Miami 2001 • ATP Masters 1000Bảng đấu
19 tháng 3 — 1 tháng 4
- Tây Ban Nhax12
- Hoa Kỳx12
- Argentinax8
- Phápx8
- Úcx7
- Thụy Điểnx5
- Cộng hòa Sécx4
- Đứcx4
- Thụy Sĩx4
- Brazilx3
- Hà Lanx3
- Ngax3
- Belarusx2
- Chilex2
- Croatiax2
- Vương quốc Anhx2
- Ýx2
- Ma-rốcx2
- Slovakiax2
- Áox1
- Ecuadorx1
- Israelx1
- Hàn Quốcx1
- Philippinesx1
- Romaniax1
- Nam Phix1
- Ukrainex1
- Zimbabwex1
- Tây Ban Nhax9
- Hoa Kỳx8
- Phápx6
- Úcx5
- Thụy Điểnx5
- Đứcx4
- Argentinax3
- Ngax3
- Belarusx2
- Croatiax2
- Cộng hòa Sécx2
- Vương quốc Anhx2
- Ma-rốcx2
- Thụy Sĩx2
- Brazilx1
- Chilex1
- Ecuadorx1
- Ýx1
- Hà Lanx1
- Philippinesx1
- Romaniax1
- Nam Phix1
- Slovakiax1
- Tây Ban Nhax5
- Phápx4
- Thụy Điểnx4
- Hoa Kỳx4
- Úcx3
- Argentinax2
- Đứcx2
- Brazilx1
- Croatiax1
- Cộng hòa Sécx1
- Ecuadorx1
- Romaniax1
- Ngax1
- Thụy Sĩx1
- Slovakiax1
- Tây Ban Nhax3
- Hoa Kỳx3
- Úcx2
- Thụy Điểnx2
- Argentinax1
- Croatiax1
- Phápx1
- Đứcx1
- Romaniax1
- Thụy Sĩx1
- Hoa Kỳx3
- Úcx2
- Argentinax1
- Croatiax1
- Thụy Sĩx1