Quảng cáo
Rome 2023 • WTA 1000Bảng đấu
9 — 21 tháng 5
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Bảng giải thưởng
Người thắng
1,000 Điểm
521,754 €
Chung kết
650 Điểm
272,200 €
Bán kết
390 Điểm
143,490 €
Tứ kết
215 Điểm
73,930 €
Vòng 4
120 Điểm
39,130 €
Vòng 3
65 Điểm
22,700 €
Vòng 2
35 Điểm
12,652 €
Vòng 1
10 Điểm
7,828 €
Hạt giống hàng đầu
Tin tức khác
Quảng cáo