Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Bublik
Etcheverry
12:00
Rublev
Van Assche
12:30
Faria
Darderi
17:30
Matsuoka
Chidekh
00
3
00
6
Bouzkova
Valentova
10:40
Burruchaga
Blockx
16:00
Michelsen
Lajal
19:30
5
live
Tất cả
(72)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
03:02:40
2009
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Nam
Moscou 2009 • WTA 1000
— Bảng đấu
19 — 25 tháng 10
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Zvonareva V.
Olaru R.
62
62
Pavlyuchenkova A.
Q
Pironkova T.
63
26
64
Chakvetadze A.
Bondarenko A.
64
63
WC
Buchina Y.
5
Petrova N.
62
60
3
Radwanska A.
Kirilenko M.
63
63
Wozniak A.
Errani S.
61
Niculescu M.
Cirstea S.
30
Q
Llagostera Vives N.
8
Schiavone F.
67
2
64
63
7
Cibulkova D.
Martinez Sanchez M.
62
62
Govortsova O.
WC
Pervak K.
63
46
60
Dushevina V.
Q
Voskoboeva G.
36
62
61
Szavay A.
4
Pennetta F.
46
30
6
Vesnina E.
Q
Rodina E.
61
36
62
Kleybanova A.
Rybarikova M.
61
62
Makarova (retired) E.
Safarova L.
62
62
Shvedova Y.
2
Jankovic J.
64
57
61
1
Zvonareva V.
Q
Pironkova T.
60
62
Bondarenko A.
5
Petrova N.
76
3
63
Kirilenko M.
Wozniak A.
64
63
Niculescu M.
8
Schiavone F.
62
75
Martinez Sanchez M.
Govortsova O.
61
64
Dushevina V.
Szavay A.
36
64
63
Q
Rodina E.
Kleybanova A.
61
62
Safarova L.
2
Jankovic J.
76
5
63
Q
Pironkova T.
Bondarenko A.
63
63
Kirilenko M.
8
Schiavone F.
63
62
Govortsova O.
Dushevina V.
63
60
Kleybanova A.
2
Jankovic J.
64
63
Bondarenko A.
8
Schiavone F.
64
60
Govortsova O.
Kleybanova A.
62
61
8
Schiavone F.
Govortsova O.
63
60
Nhà vô địch
470 Điểm
•
157,427 $
Vòng 1
1 Điểm • 6,872 $
1
Zvonareva V.
Olaru R.
Pavlyuchenkova A.
Q
Pironkova T.
Chakvetadze A.
Bondarenko A.
WC
Buchina Y.
5
Petrova N.
3
Radwanska A.
Kirilenko M.
Wozniak A.
Errani S.
Niculescu M.
Cirstea S.
Q
Llagostera Vives N.
8
Schiavone F.
7
Cibulkova D.
Martinez Sanchez M.
Govortsova O.
WC
Pervak K.
Dushevina V.
Q
Voskoboeva G.
Szavay A.
4
Pennetta F.
6
Vesnina E.
Q
Rodina E.
Kleybanova A.
Rybarikova M.
Makarova (retired) E.
Safarova L.
Shvedova Y.
2
Jankovic J.
Vòng 1/8
60 Điểm • 12,786 $
Zvonareva
62 62
Pironkova
63 26 64
Bondarenko
64 63
Petrova
62 60
Kirilenko
63 63
Wozniak
61 ab
Niculescu
30 ab
Schiavone
67
2
64 63
Martinez Sanchez
62 62
Govortsova
63 46 60
Dushevina
36 62 61
Szavay
46 30 ab
Rodina
61 36 62
Kleybanova
61 62
Safarova
62 62
Jankovic
64 57 61
Tứ kết
120 Điểm • 24,133 $
Pironkova
60 62
Bondarenko
76
3
63
Kirilenko
64 63
Schiavone
62 75
Govortsova
61 64
Dushevina
36 64 63
Kleybanova
61 62
Jankovic
76
5
63
Bán kết
200 Điểm • 41,911 $
Bondarenko
63 63
Schiavone
63 62
Govortsova
63 60
Kleybanova
64 63
Chung kết
320 Điểm • 83,908 $
Schiavone
64 60
Govortsova
62 61
Nhà vô địch
470 Điểm • 157,427 $
Schiavone
63 60
Nga
x12
Ý
x3
Romania
x3
Tây Ban Nha
x2
Kazakhstan
x2
Slovakia
x2
Belarus
x1
Bulgaria
x1
Canada
x1
Cộng hòa Séc
x1
Hungary
x1
Ba Lan
x1
Serbia
x1
Ukraine
x1
Nga
x6
Belarus
x1
Bulgaria
x1
Canada
x1
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Hungary
x1
Ý
x1
Romania
x1
Serbia
x1
Ukraine
x1
Nga
x3
Belarus
x1
Bulgaria
x1
Ý
x1
Serbia
x1
Ukraine
x1
Belarus
x1
Ý
x1
Nga
x1
Ukraine
x1
Belarus
x1
Ý
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
470 Điểm
157,427 $
Chung kết
320 Điểm
83,908 $
Bán kết
200 Điểm
41,911 $
Tứ kết
120 Điểm
24,133 $
Vòng 2
60 Điểm
12,786 $
Vòng 1
1 Điểm
6,872 $
Têtes de séries
1
Zvonareva V
Vòng 2
2
Jankovic J
Tứ kết
3
Radwanska A
Vòng 1
4
Pennetta F
Vòng 1
5
Petrova N
Vòng 2
6
Vesnina E
Vòng 1
7
Cibulkova D
Vòng 1
8
Schiavone F
Tin tức khác
“Cô ấy tự thua chính mình”: Nhận xét thẳng thắn của Dominika Cibulkova về khó khăn của Iga Swiatek
Jules Hypolite
23/07/2026, 21:04
‘Ba tuần trước tôi còn đấu chung kết Futures’: Hành trình thần kỳ của Tiago Torres vào tứ kết Estoril
Jules Hypolite
23/07/2026, 20:36
'Thật tiêu cực' – Cha của Tsitsipas lại bị chỉ trích
Jules Hypolite
23/07/2026, 19:57
Zverev vượt trội Sinner và Alcaraz? Đội trưởng Davis Cup Đức lên tiếng mạnh mẽ
Jules Hypolite
23/07/2026, 18:53
Quảng cáo