Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Collignon
Sonego
00
5
00
6
Van de Zandschulp
Vallejo
00
3
15
3
Cobolli
Burruchaga
16:00
Altmaier
Darderi
13:30
Trungelliti
Davidovich Fokina
16:00
Hanfmann
Vacherot
13:00
Rinderknech
Tabur
10:00
36
live
Tất cả
(220)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
11:39:47
2021
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Nam
Rome 2021 • WTA Premier
— Bảng đấu
10 — 16 tháng 5
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Barty A.
Bye
WC
Trevisan M.
PR
Shvedova Y.
06
76
4
76
6
WC
Garcia C.
WC
Cocciaretto E.
76
8
62
Kudermetova V.
14
Mertens E.
46
62
63
17
Sakkari M.
Hercog P.
76
6
36
62
Putintseva Y.
Gauff C.
75
46
64
Sorribes Tormo S.
WC
Giorgi C.
76
4
67
7
75
Bye
7
Sabalenka A.
4
Kenin S.
Bye
PR
Zheng S.
Krejcikova B.
62
60
LL
Stephens S.
Keys M.
46
62
75
Riske-Amritraj A.
15
Swiatek I.
54
12
Muguruza G.
Tig P.
61
62
Q
Pera B.
Q
Zidansek T.
63
62
Wang Q.
Anisimova A.
75
63
Bye
5
Svitolina E.
9
Pliskova K.
Bye
Sevastova A.
Teichmann J.
36
61
63
Q
Mchale C.
Q
Zvonareva V.
63
60
Linette M.
11
Kvitova P.
16
60
62
16
Konta J.
Ostapenko J.
63
61
Q
Tomljanovic A.
Vondrousova M.
64
62
Kerber A.
Q
Cornet A.
62
75
Bye
3
Halep S.
8
Williams S.
Bye
LL
Siegemund L.
Podoroska N.
26
76
3
61
Martic P.
Rogers S.
57
63
64
LL
Mladenovic K.
10
Bencic B.
63
64
13
Brady J.
Zhang S.
61
64
Q
Kostyuk M.
Alexandrova E.
63
61
Kasatkina D.
Pegula J.
75
63
Bye
2
Osaka N.
1
Barty A.
PR
Shvedova Y.
64
61
WC
Garcia C.
Kudermetova V.
64
64
17
Sakkari M.
Gauff C.
61
16
61
Sorribes Tormo S.
7
Sabalenka A.
75
61
4
Kenin S.
Krejcikova B.
61
64
Keys M.
15
Swiatek I.
75
61
12
Muguruza G.
Q
Pera B.
26
60
75
Anisimova A.
5
Svitolina E.
26
63
64
9
Pliskova K.
Sevastova A.
62
63
Q
Zvonareva V.
11
Kvitova P.
64
36
64
Ostapenko J.
Q
Tomljanovic A.
62
76
3
Kerber A.
3
Halep S.
16
33
8
Williams S.
Podoroska N.
76
3
75
Martic P.
LL
Mladenovic K.
75
63
13
Brady J.
Alexandrova E.
Pegula J.
2
Osaka N.
76
2
62
1
Barty A.
Kudermetova V.
63
63
Gauff C.
7
Sabalenka A.
75
63
Krejcikova B.
15
Swiatek I.
36
76
5
75
12
Muguruza G.
5
Svitolina E.
64
62
9
Pliskova K.
Q
Zvonareva V.
75
63
Ostapenko J.
Kerber A.
46
63
64
Podoroska N.
Martic P.
36
61
62
Alexandrova E.
Pegula J.
62
64
1
Barty A.
Gauff C.
46
12
15
Swiatek I.
5
Svitolina E.
62
75
9
Pliskova K.
Ostapenko J.
46
75
76
1
Martic P.
Pegula J.
75
64
Gauff C.
15
Swiatek I.
76
3
63
9
Pliskova K.
Martic P.
61
36
62
15
Swiatek I.
9
Pliskova K.
60
60
Nhà vô địch
900 Điểm
•
178,630 €
Vòng 1
1 Điểm • 8,670 €
1
Barty A.
BYE
WC
Trevisan M.
PR
Shvedova Y.
WC
Garcia C.
WC
Cocciaretto E.
Kudermetova V.
14
Mertens E.
17
Sakkari M.
Hercog P.
Putintseva Y.
Gauff C.
Sorribes Tormo S.
WC
Giorgi C.
BYE
7
Sabalenka A.
4
Kenin S.
BYE
PR
Zheng S.
Krejcikova B.
LL
Stephens S.
Keys M.
Riske-Amritraj A.
15
Swiatek I.
12
Muguruza G.
Tig P.
Q
Pera B.
Q
Zidansek T.
Wang Q.
Anisimova A.
BYE
5
Svitolina E.
9
Pliskova K.
BYE
Sevastova A.
Teichmann J.
Q
Mchale C.
Q
Zvonareva V.
Linette M.
11
Kvitova P.
16
Konta J.
Ostapenko J.
Q
Tomljanovic A.
Vondrousova M.
Kerber A.
Q
Cornet A.
BYE
3
Halep S.
8
Williams S.
BYE
LL
Siegemund L.
Podoroska N.
Martic P.
Rogers S.
LL
Mladenovic K.
10
Bencic B.
13
Brady J.
Zhang S.
Q
Kostyuk M.
Alexandrova E.
Kasatkina D.
Pegula J.
BYE
2
Osaka N.
Vòng 2
60 Điểm • 10,726 €
Barty
Shvedova
06 76
4
76
6
Garcia
76
8
62
Kudermetova
46 62 63
Sakkari
76
6
36 62
Gauff
75 46 64
Sorribes Tormo
76
4
67
7
75
Sabalenka
Kenin
Krejcikova
62 60
Keys
46 62 75
Swiatek
54 ab
Muguruza
61 62
Pera
63 62
Anisimova
75 63
Svitolina
Pliskova
Sevastova
36 61 63
Zvonareva
63 60
Kvitova
16 60 62
Ostapenko
63 61
Tomljanovic
64 62
Kerber
62 75
Halep
Williams
Podoroska
26 76
3
61
Martic
57 63 64
Mladenovic
63 64
Brady
61 64
Alexandrova
63 61
Pegula
75 63
Osaka
Vòng 1/8
105 Điểm • 16,935 €
Barty
64 61
Kudermetova
64 64
Gauff
61 16 61
Sabalenka
75 61
Krejcikova
61 64
Swiatek
75 61
Muguruza
26 60 75
Svitolina
26 63 64
Pliskova
62 63
Zvonareva
64 36 64
Ostapenko
62 76
3
Kerber
16 33 ab
Podoroska
76
3
75
Martic
75 63
Alexandrova
Forfait
Pegula
76
2
62
Tứ kết
190 Điểm • 33,468 €
Barty
63 63
Gauff
75 63
Swiatek
36 76
5
75
Svitolina
64 62
Pliskova
75 63
Ostapenko
46 63 64
Martic
36 61 62
Pegula
62 64
Bán kết
350 Điểm • 70,161 €
Gauff
46 12 ab
Swiatek
62 75
Pliskova
46 75 76
1
Martic
75 64
Chung kết
585 Điểm • 132,258 €
Swiatek
76
3
63
Pliskova
61 36 62
Nhà vô địch
900 Điểm • 178,630 €
Swiatek
60 60
Hoa Kỳ
x12
Cộng hòa Séc
x4
Úc
x3
Trung Quốc
x3
Pháp
x3
Ý
x3
Nga
x3
Tây Ban Nha
x2
Đức
x2
Kazakhstan
x2
Latvia
x2
Ba Lan
x2
Romania
x2
Slovenia
x2
Thụy Sĩ
x2
Ukraine
x2
Argentina
x1
Bỉ
x1
Belarus
x1
Croatia
x1
Vương quốc Anh
x1
Hy Lạp
x1
Nhật Bản
x1
Hoa Kỳ
x8
Cộng hòa Séc
x3
Nga
x3
Úc
x2
Tây Ban Nha
x2
Pháp
x2
Latvia
x2
Argentina
x1
Belarus
x1
Croatia
x1
Đức
x1
Hy Lạp
x1
Nhật Bản
x1
Kazakhstan
x1
Ba Lan
x1
Romania
x1
Ukraine
x1
Nga
x3
Cộng hòa Séc
x2
Hoa Kỳ
x2
Argentina
x1
Úc
x1
Belarus
x1
Croatia
x1
Tây Ban Nha
x1
Đức
x1
Latvia
x1
Ba Lan
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x2
Úc
x1
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Latvia
x1
Ba Lan
x1
Ukraine
x1
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Ba Lan
x1
Hoa Kỳ
x1
Cộng hòa Séc
x1
Ba Lan
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
900 Điểm
178,630 €
Chung kết
585 Điểm
132,258 €
Bán kết
350 Điểm
70,161 €
Tứ kết
190 Điểm
33,468 €
Vòng 3
105 Điểm
16,935 €
Vòng 2
60 Điểm
10,726 €
Vòng 1
1 Điểm
8,670 €
Têtes de séries
1
Barty A
Tứ kết
2
Osaka N
Vòng 2
3
Halep S
Vòng 2
4
Kenin S
Vòng 2
5
Svitolina E
Tứ kết
7
Sabalenka A
Vòng 3
8
Williams S
Vòng 2
9
Pliskova K
Chung kết
Dự đoán
+ Tất cả
1
Derek
39
Điểm
2
Zyril
36
Điểm
3
julia
34
Điểm
4
Moebius
33
Điểm
5
Chauff
33
Điểm
Tin tức khác
Ai giao bóng ăn điểm trực tiếp nhiều nhất Wimbledon 2026? Khám phá bảng xếp hạng
Arthur Millot
15/07/2026, 09:15
« Tôi không biết phải nói gì về cô ấy nữa »: Connors bối rối trước những thăng trầm của Sabalenka
Arthur Millot
15/07/2026, 08:18
Moutet thú nhận: 'Mọi người nghĩ tôi là một đứa trẻ hư'
Arthur Millot
15/07/2026, 07:55
Quảng cáo