner J.
21
Dimitrov G.
63
64
29
Kecmanovic M.
6
Rublev A.
61
62
8
Hurkacz H.
Mannarino A.
76
5
76
Q
Eubanks C.
Barrere G.
63
76
Halys Q.
McDonald M.
76
2
63
Molcan A.
4
Medvedev D.
5
Auger-Aliassime F.
25
Cerundolo F.
62
75
Sonego L.
12
Tiafoe F.
63
64
14
Khachanov K.
Lehecka J.
62
64
Q
Garin C.
2
Tsitsipas S.
63
46
64
1
Alcaraz C.
16
Paul T.
64
64
9
Fritz T.
7
Rune H.
63
64
26
Van de Zandschulp B.
Ruusuvuori E.
46
64
75
10
Sinner J.
6
Rublev A.
62
64
Mannarino A.
Q
Eubanks C.
76
76
Halys Q.
4
Medvedev D.
64
62
25
Cerundolo F.
Sonego L.
36
63
62
14
Khachanov K.
2
Tsitsipas S.
76
4
64
1
Alcaraz C.
9
Fritz T.
64
62
Ruusuvuori E.
10
Sinner J.
63
61
Q
Eubanks C.
4
Medvedev D.
63
75
25
Cerundolo F.
14
Khachanov K.
63
62
1
Alcaraz C.
10
Sinner J.
67
4
64
62
4
Medvedev D.
14
Khachanov K.
76
5
36
63
10
Sinner J.
4
Medvedev D.
75
63
Nhà vô địch
1,000 Điểm
•
1,262,220 $
Vòng 1
10 Điểm • 18,660 $
1
Alcaraz C.
BYE
Q
Meligeni Alves F.
Bagnis F.
Murray A.
Lajovic D.
BYE
30
Cressy M.
20
Davidovich Fokina A.
BYE
Otte O.
Nakashima B.
Huesler M.
Ramos-Vinolas A.
BYE
16
Paul T.
9
Fritz T.
BYE
WC
Nava E.
Isner J.
PR
Pella G.
Varillas J.
BYE
24
Shapovalov D.
31
Schwartzman D.
BYE
Wu Y.
PR
Edmund K.
Cachin P.
Fucsovics M.
BYE
7
Rune H.
3
Ruud C.
BYE
Ivashka I.
Q
Altmaier D.
Popyrin A.
Ymer M.
BYE
26
Van de Zandschulp B.
22
Bautista Agut R.
BYE
Ruusuvuori E.
Q
Borges N.
WC
Daniel T.
Rinderknech A.
BYE
13
Zverev A.
10
Sinner J.
BYE
Q
Vukic A.
Djere L.
Fognini F.
Q
Struff J.
BYE
21
Dimitrov G.
29
Kecmanovic M.
BYE
Humbert U.
PR
Monfils G.
Bublik A.
Wolf J.
BYE
6
Rublev A.
8
Hurkacz H.
BYE
LL
Kokkinakis T.
WC
Bergs Z.
Mannarino A.
WC
Shang J.
BYE
32
Shelton B.
17
Coric B.
BYE
Q
Eubanks C.
Kudla D.
Barrere G.
Q
Safiullin R.
BYE
11
Norrie C.
15
De Minaur A.
BYE
Martinez P.
Halys Q.
Galan D.
McDonald M.
BYE
19
Berrettini M.
28
Nishioka Y.
BYE
Molcan A.
Q
Thompson J.
Carballes Baena R.
Zapata Miralles B.
BYE
4
Medvedev D.
5
Auger-Aliassime F.
BYE
Monteiro T.
Kubler J.
LL
Kovacevic A.
Munar J.
BYE
25
Cerundolo F.
23
Evans D.
BYE
Sonego L.
WC
Thiem D.
Q
Watanuki Y.
Q
Paire B.
BYE
12
Tiafoe F.
14
Khachanov K.
BYE
Q
Kotov P.
Etcheverry T.
Coria F.
Lehecka J.
BYE
18
Musetti L.
27
Baez S.
BYE
Giron M.
Q
Garin C.
Gasquet R.
LL
O'Connell C.
BYE
2
Tsitsipas S.
Vòng 2
25 Điểm • 30,885 $
Alcaraz
Bagnis
63 16 64
Lajovic
64 75
Cressy
Davidovich Fokina
Nakashima
76
3
63
Huesler
67
4
76
2
63
Paul
Fritz
Nava
76
5
76
4
Pella
16 63 62
Shapovalov
Schwartzman
Wu
75 75
Fucsovics
64 76
2
Rune
Ruud
Ivashka
62 61
Popyrin
76
5
44 ab
Van de Zandschulp
Bautista Agut
Ruusuvuori
61 64
Daniel
41 ab
Zverev
Sinner
Djere
62 76
3
Struff
64 57 64
Dimitrov
Kecmanovic
Humbert
33 ab
Wolf
75 63
Rublev
Hurkacz
Kokkinakis
46 63 76
7
Mannarino
16 64 62
Shelton
Coric
Eubanks
76
2
62
Barrere
64 36 63
Norrie
De Minaur
Halys
62 76
4
McDonald
64 62
Berrettini
Nishioka
Molcan
62 46 63
Carballes Baena
60 30 ab
Medvedev
Auger-Aliassime
Monteiro
64 76
6
Kovacevic
76
4
26 61
Cerundolo
Evans
Sonego
76
7
62
Watanuki
64 75
Tiafoe
Khachanov
Etcheverry
62 62
Lehecka
63 64
Musetti
Baez
Garin
64 26 64
Gasquet
64 36 61
Tsitsipas
Vòng 3
45 Điểm • 55,770 $
Alcaraz
60 62
Lajovic
64 76
2
Davidovich Fokina
64 76
5
Paul
57 63 64
Fritz
64 61
Shapovalov
63 36 63
Schwartzman
76
1
61
Rune
63 75
Ruud
62 63
Van de Zandschulp
46 76
4
62
Ruusuvuori
64 76
5
Daniel
60 64
Sinner
64 62
Dimitrov
46 76
5
64
Kecmanovic
64 67
5
76
3
Rublev
76
3
64
Hurkacz
67
10
76
7
76
6
Mannarino
64 36 61
Eubanks
36 64 62
Barrere
63 62
Halys
67
5
76
3
76
8
McDonald
76
8
76
5
Molcan
76
5
16 62
Medvedev
61 62
Auger-Aliassime
76
5
76
8
Cerundolo
64 64
Sonego
46 63 62
Tiafoe
67
5
76
3
64
Khachanov
61 36 63
Lehecka
64 64
Garin
76
2
63
Tsitsipas
Forfait
Vòng 1/8
90 Điểm • 96,955 $
Alcaraz
60 76
5
Paul
63 75
Fritz
64 64
Rune
64 62
Van de Zandschulp
36 64 64
Ruusuvuori
63 76
3
Sinner
63 64
Rublev
61 62
Mannarino
76
5
76
0
Eubanks
63 76
0
Halys
76
2
63
Medvedev
Forfait
Cerundolo
62 75
Sonego
63 64
Khachanov
62 64
Tsitsipas
63 46 64
Tứ kết
180 Điểm • 184,465 $
Alcaraz
64 64
Fritz
63 64
Ruusuvuori
46 64 75
Sinner
62 64
Eubanks
76
0
76
0
Medvedev
64 62
Cerundolo
36 63 62
Khachanov
76
4
64
Bán kết
360 Điểm • 352,635 $
Alcaraz
64 62
Sinner
63 61
Medvedev
63 75
Khachanov
63 62
Chung kết
600 Điểm • 662,360 $
Sinner
67
4
64 62
Medvedev
76
5
36 63
Nhà vô địch
1,000 Điểm • 1,262,220 $
Medvedev
75 63
Hoa Kỳ
x14
Argentina
x8
Tây Ban Nha
x8
Pháp
x8
Úc
x7
Ý
x5
Nga
x5
Vương quốc Anh
x4
Đức
x4
Nhật Bản
x3
Serbia
x3
Brazil
x2
Canada
x2
Trung Quốc
x2
Áo
x1
Bỉ
x1
Belarus
x1
Bulgaria
x1
Chile
x1
Colombia
x1
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Đan Mạch
x1
Phần Lan
x1
Hy Lạp
x1
Hungary
x1
Kazakhstan
x1
Hà Lan
x1
Na Uy
x1
Peru
x1
Ba Lan
x1
Bồ Đào Nha
x1
Thụy Sĩ
x1
Slovakia
x1
Thụy Điển
x1
Hoa Kỳ
x11
Argentina
x6
Pháp
x5
Tây Ban Nha
x4
Ý
x4
Úc
x3
Nhật Bản
x3
Nga
x3
Serbia
x3
Canada
x2
Vương quốc Anh
x2
Đức
x2
Belarus
x1
Brazil
x1
Bulgaria
x1
Chile
x1
Trung Quốc
x1
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Đan Mạch
x1
Phần Lan
x1
Hy Lạp
x1
Hungary
x1
Hà Lan
x1
Na Uy
x1
Ba Lan
x1
Thụy Sĩ
x1
Slovakia
x1
Hoa Kỳ
x5
Pháp
x3
Nga
x3
Argentina
x2
Canada
x2
Tây Ban Nha
x2
Ý
x2
Serbia
x2
Bulgaria
x1
Chile
x1
Cộng hòa Séc
x1
Đan Mạch
x1
Phần Lan
x1
Hy Lạp
x1
Nhật Bản
x1
Hà Lan
x1
Na Uy
x1
Ba Lan
x1
Slovakia
x1
Nga
x3
Hoa Kỳ
x3
Pháp
x2
Ý
x2
Argentina
x1
Đan Mạch
x1
Tây Ban Nha
x1
Phần Lan
x1
Hy Lạp
x1
Hà Lan
x1
Nga
x2
Hoa Kỳ
x2
Argentina
x1
Tây Ban Nha
x1
Phần Lan
x1
Ý
x1
Nga
x2
Tây Ban Nha
x1
Ý
x1
Ý
x1
Nga
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
1,000 Điểm
1,262,220 $
Chung kết
600 Điểm
662,360 $
Bán kết
360 Điểm
352,635 $
Tứ kết
180 Điểm
184,465 $
Vòng 4
90 Điểm
96,955 $
Vòng 3
45 Điểm
55,770 $
Vòng 2
25 Điểm
30,885 $
Vòng 1
10 Điểm
18,660 $
Têtes de séries
1
Alcaraz C
Bán kết
2
Tsitsipas S
Vòng 4
3
Ruud C
Vòng 3
4
Medvedev D
5
Auger-Aliassime F
Vòng 3
6
Rublev A
Vòng 4
7
Rune H
Vòng 4
8
Hurkacz H
Vòng 3
Dự đoán
+ Tất cả
1
MikeH1
59
Điểm
2
mamion
59
Điểm
3
Kroustybalt
57
Điểm
4
valoujoub
56
Điểm
5
TBrd
56
Điểm
Tin tức khác
“Cô ấy tự thua chính mình”: Nhận xét thẳng thắn của Dominika Cibulkova về khó khăn của Iga Swiatek
Jules Hypolite
23/07/2026, 21:04
‘Ba tuần trước tôi còn đấu chung kết Futures’: Hành trình thần kỳ của Tiago Torres vào tứ kết Estoril
Jules Hypolite
23/07/2026, 20:36
'Thật tiêu cực' – Cha của Tsitsipas lại bị chỉ trích
Jules Hypolite
23/07/2026, 19:57
Zverev vượt trội Sinner và Alcaraz? Đội trưởng Davis Cup Đức lên tiếng mạnh mẽ
Jules Hypolite
23/07/2026, 18:53
Quảng cáo