2
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Borges
Auger-Aliassime
12:30
Cobolli
Tiafoe
14:00
Schoenhaus
Tien
09:30
Bartunkova
Shnaider
15:10
Alexandrova
Potapova
13:30
Mertens
Samsonova
16:50
Siniakova
Yuan
11:50
2
live
Tất cả
(129)
2
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
22:24:29
2014
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2014
2013
Nottingham 2014 • ATP CH 70
— Bảng đấu
9 — 14 tháng 6
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Soeda G.
WC
Edmund K.
62
62
Bemelmans R.
Q
Kyrgios N.
46
64
64
Zemlja G.
Q
Fischer M.
76
5
60
Krajinovic F.
6
Sugita Y.
76
5
76
7
3
Beck A.
Mecir M.
67
8
61
61
Smethurst D.
Pavic A.
36
76
7
63
WC
Corrie E.
WC
Willis M.
61
36
64
PR
Bubka S.
7
Copil M.
63
76
3
8
Ram R.
Kosakowski D.
62
63
WC
Golding O.
Williams R.
63
64
Moriya H.
Q
Smith J.
36
63
76
2
Krajicek A.
4
Ito T.
62
62
5
Groth S.
Bozoljac I.
76
2
76
6
Uchiyama Y.
Q
Venus M.
76
5
62
Rice D.
Kutrovsky D.
64
67
4
75
Grigelis L.
2
Muller G.
76
3
64
WC
Edmund K.
Q
Kyrgios N.
63
63
Q
Fischer M.
Krajinovic F.
76
2
06
63
Mecir M.
Pavic A.
36
75
76
4
WC
Willis M.
7
Copil M.
76
3
64
8
Ram R.
Williams R.
63
60
Moriya H.
4
Ito T.
61
64
5
Groth S.
Q
Venus M.
76
13
64
Rice D.
2
Muller G.
63
64
Q
Kyrgios N.
Krajinovic F.
46
64
76
4
Mecir M.
7
Copil M.
75
36
63
8
Ram R.
4
Ito T.
46
76
8
64
5
Groth S.
2
Muller G.
64
75
Q
Kyrgios N.
Mecir M.
63
62
8
Ram R.
5
Groth S.
76
5
76
4
Q
Kyrgios N.
5
Groth S.
76
3
76
7
Nhà vô địch
90 Điểm
•
9,200 €
Vòng 1
660 €
1
Soeda G.
WC
Edmund K.
Bemelmans R.
Q
Kyrgios N.
Zemlja G.
Q
Fischer M.
Krajinovic F.
6
Sugita Y.
3
Beck A.
Mecir M.
Smethurst D.
Pavic A.
WC
Corrie E.
WC
Willis M.
PR
Bubka S.
7
Copil M.
8
Ram R.
Kosakowski D.
WC
Golding O.
Williams R.
Moriya H.
Q
Smith J.
Krajicek A.
4
Ito T.
5
Groth S.
Bozoljac I.
Uchiyama Y.
Q
Venus M.
Rice D.
Kutrovsky D.
Grigelis L.
2
Muller G.
Vòng 1/8
8 Điểm • 1,100 €
Edmund
62 62
Kyrgios
46 64 64
Fischer
76
5
60
Krajinovic
76
5
76
7
Mecir
67
8
61 61
Pavic
36 76
7
63
Willis
61 36 64
Copil
63 76
3
Ram
62 63
Williams
63 64
Moriya
36 63 76
2
Ito
62 62
Groth
76
2
76
6
Venus
76
5
62
Rice
64 67
4
75
Muller
76
3
64
Tứ kết
17 Điểm • 1,850 €
Kyrgios
63 63
Krajinovic
76
2
06 63
Mecir
36 75 76
4
Copil
76
3
64
Ram
63 60
Ito
61 64
Groth
76
13
64
Muller
63 64
Bán kết
33 Điểm • 3,250 €
Kyrgios
46 64 76
4
Mecir
75 36 63
Ram
46 76
8
64
Groth
64 75
Chung kết
55 Điểm • 5,400 €
Kyrgios
63 62
Groth
76
5
76
4
Nhà vô địch
90 Điểm • 9,200 €
Kyrgios
76
3
76
7
Great Britain
x6
Japan
x5
USA
x4
Australia
x3
Serbia
x2
Austria
x1
Belgium
x1
Bulgaria
x1
Croatia
x1
Germany
x1
Lithuania
x1
Luxembourg
x1
New Zealand
x1
Romania
x1
Slovenia
x1
Slovakia
x1
Ukraine
x1
Great Britain
x3
Australia
x2
Japan
x2
USA
x2
Austria
x1
Croatia
x1
Luxembourg
x1
New Zealand
x1
Romania
x1
Serbia
x1
Slovakia
x1
Australia
x2
Japan
x1
Luxembourg
x1
Romania
x1
Serbia
x1
Slovakia
x1
USA
x1
Australia
x2
Slovakia
x1
USA
x1
Australia
x2
Bảng giải thưởng
Người thắng
90 Điểm
9,200 €
Chung kết
55 Điểm
5,400 €
Bán kết
33 Điểm
3,250 €
Tứ kết
17 Điểm
1,850 €
Vòng 2
8 Điểm
1,100 €
Vòng 1
0 Điểm
660 €
Têtes de séries
1
Soeda G
Vòng 1
2
Muller G
Tứ kết
3
Beck A
Vòng 1
4
Ito T
Tứ kết
5
Groth S
Chung kết
6
Sugita Y
Vòng 1
7
Copil M
Tứ kết
8
Ram R
Bán kết
Tin tức khác
Được cứu thua rồi vô địch: Donna Vekic lập kỳ tích chỉ sáu tay vợt từng làm được
Jules Hypolite
14/06/2026, 21:10
Djokovic: 'Không nghi ngờ gì về chất lượng tennis của cô ấy' – Động viên Raducanu trước Wimbledon
Jules Hypolite
14/06/2026, 20:43
“Tôi có thể chơi tốt trên mặt sân này”: Jodar thể hiện tham vọng trước trận ra mắt trên cỏ
Jules Hypolite
14/06/2026, 20:07
Raducanu thua chung kết Queen's: 'Lọt vào hai trận chung kết mùa này là thành tích đáng tự hào'
Jules Hypolite
14/06/2026, 18:28
Quảng cáo