Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Wimbledon 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Muchova
Osaka
09:00
Quinn
Davidovich Fokina
13:00
Bergs
Humbert
13:30
Maria
Keys
11:00
Lee
Hosogi
30
4
1
15
6
0
Balshaw
Nagal
13:00
Seyboth Wild
La Serna
15:00
1
live
Tất cả
(26)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
06:32:58
2023
2025
2024
2023
Nữ
Roehampton 2023 • M 25
— Bảng đấu
8 — 13 tháng 8
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Broom C.
SE
Simkiss L.
63
63
Q
Bass F.
Pinnington Jones J.
60
76
4
Q
Shaw M.
Tokuda R.
63
Q
Storrie R.
6
Wendelken H.
62
67
2
64
3
Cox D.
Q
Summers M.
64
63
WC
Houghton G.
Q
Hodkin S.
63
64
WC
Hurrion M.
Q
Moore E.
61
64
Boyd K.
5
Samuel T.
61
60
8
Little D.
PR
Weightman O.
63
76
1
Monday J.
WC
Jansen W.
75
62
Ingildsen J.
LL
Klintcharov A.
63
64
Matusevich A.
4
Jubb P.
64
62
7
Dellavedova M.
Q
Habib A.
62
76
Q
Lumsden E.
Glinka D.
61
63
WC
Tarvet O.
Goodger J.
75
64
Brady P.
2
Loffhagen G.
62
76
13
1
Broom C.
Pinnington Jones J.
63
06
64
Q
Shaw M.
6
Wendelken H.
61
36
63
3
Cox D.
Q
Hodkin S.
61
61
WC
Hurrion M.
5
Samuel T.
64
75
PR
Weightman O.
WC
Jansen W.
46
42
Ingildsen J.
4
Jubb P.
62
60
7
Dellavedova M.
Glinka D.
62
64
WC
Tarvet O.
2
Loffhagen G.
46
76
7
76
5
Pinnington Jones J.
Q
Shaw M.
64
64
3
Cox D.
5
Samuel T.
62
64
PR
Weightman O.
4
Jubb P.
62
76
3
Glinka D.
WC
Tarvet O.
57
64
62
Pinnington Jones J.
3
Cox D.
67
3
76
5
62
4
Jubb P.
Glinka D.
57
76
8
Pinnington Jones J.
Glinka D.
64
76
Nhà vô địch
25 Điểm
•
3,600 $
Vòng 1
260 $
1
Broom C.
SE
Simkiss L.
Q
Bass F.
Pinnington Jones J.
Q
Shaw M.
Tokuda R.
Q
Storrie R.
6
Wendelken H.
3
Cox D.
Q
Summers M.
WC
Houghton G.
Q
Hodkin S.
WC
Hurrion M.
Q
Moore E.
Boyd K.
5
Samuel T.
8
Little D.
PR
Weightman O.
Monday J.
WC
Jansen W.
Ingildsen J.
LL
Klintcharov A.
Matusevich A.
4
Jubb P.
7
Dellavedova M.
Q
Habib A.
Q
Lumsden E.
Glinka D.
WC
Tarvet O.
Goodger J.
Brady P.
2
Loffhagen G.
Vòng 1/8
1 Điểm • 430 $
Broom
63 63
Pinnington Jones
60 76
4
Shaw
63 ab
Wendelken
62 67
2
64
Cox
64 63
Hodkin
63 64
Hurrion
61 64
Samuel
61 60
Weightman
63 76
1
Jansen
75 62
Ingildsen
63 64
Jubb
64 62
Dellavedova
62 76
0
Glinka
61 63
Tarvet
75 64
Loffhagen
62 76
13
Tứ kết
3 Điểm • 730 $
Pinnington Jones
63 06 64
Shaw
61 36 63
Cox
61 61
Samuel
64 75
Weightman
46 42 ab
Jubb
62 60
Glinka
62 64
Tarvet
46 76
7
76
5
Bán kết
8 Điểm • 1,255 $
Pinnington Jones
64 64
Cox
62 64
Jubb
62 76
3
Glinka
57 64 62
Chung kết
16 Điểm • 2,120 $
Pinnington Jones
67
3
76
5
62
Glinka
57 76
8
Nhà vô địch
25 Điểm • 3,600 $
Pinnington Jones
64 76
0
Great Britain
x26
Australia
x1
Denmark
x1
Estonia
x1
Japan
x1
New Zealand
x1
USA
x1
Great Britain
x13
Australia
x1
Denmark
x1
Estonia
x1
Great Britain
x7
Estonia
x1
Great Britain
x3
Estonia
x1
Estonia
x1
Great Britain
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
25 Điểm
3,600 $
Chung kết
16 Điểm
2,120 $
Bán kết
8 Điểm
1,255 $
Tứ kết
3 Điểm
730 $
Vòng 2
1 Điểm
430 $
Vòng 1
0 Điểm
260 $
Têtes de séries
1
Broom C
Vòng 2
2
Loffhagen G
Vòng 2
3
Cox D
Bán kết
4
Jubb P
Bán kết
5
Samuel T
Tứ kết
6
Wendelken H
Vòng 2
7
Dellavedova M
Vòng 2
8
Little D
Vòng 1
Tin tức khác
Sau vụ Swiatek và Sinner, Vondrousova tố ITIA treo giò cô để làm gương
Jules Hypolite
26/06/2026, 21:08
‘Chương này đã khép lại’: Rafael Nadal từ chối mọi khả năng trở lại tennis
Jules Hypolite
26/06/2026, 20:28
Davidovich Fokina vào chung kết Mallorca: Cơ hội thứ 6 giành danh hiệu ATP đầu tiên
Jules Hypolite
26/06/2026, 20:07
Từng là nhà vô địch trượt tuyết, hầu như không chơi tennis: Sinner kể về hành trình lên số 1 thế giới
Jules Hypolite
26/06/2026, 18:42
Quảng cáo