Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Gauff
Rybakina
00:30
Tien
Shelton
23:30
Svitolina
Swiatek
23:00
Jódar
Nakashima
22:00
Sanchez Izquierdo
Mrva
00
6
4
4
00
3
6
5
Van Assche
Lajovic
20:00
Halys
Bu
21:30
7
live
Tất cả
(157)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
20:02:00
2018
2026
2025
2024
2023
2022
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Nam
's-Hertogenbosch 2018 • WTA 250
Bảng đấu
11 — 17 tháng 6
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Vandeweghe C.
Sasnovich A.
62
76
1
Rus A.
Alexandrova E.
67
5
64
76
7
Maria T.
Riske-Amritraj A.
64
76
2
Q
Stollar F.
5
Zhang S.
63
63
4
Kontaveit A.
Q
Kudermetova V.
64
76
4
Bencic B.
LL
Martincova T.
62
64
Witthoeft C.
WC
Schoofs B.
64
75
Q
Grammatikopoulou V.
7
Krunic A.
61
60
8
Sabalenka A.
Vondrousova M.
06
75
63
Pliskova K.
Tomljanovic A.
46
76
3
62
WC
Kalinskaya A.
Flipkens K.
63
60
Vikhlyantseva N.
3
Bertens K.
57
63
76
5
6
Van Uytvanck A.
WC
Hogenkamp R.
61
62
Q
Melnikova M.
Hruncakova V.
62
62
Q
Blinkova A.
Q
Lottner A.
62
36
62
Hercog P.
2
Mertens E.
62
64
1
Vandeweghe C.
Rus A.
76
4
63
Riske-Amritraj A.
Q
Stollar F.
76
1
62
Q
Kudermetova V.
Bencic B.
62
26
63
WC
Schoofs B.
7
Krunic A.
75
62
Sabalenka A.
Tomljanovic A.
36
76
5
60
Flipkens K.
Bertens K.
64
67
6
61
6
Van Uytvanck A.
Hruncakova V.
36
76
4
62
Q
Lottner A.
Mertens E.
75
63
1
Vandeweghe C.
Riske-Amritraj A.
76
6
36
76
12
Q
Kudermetova V.
7
Krunic A.
62
62
Sabalenka A.
Flipkens K.
64
64
Hruncakova V.
Q
Lottner A.
63
62
1
Vandeweghe C.
7
Krunic A.
26
76
4
76
1
Flipkens K.
Hruncakova V.
75
67
7
64
7
Krunic A.
Flipkens K.
67
7
75
61
Nhà vô địch
280 Điểm
•
34,677 €
Vòng 1
1 Điểm • 1,694 €
1
Vandeweghe C.
Sasnovich A.
Rus A.
Alexandrova E.
Maria T.
Riske-Amritraj A.
Q
Stollar F.
5
Zhang S.
4
Kontaveit A.
Q
Kudermetova V.
Bencic B.
LL
Martincova T.
Witthoeft C.
WC
Schoofs B.
Q
Grammatikopoulou V.
7
Krunic A.
8
Sabalenka A.
Vondrousova M.
Pliskova K.
Tomljanovic A.
WC
Kalinskaya A.
Flipkens K.
Vikhlyantseva N.
3
Bertens K.
6
Van Uytvanck A.
WC
Hogenkamp R.
Q
Melnikova M.
Hruncakova V.
Q
Blinkova A.
Q
Lottner A.
Hercog P.
2
Mertens E.
Vòng 1/8
30 Điểm • 2,742 €
Vandeweghe
62 76
1
Rus
67
5
64 76
7
Riske-Amritraj
64 76
2
Stollar
63 63
Kudermetova
64 76
4
Bencic
62 64
Schoofs
64 75
Krunic
61 60
Sabalenka
06 75 63
Tomljanovic
46 76
3
62
Flipkens
63 60
Bertens
57 63 76
5
Van Uytvanck
61 62
Hruncakova
62 62
Lottner
62 36 62
Mertens
62 64
Tứ kết
60 Điểm • 4,980 €
Vandeweghe
76
4
63
Riske-Amritraj
76
1
62
Kudermetova
62 26 63
Krunic
75 62
Sabalenka
36 76
5
60
Flipkens
64 67
6
61
Hruncakova
36 76
4
62
Lottner
75 63
Bán kết
110 Điểm • 9,274 €
Vandeweghe
76
6
36 76
12
Krunic
62 62
Flipkens
64 64
Hruncakova
63 62
Chung kết
180 Điểm • 17,258 €
Krunic
26 76
4
76
1
Flipkens
75 67
7
64
Nhà vô địch
280 Điểm • 34,677 €
Krunic
67
7
75 61
Nga
x6
Hà Lan
x4
Bỉ
x3
Cộng hòa Séc
x3
Đức
x3
Belarus
x2
Hoa Kỳ
x2
Úc
x1
Trung Quốc
x1
Estonia
x1
Hy Lạp
x1
Hungary
x1
Slovenia
x1
Serbia
x1
Thụy Sĩ
x1
Slovakia
x1
Bỉ
x3
Hà Lan
x3
Hoa Kỳ
x2
Úc
x1
Belarus
x1
Đức
x1
Hungary
x1
Nga
x1
Serbia
x1
Thụy Sĩ
x1
Slovakia
x1
Hoa Kỳ
x2
Bỉ
x1
Belarus
x1
Đức
x1
Nga
x1
Serbia
x1
Slovakia
x1
Bỉ
x1
Serbia
x1
Slovakia
x1
Hoa Kỳ
x1
Bỉ
x1
Serbia
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
280 Điểm
34,677 €
Chung kết
180 Điểm
17,258 €
Bán kết
110 Điểm
9,274 €
Tứ kết
60 Điểm
4,980 €
Vòng 2
30 Điểm
2,742 €
Vòng 1
1 Điểm
1,694 €
Têtes de séries
1
Vandeweghe C
Bán kết
2
Mertens E
Vòng 2
3
Bertens K
Vòng 2
4
Kontaveit A
Vòng 1
5
Zhang S
Vòng 1
6
Van Uytvanck A
Vòng 2
7
Krunic A
8
Sabalenka A
Tứ kết
Dự đoán
+ Tất cả
1
ud4217
30
Điểm
2
tib_os
30
Điểm
3
leil44
28
Điểm
4
FCN44
27
Điểm
5
galubeho
27
Điểm
Tin tức khác
Arthur Fery: 'Tôi luôn tin vào khả năng của mình' – Tái xuất Cincinnati với tham vọng mới
Jules Hypolite
12/08/2026, 17:03
Rafael Jodar: Hiện tượng Tây Ban Nha đứng thứ 11 thế giới, 7 Race – sắp viết lịch sử ATP Finals?
Jules Hypolite
12/08/2026, 16:45
Mưa lại 'phá đám' Cincinnati, vòng loại dồn lịch thi đấu marathon
Jules Hypolite
12/08/2026, 16:25