Roma 2023 • WTA 1000Bảng đấu
9 — 21 tháng 5
1
Swiatek I.
Bye
Bye
28
Pera B.
21
Vekic D.
Bye
Bye
15
Samsonova L.
9
Sakkari M.
Bye
Bye
24
Andreescu B.
25
Mertens E.
Bye
Bye
7
Rybakina E.
4
Jabeur O.
Bye
Bye
32
Kostyuk M.
18
Trevisan M.
Bye
Bye
15
Alexandrova E.
10
Krejčíková B.
Bye
Bye
20
Ostapenko J.
26
Teichmann J.
Bye
Bye
8
Kasatkina D.
6
Gauff C.
Bye
Bye
27
Bouzkova M.
24
Potapova A.
Bye
Bye
11
Kudermetova V.
13
Pliskova K.
Bye
Bye
22
Zheng Q.
31
Begu I.
Bye
Bye
3
Pegula J.
5
Garcia C.
Bye
Bye
29
Martic P.
17
Linette M.
Bye
Bye
12
Haddad Maia B.
14
Azarenka V.
Bye
Bye
21
Keys M.
30
Kalinina A.
Bye
Bye
2
Sabalenka A.
7
Rybakina E.
30
Kalinina A.
64 10
Nhà vô địch1,000 Điểm • 521,754 €
Vòng 110 Điểm • 7,828 €
1Swiatek I.
BYE
BYE
28Pera B.
21Vekic D.
BYE
BYE
15Samsonova L.
9Sakkari M.
BYE
BYE
24Andreescu B.
25Mertens E.
BYE
BYE
7Rybakina E.
4Jabeur O.
BYE
BYE
32Kostyuk M.
18Trevisan M.
BYE
BYE
15Alexandrova E.
10Krejčíková B.
BYE
BYE
20Ostapenko J.
26Teichmann J.
BYE
BYE
8Kasatkina D.
6Gauff C.
BYE
BYE
27Bouzkova M.
24Potapova A.
BYE
BYE
11Kudermetova V.
13Pliskova K.
BYE
BYE
22Zheng Q.
31Begu I.
BYE
BYE
3Pegula J.
5Garcia C.
BYE
BYE
29Martic P.
17Linette M.
BYE
BYE
12Haddad Maia B.
14Azarenka V.
BYE
BYE
21Keys M.
30Kalinina A.
BYE
BYE
2Sabalenka A.
Vòng 235 Điểm • 12,652 €
Swiatek
Pera
Vekic
Samsonova
Sakkari
Andreescu
Mertens
Rybakina
Jabeur
Kostyuk
Trevisan
Alexandrova
Krejčíková
Ostapenko
Teichmann
Kasatkina
Gauff
Bouzkova
Potapova
Kudermetova
Pliskova
Zheng
Begu
Pegula
Garcia
Martic
Linette
Haddad Maia
Azarenka
Keys
Kalinina
Sabalenka
Vòng 365 Điểm • 22,700 €
Vòng 1/8120 Điểm • 39,130 €
Tứ kết215 Điểm • 73,930 €
Bán kết390 Điểm • 143,490 €
Chung kết650 Điểm • 272,200 €
- Ýx13
- Hoa Kỳx13
- Cộng hòa Sécx9
- Ngax5
- Ukrainex5
- Phápx4
- Romaniax4
- Bỉx3
- Belarusx3
- Trung Quốcx3
- Tây Ban Nhax3
- Đứcx3
- Ba Lanx3
- Áox2
- Canadax2
- Croatiax2
- Estoniax2
- Kazakhstanx2
- Argentinax1
- Úcx1
- Brazilx1
- Bulgariax1
- Colombiax1
- Ai Cậpx1
- Hy Lạpx1
- Hungaryx1
- Nhật Bảnx1
- Latviax1
- Montenegrox1
- Hà Lanx1
- Thụy Sĩx1
- Tunisiax1
- Uzbekistanx1
- Hoa Kỳx9
- Cộng hòa Sécx7
- Ýx5
- Ngax5
- Romaniax4
- Belarusx3
- Phápx3
- Ba Lanx3
- Ukrainex3
- Áox2
- Trung Quốcx2
- Croatiax2
- Tây Ban Nhax2
- Kazakhstanx2
- Úcx1
- Bỉx1
- Brazilx1
- Canadax1
- Colombiax1
- Estoniax1
- Hy Lạpx1
- Hungaryx1
- Latviax1
- Montenegrox1
- Thụy Sĩx1
- Tunisiax1
- Cộng hòa Sécx4
- Hoa Kỳx4
- Ngax3
- Ukrainex3
- Áox2
- Trung Quốcx2
- Ba Lanx2
- Úcx1
- Belarusx1
- Brazilx1
- Colombiax1
- Croatiax1
- Tây Ban Nhax1
- Phápx1
- Hy Lạpx1
- Hungaryx1
- Ýx1
- Kazakhstanx1
- Latviax1
- Cộng hòa Sécx3
- Trung Quốcx2
- Úcx1
- Brazilx1
- Colombiax1
- Croatiax1
- Tây Ban Nhax1
- Kazakhstanx1
- Latviax1
- Ba Lanx1
- Ngax1
- Ukrainex1
- Hoa Kỳx1
- Brazilx1
- Trung Quốcx1
- Tây Ban Nhax1
- Kazakhstanx1
- Latviax1
- Ba Lanx1
- Ngax1
- Ukrainex1
- Kazakhstanx1
- Latviax1
- Ngax1
- Ukrainex1
- Kazakhstanx1
- Ukrainex1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Bảng giải thưởng
Nhà vô địch
1,000 Điểm
521,754 €
Chung kết
650 Điểm
272,200 €
Bán kết
390 Điểm
143,490 €
Tứ kết
215 Điểm
73,930 €
Vòng 4
120 Điểm
39,130 €
Vòng 3
65 Điểm
22,700 €
Vòng 2
35 Điểm
12,652 €
Vòng 1
10 Điểm
7,828 €