Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Gauff
Rybakina
00:30
Tien
Shelton
23:30
Svitolina
Swiatek
23:00
Jódar
Nakashima
22:00
Semenistaja
Glushkova
00
6
00
7
Van Assche
Lajovic
15:30
Halys
Bu
17:00
24
live
Tất cả
(157)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
13:36:54
2019
2026
2025
2024
2023
2022
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Nam
's-Hertogenbosch 2019 • WTA 250
Bảng đấu
10 — 16 tháng 6
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Bertens K.
Larsson J.
63
61
WC
Rus A.
WC
Schoofs B.
75
64
Q
Badosa P.
Q
Hon P.
64
63
Vikhlyantseva N.
LL
Kalinskaya A.
62
63
4
Tsurenko L.
Pliskova K.
64
64
Flipkens K.
Krunic A.
63
36
61
Q
Lepchenko V.
Q
Rybakina E.
61
62
Wang Y.
9
Van Uytvanck A.
76
4
63
LL
Mchale C.
Hercog P.
64
64
Riske-Amritraj A.
Muchova K.
67
4
63
62
Q
Bonaventure Y.
LL
Ferro F.
62
26
60
Alexandrova E.
3
Mertens E.
64
62
7
Hruncakova V.
Gasparyan M.
26
76
5
64
Barthel M.
Q
Minnen G.
75
64
Kudermetova V.
Jabeur O.
63
64
WC
Aiava D.
2
Sabalenka A.
76
3
16
64
1
Bertens K.
WC
Rus A.
75
63
Q
Badosa P.
Vikhlyantseva N.
61
61
4
Tsurenko L.
Flipkens K.
76
8
75
Q
Rybakina E.
9
Van Uytvanck A.
63
64
Hercog P.
Riske-Amritraj A.
64
76
5
Q
Bonaventure Y.
Alexandrova E.
63
64
Gasparyan M.
Q
Minnen G.
64
64
Kudermetova V.
WC
Aiava D.
63
61
1
Bertens K.
Vikhlyantseva N.
63
63
Flipkens K.
Q
Rybakina E.
64
64
Riske-Amritraj A.
Alexandrova E.
75
63
Q
Minnen G.
Kudermetova V.
46
75
63
1
Bertens K.
Q
Rybakina E.
64
64
Riske-Amritraj A.
Kudermetova V.
64
36
76
5
1
Bertens K.
Riske-Amritraj A.
06
76
3
75
Nhà vô địch
280 Điểm
•
34,677 €
Vòng 1
1 Điểm • 1,694 €
1
Bertens K.
Larsson J.
WC
Rus A.
WC
Schoofs B.
Q
Badosa P.
Q
Hon P.
Vikhlyantseva N.
LL
Kalinskaya A.
4
Tsurenko L.
Pliskova K.
Flipkens K.
Krunic A.
Q
Lepchenko V.
Q
Rybakina E.
Wang Y.
9
Van Uytvanck A.
LL
Mchale C.
Hercog P.
Riske-Amritraj A.
Muchova K.
Q
Bonaventure Y.
LL
Ferro F.
Alexandrova E.
3
Mertens E.
7
Hruncakova V.
Gasparyan M.
Barthel M.
Q
Minnen G.
Kudermetova V.
Jabeur O.
WC
Aiava D.
2
Sabalenka A.
Vòng 1/8
30 Điểm • 2,742 €
Bertens
63 61
Rus
75 64
Badosa
64 63
Vikhlyantseva
62 63
Tsurenko
64 64
Flipkens
63 36 61
Rybakina
61 62
Van Uytvanck
76
4
63
Hercog
64 64
Riske-Amritraj
67
4
63 62
Bonaventure
62 26 60
Alexandrova
64 62
Gasparyan
26 76
5
64
Minnen
75 64
Kudermetova
63 64
Aiava
76
3
16 64
Tứ kết
60 Điểm • 4,980 €
Bertens
75 63
Vikhlyantseva
61 61
Flipkens
76
8
75
Rybakina
63 64
Riske-Amritraj
64 76
5
Alexandrova
63 64
Minnen
64 64
Kudermetova
63 61
Bán kết
110 Điểm • 9,274 €
Bertens
63 63
Rybakina
64 64
Riske-Amritraj
75 63
Kudermetova
46 75 63
Chung kết
180 Điểm • 17,258 €
Bertens
64 64
Riske-Amritraj
64 36 76
5
Nhà vô địch
280 Điểm • 34,677 €
Riske-Amritraj
06 76
3
75
Bỉ
x5
Nga
x5
Hà Lan
x3
Hoa Kỳ
x3
Cộng hòa Séc
x2
Úc
x1
Belarus
x1
Trung Quốc
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Đức
x1
Kazakhstan
x1
New Zealand
x1
Slovenia
x1
Serbia
x1
Slovakia
x1
Thụy Điển
x1
Tunisia
x1
Ukraine
x1
Bỉ
x4
Nga
x4
Hà Lan
x2
Tây Ban Nha
x1
Kazakhstan
x1
New Zealand
x1
Slovenia
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x1
Nga
x3
Bỉ
x2
Kazakhstan
x1
Hà Lan
x1
Hoa Kỳ
x1
Kazakhstan
x1
Hà Lan
x1
Nga
x1
Hoa Kỳ
x1
Hà Lan
x1
Hoa Kỳ
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
280 Điểm
34,677 €
Chung kết
180 Điểm
17,258 €
Bán kết
110 Điểm
9,274 €
Tứ kết
60 Điểm
4,980 €
Vòng 2
30 Điểm
2,742 €
Vòng 1
1 Điểm
1,694 €
Têtes de séries
1
Bertens K
Chung kết
2
Sabalenka A
Vòng 1
3
Mertens E
Vòng 1
4
Tsurenko L
Vòng 2
7
Hruncakova V
Vòng 1
9
Van Uytvanck A
Vòng 2
Dự đoán
+ Tất cả
1
HoneyB
34
Điểm
2
Candice
32
Điểm
3
MaenderAlkoor
31
Điểm
4
Warpedfrog
31
Điểm
5
cocosuaudeau
30
Điểm
Tin tức khác
Zverev chỉ trích lịch thi đấu ATP: 'Hãy để chúng tôi ở lại đây hai tuần, không phải bảy'
Arthur Millot
12/08/2026, 11:05