Moscou 2018 • WTA PremierBảng đấu
15 — 20 tháng 10
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Bảng giải thưởng
Người thắng
470 Điểm
162,010 $
Chung kết
305 Điểm
86,515 $
Bán kết
185 Điểm
46,210 $
Tứ kết
100 Điểm
24,840 $
Vòng 2
55 Điểm
13,320 $
Vòng 1
1 Điểm
8,455 $
Hạt giống hàng đầu
Tin tức khác