Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Nakashima
Fritz
Sắp
Svrcina
Droguet
00
6
3
4
00
4
6
3
Joint
Grubor
00
3
7
00
6
5
Jódar
Tabilo
00:00
Sawangkaew
Sramkova
1
4
6
6
Inglis
Preston
6
3
7
6
Lepchenko
Jones
00
7
00
6
7
live
Tất cả
(54)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
00:41:03
2024
2026
2025
2024
2023
2022
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Nam
's-Hertogenbosch 2024 • WTA 250
— Bảng đấu
10 — 16 tháng 6
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Pegula J.
Q
Sasnovich A.
62
62
Krunic A.
Q
Ponchet J.
46
62
61
Q
Galfi D.
Rus A.
60
63
Bai Z.
5
Kudermetova V.
75
61
4
Mertens E.
WC
Osaka N.
62
64
Pera B.
WC
Lamens S.
46
62
64
WC
Andreescu B.
Q
Vedder E.
46
63
62
Shnaider D.
6
Yuan Y.
16
64
63
8
Linette M.
Q
Montgomery R.
67
4
63
75
Tauson C.
Niemeier J.
64
67
3
64
Blinkova A.
Bektas E.
64
60
Rodionova A.
3
Alexandrova E.
63
64
7
Vekic D.
Korpatsch T.
61
63
Minnen G.
Masarova R.
62
64
Q
Mandlik E.
WC
Naef C.
76
4
16
64
Van Uytvanck A.
2
Samsonova L.
61
63
1
Pegula J.
Krunic A.
76
3
67
3
64
Q
Galfi D.
5
Kudermetova V.
63
36
75
WC
Osaka N.
WC
Lamens S.
62
62
WC
Andreescu B.
6
Yuan Y.
64
64
Q
Montgomery R.
Niemeier J.
63
63
Bektas E.
3
Alexandrova E.
75
64
7
Vekic D.
Minnen G.
61
06
75
WC
Naef C.
2
Samsonova L.
75
62
Krunic A.
Q
Galfi D.
75
63
WC
Osaka N.
WC
Andreescu B.
64
36
76
3
Q
Montgomery R.
3
Alexandrova E.
64
63
Minnen G.
2
Samsonova L.
64
75
Q
Galfi D.
WC
Andreescu B.
64
62
3
Alexandrova E.
2
Samsonova L.
63
67
1
61
WC
Andreescu B.
2
Samsonova L.
46
63
75
Nhà vô địch
280 Điểm
•
43,000 €
Vòng 1
1 Điểm • 2,300 €
1
Pegula J.
Q
Sasnovich A.
Krunic A.
Q
Ponchet J.
Q
Galfi D.
Rus A.
Bai Z.
5
Kudermetova V.
4
Mertens E.
WC
Osaka N.
Pera B.
WC
Lamens S.
WC
Andreescu B.
Q
Vedder E.
Shnaider D.
6
Yuan Y.
8
Linette M.
Q
Montgomery R.
Tauson C.
Niemeier J.
Blinkova A.
Bektas E.
Rodionova A.
3
Alexandrova E.
7
Vekic D.
Korpatsch T.
Minnen G.
Masarova R.
Q
Mandlik E.
WC
Naef C.
Van Uytvanck A.
2
Samsonova L.
Vòng 1/8
30 Điểm • 3,600 €
Pegula
62 62
Krunic
46 62 61
Galfi
60 63
Kudermetova
75 61
Osaka
62 64
Lamens
46 62 64
Andreescu
46 63 62
Yuan
16 64 63
Montgomery
67
4
63 75
Niemeier
64 67
3
64
Bektas
64 60
Alexandrova
63 64
Vekic
61 63
Minnen
62 64
Naef
76
4
16 64
Samsonova
61 63
Tứ kết
60 Điểm • 6,275 €
Krunic
76
3
67
3
64
Galfi
63 36 75
Osaka
62 62
Andreescu
64 64
Montgomery
63 63
Alexandrova
75 64
Minnen
61 06 75
Samsonova
75 62
Bán kết
110 Điểm • 11,600 €
Galfi
75 63
Andreescu
64 36 76
3
Alexandrova
64 63
Samsonova
64 75
Chung kết
180 Điểm • 21,400 €
Andreescu
64 62
Samsonova
63 67
1
61
Nhà vô địch
280 Điểm • 43,000 €
Samsonova
46 63 75
Nga
x5
Hoa Kỳ
x5
Bỉ
x3
Hà Lan
x3
Trung Quốc
x2
Đức
x2
Thụy Sĩ
x2
Úc
x1
Belarus
x1
Canada
x1
Croatia
x1
Đan Mạch
x1
Pháp
x1
Hungary
x1
Nhật Bản
x1
Ba Lan
x1
Serbia
x1
Nga
x3
Hoa Kỳ
x3
Bỉ
x1
Canada
x1
Trung Quốc
x1
Croatia
x1
Đức
x1
Hungary
x1
Nhật Bản
x1
Hà Lan
x1
Serbia
x1
Thụy Sĩ
x1
Nga
x2
Bỉ
x1
Canada
x1
Hungary
x1
Nhật Bản
x1
Serbia
x1
Hoa Kỳ
x1
Nga
x2
Canada
x1
Hungary
x1
Canada
x1
Nga
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
280 Điểm
43,000 €
Chung kết
180 Điểm
21,400 €
Bán kết
110 Điểm
11,600 €
Tứ kết
60 Điểm
6,275 €
Vòng 2
30 Điểm
3,600 €
Vòng 1
1 Điểm
2,300 €
Têtes de séries
1
Pegula J
Vòng 2
2
Samsonova L
3
Alexandrova E
Bán kết
4
Mertens E
Vòng 1
5
Kudermetova V
Vòng 2
6
Yuan Y
Vòng 2
7
Vekic D
Vòng 2
8
Linette M
Vòng 1
Dự đoán
+ Tất cả
1
~Ety~
26
Điểm
2
AndroidTennis
25
Điểm
3
Lucky84
21
Điểm
4
bulgaaross
21
Điểm
5
bounty75
20
Điểm
Tin tức khác
Masters 1000 Montreal: Bonzi và Jacquet giành vé vòng chính, Gaston bất ngờ bị tay vợt hạng 601 loại
Jules Hypolite
01/08/2026, 20:48
Kỳ tích Kristina Liutova: 16 tuổi vào chung kết WTA đầu tiên, trẻ nhất kể từ Coco Gauff
Jules Hypolite
01/08/2026, 20:28
Tsitsipas sẽ không chuyển sang trái tay hai tay: HLV mới đáp trả chỉ trích
Jules Hypolite
01/08/2026, 19:07
Quảng cáo