Roma 2019 • WTA PremierBảng đấu
13 — 19 tháng 5
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Bảng giải thưởng
Nhà vô địch
900 Điểm
523,858 €
Chung kết
585 Điểm
261,802 €
Bán kết
350 Điểm
130,774 €
Tứ kết
190 Điểm
60,240 €
Vòng 3
105 Điểm
29,866 €
Vòng 2
60 Điểm
15,330 €
Vòng 1
1 Điểm
7,879 €