Roma 2009
2009

Roma 2009 • WTA 1000Bảng đấu

3 — 9 tháng 5
1
Safina D.
7
Kuznetsova S.
63 62
Nhà vô địch800 Điểm • 350,000 $
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau

Bảng giải thưởng

Nhà vô địch
800 Điểm
350,000 $
Chung kết
550 Điểm
175,000 $
Bán kết
350 Điểm
87,500 $
Tứ kết
200 Điểm
40,000 $
Vòng 3
110 Điểm
20,000 $
Vòng 2
60 Điểm
10,275 $
Vòng 1
1 Điểm
5,400 $