4
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Borges
Auger-Aliassime
12:30
Cobolli
Tiafoe
14:00
Schoenhaus
Tien
09:30
Bartunkova
Shnaider
15:10
Alexandrova
Potapova
13:30
Mertens
Samsonova
16:50
Kawa
Bronzetti
40
6
4
5
40
1
6
5
4
live
Tất cả
(129)
4
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
22:28:11
2010
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2010
2009
2007
2006
Prague 2010 • WTA 250
— Bảng đấu
12 — 18 tháng 7
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Safarova L.
Sevastova A.
64
75
Larsson J.
WC
Pliskova K.
64
64
Chakvetadze A.
Q
Pervak K.
62
63
Sestini Hlavackova A.
8
Strycova B.
62
64
LL
Paszek T.
Cornet A.
76
4
67
3
64
Schnyder P.
WC
Diyas Z.
67
2
64
61
Rybarikova M.
Tatishvili A.
06
75
75
Lapushchenkova A.
LL
Hrdinova E.
75
60
5
Medina Garrigues A.
WC
Pliskova K.
61
63
Zahlavova S.
Q
Castaño C.
76
4
62
Voegele S.
Hradecka L.
76
6
62
Niculescu M.
3
Bacsinszky T.
63
75
7
Szavay A.
Q
Ungur L.
64
63
Q
Jugic-Salkic M.
Melzer I.
64
67
4
62
Maria T.
Hercog P.
64
62
Garbin T.
2
Dulgheru A.
64
46
62
1
Safarova L.
Larsson J.
Q
Pervak K.
8
Strycova B.
26
64
62
Cornet A.
Schnyder P.
62
61
Tatishvili A.
LL
Hrdinova E.
64
63
5
Medina Garrigues A.
Q
Castaño C.
64
62
Hradecka L.
Niculescu M.
61
62
7
Szavay A.
Melzer I.
61
75
Hercog P.
2
Dulgheru A.
Larsson J.
8
Strycova B.
62
46
75
Schnyder P.
Tatishvili A.
26
62
75
5
Medina Garrigues A.
Hradecka L.
64
75
7
Szavay A.
Hercog P.
61
64
8
Strycova B.
Schnyder P.
62
60
Hradecka L.
7
Szavay A.
62
64
8
Strycova B.
7
Szavay A.
62
16
62
Nhà vô địch
280 Điểm
•
37,000 $
Vòng 1
1 Điểm • 1,725 $
1
Safarova L.
Sevastova A.
Larsson J.
WC
Pliskova K.
Chakvetadze A.
Q
Pervak K.
Sestini Hlavackova A.
8
Strycova B.
LL
Paszek T.
Cornet A.
Schnyder P.
WC
Diyas Z.
Rybarikova M.
Tatishvili A.
Lapushchenkova A.
LL
Hrdinova E.
5
Medina Garrigues A.
WC
Pliskova K.
Zahlavova S.
Q
Castaño C.
Voegele S.
Hradecka L.
Niculescu M.
3
Bacsinszky T.
7
Szavay A.
Q
Ungur L.
Q
Jugic-Salkic M.
Melzer I.
Maria T.
Hercog P.
Garbin T.
2
Dulgheru A.
Vòng 1/8
30 Điểm • 2,950 $
Safarova
64 75
Larsson
64 64
Pervak
62 63
Strycova
62 64
Cornet
76
4
67
3
64
Schnyder
67
2
64 61
Tatishvili
06 75 75
Hrdinova
75 60
Medina Garrigues
61 63
Castaño
76
4
62
Hradecka
76
6
62
Niculescu
63 75
Szavay
64 63
Melzer
64 67
4
62
Hercog
64 62
Dulgheru
64 46 62
Tứ kết
70 Điểm • 5,340 $
Larsson
Forfait
Strycova
26 64 62
Schnyder
62 61
Tatishvili
64 63
Medina Garrigues
64 62
Hradecka
61 62
Szavay
61 75
Hercog
Forfait
Bán kết
130 Điểm • 10,200 $
Strycova
62 46 75
Schnyder
26 62 75
Hradecka
64 75
Szavay
61 64
Chung kết
200 Điểm • 19,000 $
Strycova
62 60
Szavay
62 64
Nhà vô địch
280 Điểm • 37,000 $
Szavay
62 16 62
Czech Republic
x9
Romania
x3
Russia
x3
Switzerland
x3
Austria
x1
Bosnia-Herzegovina
x1
Colombia
x1
Spain
x1
France
x1
Germany
x1
Hungary
x1
Italy
x1
Kazakhstan
x1
Latvia
x1
Slovenia
x1
Slovakia
x1
Sweden
x1
USA
x1
Czech Republic
x5
Romania
x2
Colombia
x1
Spain
x1
France
x1
Hungary
x1
Russia
x1
Slovenia
x1
Switzerland
x1
Sweden
x1
USA
x1
Czech Republic
x2
Spain
x1
Hungary
x1
Slovenia
x1
Switzerland
x1
Sweden
x1
USA
x1
Czech Republic
x2
Hungary
x1
Switzerland
x1
Czech Republic
x1
Hungary
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
280 Điểm
37,000 $
Chung kết
200 Điểm
19,000 $
Bán kết
130 Điểm
10,200 $
Tứ kết
70 Điểm
5,340 $
Vòng 2
30 Điểm
2,950 $
Vòng 1
1 Điểm
1,725 $
Têtes de séries
1
Safarova L
Vòng 2
2
Dulgheru A
Vòng 2
3
Bacsinszky T
Vòng 1
5
Medina Garrigues A
Tứ kết
7
Szavay A
8
Strycova B
Chung kết
Tin tức khác
“Tôi có thể chơi tốt trên mặt sân này”: Jodar thể hiện tham vọng trước trận ra mắt trên cỏ
Jules Hypolite
14/06/2026, 20:07
Raducanu thua chung kết Queen's: 'Lọt vào hai trận chung kết mùa này là thành tích đáng tự hào'
Jules Hypolite
14/06/2026, 18:28
Hình ảnh đầu tiên: Trang phục Wimbledon 2026 của Jannik Sinner lộ diện
Jules Hypolite
14/06/2026, 18:05
Djokovic làm nên khoảnh khắc lịch sử tại F1: vẫy cờ ca-rô cho chiến thắng đầu tiên của Hamilton cùng Ferrari
Jules Hypolite
14/06/2026, 17:34
Quảng cáo