14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Pridankina
Udvardy
30
1
40
0
Blanch
Gentzsch
00
1
00
2
Added
Bax
00
1
00
1
Altmaier
Collignon
13:30
Struff
Shevchenko
09:00
Michelsen
Gea
21:00
Fruhvirtova
Krejčíková
13:30
19
live
Tất cả
(164)
14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
11:17:52
2014
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Nam
Moscou 2014 • WTA Premier
— Bảng đấu
13 — 19 tháng 10
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Cibulkova D.
Bye
Govortsova O.
Q
Diatchenko V.
62
21
Riske-Amritraj A.
WC
Kasatkina D.
61
62
Konjuh A.
6
Pavlyuchenkova A.
63
64
3
Pennetta F.
Bye
Q
Tsurenko L.
Giorgi C.
60
63
Vesnina E.
Q
Siniakova K.
62
62
Mladenovic K.
7
Pliskova K.
63
75
5
Kuznetsova S.
Koukalova K.
61
Sasnovich A.
Q
Baindl K.
63
62
Panova A.
Tomljanovic A.
64
46
63
Bye
4
Safarova L.
8
Garcia C.
WC
Krunic A.
64
62
Pironkova T.
Kovinic D.
62
62
Vekic D.
Begu I.
76
5
16
63
Bye
2
Makarova (retired) E.
1
Cibulkova D.
Q
Diatchenko V.
46
62
62
Riske-Amritraj A.
6
Pavlyuchenkova A.
62
62
3
Pennetta F.
Giorgi C.
76
4
64
Q
Siniakova K.
Mladenovic K.
61
61
5
Kuznetsova S.
Q
Baindl K.
36
63
63
Tomljanovic A.
4
Safarova L.
76
4
62
WC
Krunic A.
Pironkova T.
62
63
Begu I.
2
Makarova (retired) E.
64
64
Q
Diatchenko V.
6
Pavlyuchenkova A.
61
36
63
Giorgi C.
Q
Siniakova K.
76
3
46
75
5
Kuznetsova S.
4
Safarova L.
64
75
Pironkova T.
Begu I.
16
63
62
6
Pavlyuchenkova A.
Q
Siniakova K.
62
62
4
Safarova L.
Begu I.
76
5
16
63
6
Pavlyuchenkova A.
Begu I.
64
57
61
Nhà vô địch
470 Điểm
•
120,000 $
Vòng 1
1 Điểm • 6,290 $
1
Cibulkova D.
BYE
Govortsova O.
Q
Diatchenko V.
Riske-Amritraj A.
WC
Kasatkina D.
Konjuh A.
6
Pavlyuchenkova A.
3
Pennetta F.
BYE
Q
Tsurenko L.
Giorgi C.
Vesnina E.
Q
Siniakova K.
Mladenovic K.
7
Pliskova K.
5
Kuznetsova S.
Koukalova K.
Sasnovich A.
Q
Baindl K.
Panova A.
Tomljanovic A.
BYE
4
Safarova L.
8
Garcia C.
WC
Krunic A.
Pironkova T.
Kovinic D.
Vekic D.
Begu I.
BYE
2
Makarova (retired) E.
Vòng 1/8
55 Điểm • 9,900 $
Cibulkova
Diatchenko
62 21 ab
Riske-Amritraj
61 62
Pavlyuchenkova
63 64
Pennetta
Giorgi
60 63
Siniakova
62 62
Mladenovic
63 75
Kuznetsova
61 ab
Baindl
63 62
Tomljanovic
64 46 63
Safarova
Krunic
64 62
Pironkova
62 62
Begu
76
5
16 63
Makarova (retired)
Tứ kết
100 Điểm • 18,460 $
Diatchenko
46 62 62
Pavlyuchenkova
62 62
Giorgi
76
4
64
Siniakova
61 61
Kuznetsova
36 63 63
Safarova
76
4
62
Pironkova
62 63
Begu
64 64
Bán kết
185 Điểm • 34,350 $
Pavlyuchenkova
61 36 63
Siniakova
76
3
46 75
Safarova
64 75
Begu
16 63 62
Chung kết
305 Điểm • 64,000 $
Pavlyuchenkova
62 62
Begu
76
5
16 63
Nhà vô địch
470 Điểm • 120,000 $
Pavlyuchenkova
64 57 61
Nga
x6
Cộng hòa Séc
x4
Úc
x2
Belarus
x2
Croatia
x2
Pháp
x2
Ý
x2
Ukraine
x2
Bulgaria
x1
Montenegro
x1
Romania
x1
Serbia
x1
Slovakia
x1
Hoa Kỳ
x1
Nga
x4
Cộng hòa Séc
x2
Ý
x2
Úc
x1
Bulgaria
x1
Pháp
x1
Romania
x1
Serbia
x1
Slovakia
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x1
Nga
x3
Cộng hòa Séc
x2
Bulgaria
x1
Ý
x1
Romania
x1
Cộng hòa Séc
x2
Romania
x1
Nga
x1
Romania
x1
Nga
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
470 Điểm
120,000 $
Chung kết
305 Điểm
64,000 $
Bán kết
185 Điểm
34,350 $
Tứ kết
100 Điểm
18,460 $
Vòng 2
55 Điểm
9,900 $
Vòng 1
1 Điểm
6,290 $
Têtes de séries
1
Cibulkova D
Vòng 2
2
Makarova (retired) E
Vòng 2
3
Pennetta F
Vòng 2
4
Safarova L
Bán kết
5
Kuznetsova S
Tứ kết
6
Pavlyuchenkova A
7
Pliskova K
Vòng 1
8
Garcia C
Vòng 1
Dự đoán
+ Tất cả
1
AndroidTennis
29
Điểm
2
SuWeiStyle
28
Điểm
3
JiiC
25
Điểm
4
Shotgunz
23
Điểm
5
Carbone
21
Điểm
Tin tức khác
Elena Rybakina 'Reset' Sau Wimbledon: Kỳ Nghỉ Rượu Vang Để Lấy Lại Năng Lượng
Arthur Millot
21/07/2026, 07:39
“Jannik đi máy bay riêng, tôi đi Ryanair”: Federica Brignone so sánh danh tiếng với Sinner
Arthur Millot
21/07/2026, 06:44
‘Cậu ta đánh giá quá cao bản thân’: Ben Shelton chọc Arthur Fils về trình độ sân đất nện
Arthur Millot
21/07/2026, 06:28
Rafael Nadal mặc áo giả Tây Ban Nha: Fan không thể tin nổi
Jules Hypolite
20/07/2026, 21:04
Quảng cáo