Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Rybakina
Maria
10:00
Auger-Aliassime
Majchrzak
13:30
Shelton
Giron
Sắp
Bonzi
De Minaur
12:00
Medvedev
Boogaard
10:30
Jovic
Anisimova
13:00
Bellucci
Fritz
10:30
2
live
Tất cả
(95)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
06:35:44
2024
2024
2023
Perth 2024 • W 75
— Bảng đấu
17 — 22 tháng 9
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Gibson T.
Sato N.
60
63
Q
Koshiishi A.
Hosogi S.
46
62
64
WC
Parnaby A.
Q
Osborne A.
16
64
63
Hule P.
5
Ishii S.
63
46
76
6
4
Inglis M.
Q
Aikawa M.
61
63
WC
Webb S.
Imamura S.
62
60
WC
Bozovic A.
Bhamidipaty S.
63
60
Arakawa H.
8
Ercan M.
76
4
64
6
Raina A.
Kuramochi M.
60
64
Q
Bains N.
Sato H.
64
67
7
62
Q
Hanatani N.
Shimizu E.
61
62
Da Silva Fick G.
3
Ito A.
75
62
7
Shimizu A.
Q
Micic E.
63
61
Q
Muramatsu C.
Sema E.
36
64
60
Q
Morvayova V.
Cabrera L.
63
63
Matsuda M.
2
Aiava D.
64
64
1
Gibson T.
Q
Koshiishi A.
61
36
62
WC
Parnaby A.
Hule P.
36
63
61
4
Inglis M.
Imamura S.
36
75
63
Bhamidipaty S.
8
Ercan M.
61
61
6
Raina A.
Q
Bains N.
62
64
Shimizu E.
3
Ito A.
16
63
76
2
Q
Micic E.
Sema E.
62
60
Cabrera L.
Matsuda M.
76
8
76
4
1
Gibson T.
Hule P.
62
76
5
4
Inglis M.
Bhamidipaty S.
36
64
76
5
6
Raina A.
Shimizu E.
75
64
Q
Micic E.
Matsuda M.
61
76
9
1
Gibson T.
4
Inglis M.
76
7
46
64
Shimizu E.
Q
Micic E.
75
63
1
Gibson T.
Shimizu E.
62
64
Nhà vô địch
75 Điểm
•
9,142 $
Vòng 1
1 Điểm • 557 $
1
Gibson T.
Sato N.
Q
Koshiishi A.
Hosogi S.
WC
Parnaby A.
Q
Osborne A.
Hule P.
5
Ishii S.
4
Inglis M.
Q
Aikawa M.
WC
Webb S.
Imamura S.
WC
Bozovic A.
Bhamidipaty S.
Arakawa H.
8
Ercan M.
6
Raina A.
Kuramochi M.
Q
Bains N.
Sato H.
Q
Hanatani N.
Shimizu E.
Da Silva Fick G.
3
Ito A.
7
Shimizu A.
Q
Micic E.
Q
Muramatsu C.
Sema E.
Q
Morvayova V.
Cabrera L.
Matsuda M.
2
Aiava D.
Vòng 1/8
9 Điểm • 935 $
Gibson
60 63
Koshiishi
46 62 64
Parnaby
16 64 63
Hule
63 46 76
6
Inglis
61 63
Imamura
62 60
Bhamidipaty
63 60
Ercan
76
4
64
Raina
60 64
Bains
64 67
7
62
Shimizu
61 62
Ito
75 62
Micic
63 61
Sema
36 64 60
Cabrera
63 63
Matsuda
64 64
Tứ kết
16 Điểm • 1,543 $
Gibson
61 36 62
Hule
36 63 61
Inglis
36 75 63
Bhamidipaty
61 61
Raina
62 64
Shimizu
16 63 76
2
Micic
62 60
Matsuda
76
8
76
4
Bán kết
29 Điểm • 2,683 $
Gibson
62 76
5
Inglis
36 64 76
5
Shimizu
75 64
Micic
61 76
9
Chung kết
49 Điểm • 4,886 $
Gibson
76
7
46 64
Shimizu
75 63
Nhà vô địch
75 Điểm • 9,142 $
Gibson
62 64
Japan
x16
Australia
x12
India
x2
Great Britain
x1
Slovakia
x1
Australia
x7
Japan
x6
India
x2
Great Britain
x1
Australia
x4
India
x2
Japan
x2
Australia
x3
Japan
x1
Australia
x1
Japan
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
75 Điểm
9,142 $
Chung kết
49 Điểm
4,886 $
Bán kết
29 Điểm
2,683 $
Tứ kết
16 Điểm
1,543 $
Vòng 2
9 Điểm
935 $
Vòng 1
1 Điểm
557 $
Têtes de séries
1
Gibson T
2
Aiava D
Vòng 1
3
Ito A
Vòng 2
4
Inglis M
Bán kết
5
Ishii S
Vòng 1
6
Raina A
Tứ kết
7
Shimizu A
Vòng 1
8
Ercan M
Vòng 2
Tin tức khác
“Tôi muốn trở thành số 1 thế giới, dù chỉ một tuần”: Mục tiêu mới của Zverev sau Roland-Garros
Jules Hypolite
11/06/2026, 21:18
‘Đó là một tiến bộ, nhưng...’: Dù tăng tiền thưởng kỷ lục, Wimbledon vẫn chịu áp lực
Jules Hypolite
11/06/2026, 20:40
Zverev thừa nhận: 'May mắn tôi không phải đối đầu Sinner' tại Roland-Garros
Jules Hypolite
11/06/2026, 20:09
Vẫn còn đó ở tuổi 46: Venus Williams nhận thêm suất wild card dự Washington
Jules Hypolite
11/06/2026, 19:30