14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Shelton
Fritz
12:00
Majchrzak
De Minaur
12:30
Shevchenko
Daniel
00
6
0
00
3
5
Sun
Kalinina
00
15
Volynets
Birrell
30
2
40
6
Blinkova
Bondar
40
5
00
5
Krueger
Naef
15
3
15
1
19
live
Tất cả
(128)
14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
12:50:40
2010
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2010
2009
2007
2006
Prague 2010 • WTA 250
— Bảng đấu
12 — 18 tháng 7
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Safarova L.
Sevastova A.
64
75
Larsson J.
WC
Pliskova K.
64
64
Chakvetadze A.
Q
Pervak K.
62
63
Sestini Hlavackova A.
8
Strycova B.
62
64
LL
Paszek T.
Cornet A.
76
4
67
3
64
Schnyder P.
WC
Diyas Z.
67
2
64
61
Rybarikova M.
Tatishvili A.
06
75
75
Lapushchenkova A.
LL
Hrdinova E.
75
60
5
Medina Garrigues A.
WC
Pliskova K.
61
63
Zahlavova S.
Q
Castaño C.
76
4
62
Voegele S.
Hradecka L.
76
6
62
Niculescu M.
3
Bacsinszky T.
63
75
7
Szavay A.
Q
Ungur L.
64
63
Q
Jugic-Salkic M.
Melzer I.
64
67
4
62
Maria T.
Hercog P.
64
62
Garbin T.
2
Dulgheru A.
64
46
62
1
Safarova L.
Larsson J.
Q
Pervak K.
8
Strycova B.
26
64
62
Cornet A.
Schnyder P.
62
61
Tatishvili A.
LL
Hrdinova E.
64
63
5
Medina Garrigues A.
Q
Castaño C.
64
62
Hradecka L.
Niculescu M.
61
62
7
Szavay A.
Melzer I.
61
75
Hercog P.
2
Dulgheru A.
Larsson J.
8
Strycova B.
62
46
75
Schnyder P.
Tatishvili A.
26
62
75
5
Medina Garrigues A.
Hradecka L.
64
75
7
Szavay A.
Hercog P.
61
64
8
Strycova B.
Schnyder P.
62
60
Hradecka L.
7
Szavay A.
62
64
8
Strycova B.
7
Szavay A.
62
16
62
Nhà vô địch
280 Điểm
•
37,000 $
Vòng 1
1 Điểm • 1,725 $
1
Safarova L.
Sevastova A.
Larsson J.
WC
Pliskova K.
Chakvetadze A.
Q
Pervak K.
Sestini Hlavackova A.
8
Strycova B.
LL
Paszek T.
Cornet A.
Schnyder P.
WC
Diyas Z.
Rybarikova M.
Tatishvili A.
Lapushchenkova A.
LL
Hrdinova E.
5
Medina Garrigues A.
WC
Pliskova K.
Zahlavova S.
Q
Castaño C.
Voegele S.
Hradecka L.
Niculescu M.
3
Bacsinszky T.
7
Szavay A.
Q
Ungur L.
Q
Jugic-Salkic M.
Melzer I.
Maria T.
Hercog P.
Garbin T.
2
Dulgheru A.
Vòng 1/8
30 Điểm • 2,950 $
Safarova
64 75
Larsson
64 64
Pervak
62 63
Strycova
62 64
Cornet
76
4
67
3
64
Schnyder
67
2
64 61
Tatishvili
06 75 75
Hrdinova
75 60
Medina Garrigues
61 63
Castaño
76
4
62
Hradecka
76
6
62
Niculescu
63 75
Szavay
64 63
Melzer
64 67
4
62
Hercog
64 62
Dulgheru
64 46 62
Tứ kết
70 Điểm • 5,340 $
Larsson
Forfait
Strycova
26 64 62
Schnyder
62 61
Tatishvili
64 63
Medina Garrigues
64 62
Hradecka
61 62
Szavay
61 75
Hercog
Forfait
Bán kết
130 Điểm • 10,200 $
Strycova
62 46 75
Schnyder
26 62 75
Hradecka
64 75
Szavay
61 64
Chung kết
200 Điểm • 19,000 $
Strycova
62 60
Szavay
62 64
Nhà vô địch
280 Điểm • 37,000 $
Szavay
62 16 62
Czech Republic
x9
Romania
x3
Russia
x3
Switzerland
x3
Austria
x1
Bosnia-Herzegovina
x1
Colombia
x1
Spain
x1
France
x1
Germany
x1
Hungary
x1
Italy
x1
Kazakhstan
x1
Latvia
x1
Slovenia
x1
Slovakia
x1
Sweden
x1
USA
x1
Czech Republic
x5
Romania
x2
Colombia
x1
Spain
x1
France
x1
Hungary
x1
Russia
x1
Slovenia
x1
Switzerland
x1
Sweden
x1
USA
x1
Czech Republic
x2
Spain
x1
Hungary
x1
Slovenia
x1
Switzerland
x1
Sweden
x1
USA
x1
Czech Republic
x2
Hungary
x1
Switzerland
x1
Czech Republic
x1
Hungary
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
280 Điểm
37,000 $
Chung kết
200 Điểm
19,000 $
Bán kết
130 Điểm
10,200 $
Tứ kết
70 Điểm
5,340 $
Vòng 2
30 Điểm
2,950 $
Vòng 1
1 Điểm
1,725 $
Têtes de séries
1
Safarova L
Vòng 2
2
Dulgheru A
Vòng 2
3
Bacsinszky T
Vòng 1
5
Medina Garrigues A
Tứ kết
7
Szavay A
8
Strycova B
Chung kết
Tin tức khác
De Minaur vượt qua Mannarino: 'Trận đấu khó khăn trước đối thủ đáng gờm'
Clément Gehl
14/06/2026, 10:01
WTA Berlin: Anisimova bất ngờ rút lui, Gauff được miễn vòng một
Clément Gehl
14/06/2026, 09:54
Judy Murray gửi lời tri ân tới Dan Evans: 'Bức ảnh này sẽ mãi là một trong những bức ảnh yêu thích của tôi'
Clément Gehl
14/06/2026, 09:08
Dimitrov thú nhận: 'Tôi chơi tennis siêu hạng trước Sinner, rồi cơn ác mộng ập đến'
Clément Gehl
14/06/2026, 08:11
Quảng cáo